KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY23 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01H00 3M0 Nước ròng: 13H05 0M8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: TUYẾN C T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 SITC KWANGYANG 7.9 142.7 9520 TC189 - P/S Trung D 03:15 SITC 689,HA19 Tùng A
2 04:30 04:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.1 172 17211 TV1 - P/S Trọng A NORTHFREIGHT DT,36 Tùng A
3 06:30 06:30 IPANEMA 8.4 179.7 21256 VIP GP1 - P/S Đạt A KPB 699,PW Hiếu
4 09:00 09:00 XIN SHAN TOU 11.7 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Sơn A NAM DINH VU A8,99 Tiến
5 10:30 10:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Long B 07:30 TRONG TRUNG 17,19 Tùng D
6 11:00 11:00 PHU AN 288 3.5 92.05 2758 VC - P/S Đạt C 13:30 DUC THO 47,54 Sơn ad = 23m
7 12:00 12:00 JIAN RUI 7 3.5 84.8 2612 LHTS - P/S Quang 13:30 AGE Tùng D AD=25M
8 12:00 12:00 GRANDE FORTUNA 5.61 124.55 9984 CV3 - P/S Hội Thành D_H2 13:15 BIEN XANH 34,45 Tuấn Anh
9 12:30 12:30 SITC OSAKA 6.8 141 9566 ĐV1 - P/S Tùng C SITC Tuấn Anh
10 13:00 13:00 CMA CGM MISSISSIPPI 11 299.9 102931 HHIT5 - P/S (HICT) Hùng B, Hải D Hải D NAM DINH VU ST1,SK2,SF2,TM Tùng D LUỒNG 1 CHIỀU
11 14:00 14:00 TEAM SPIRIT 5.7 100.6 4078 ĐX - P/S Bảy VOSA DX01,CL15 Hiển
12 15:30 15:30 SOUTHERN FALCON 5.55 115.5 5551 BG - P/S Minh DUC THO Hiển
13 16:30 16:30 KOBE TRADER 6.75 147.9 9944 ĐV2 - P/S Khánh ORIMAS Tuấn Anh
14 18:00 18:00 THINH AN 58 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thương THINH AN LÊ XUÂN THƯƠNG - HT HẠNG II
15 18:30 18:30 SUNWIN 7.3 132.7 7170 TV4 - P/S Tuân NHAT THANG Hiển
16 18:30 18:30 PEGASUS DREAM 6.8 146.5 9924 HAI AN - P/S Linh VOSA Hiển
17 19:00 19:00 WAN HAI A05 11.8 335.8 123104 HITC - P/S (HICT) Trung B, Trung C Trung C WAN HAI Long A LUỒNG 1 CHIỀU
18 20:00 20:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Hòa VINAFCO Hiển
19 20:30 20:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Tuấn B VSICO Hiển
20 20:30 20:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Trung D GSP Hiển
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 23/02 02:00 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Lạch Huyện 1 Cường C D&T Long
2 00:00 24/02 02:30 WAN HAI A05 10 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT Bình A, Anh A Anh A WAN HAI A8,99,86,66 Long B1,LUỒNG 1 CHIỀU,Y/C C/M PHẢI,THAY MSC TIANSHAN
3 23:00 22/02 03:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Quân B 02:30 VSICO HC43,HP008 Tùng A
4 21:00 22/02 03:30 PEGASUS DREAM 7.9 146.5 9924 P/S - HAI AN Nam 02:30 VOSA 17,19 Tùng A THAY HAIAN DELL
5 01:00 23/02 03:30 MILD TUNE 8.2 147.9 9994 P/S - NĐV1 Thành B 02:30 NAM DINH VU 689,699 Tùng A
6 00:00 23/02 03:30 FENG YUN HE 9.5 182.87 16737 P/S - NĐV3 Hồng A 02:30 NAM DINH VU 35,699 Tùng A
7 01:00 23/02 04:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Hưng E 02:15 VINAFCO 34,43 Long
8 21:00 22/02 04:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Duân 02:15 VOSCO 28,47 Hiếu AD: 21.8m
9 03:00 23/02 05:30 TOKYO TOWER 7.4 171.99 17229 P/S - NĐV4 Dũng F 04:30 NAM DINH VU 699,PW Tùng A
10 03:00 23/02 05:30 MSC RINI III 9.1 210 27051 P/S - NĐV2 Dinh 04:30 NAM DINH VU 35,TP05 Tùng A
11 20:00 22/02 06:00 TEAM SPIRIT 5.7 100.6 4078 P/S - ĐX Ninh 04:30 VOSA DX01,CL15 Tùng D ĐỖ NHỜ CẦU NAM HẢI 90M
12 04:00 23/02 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Ngọc 06:30 DUC THO 689,679 Sơn
13 05:00 23/02 07:30 SUNWIN 7.7 132.7 7170 P/S - TV4 Cường D 06:30 NHAT THANG 34,36 Sơn
14 07:00 23/02 09:30 DERYOUNG SUPERSTAR. 5.9 100.49 6275 P/S - C128 HQ Hưng F 08:30 VOSA 679,689 Tiến Hưng F, B3
15 00:00 23/02 10:30 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 P/S - TD.Viet Y Hiệu 08:30 Duc Cuong AD=15M
16 08:30 23/02 11:30 GAS QUEST 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 10:30 GSP CL15,HL01 Tiến THAY QUANG VINH STAR
17 23:00 22/02 12:00 VIEN DONG 88 6.4 105.73 4811 P/S - C6 Hưng D 10:15 BIEN VIET 43,47 Sơn AD=22.5M
18 11:00 23/02 12:30 CMA CGM RIMBAUD 10.7 270.07 71112 P/S (HICT) - HICT Tùng A NAM DINH VU 66,86 Tuấn Anh Tùng D B2,XIN SHAN TOU
19 08:00 23/02 12:30 ALL MARINE 09 5.5 84.24 1992 P/S - Lach Huyen 2 Việt A TRONG TRUNG Tuấn Anh Tùng D
20 11:00 23/02 13:30 TRUONG HAI STAR 3 7.1 132.6 6704 P/S - C128 HQ Trọng B Trường_H2 12:30 TRUONG HAI 689,699 Tuấn Anh Tiến Y/C C/M Phải
21 15:00 23/02 17:30 DONG HO. 7.7 120.84 6543 P/S - ĐV1 Hưng A SITC Taxi Taxi Thay SITC OSAKA
22 01:30 22/02 19:30 JIN MING 16 7.8 149.93 10898 P/S - NHĐV1 Bình B AGE LINES Hiển Long A Thay Haian Beta
23 16:00 23/02 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.95 113 4813 P/S - CV4 Hưng C GLS Hiển Long A
24 03:00 23/02 23:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Trí D&T Taxi Long A Thay Gas Quest, nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
25 21:00 23/02 23:30 TS LIANYUNGANG 9 147.9 9981 P/S - TV5 Cường B TS LINES Taxi Long A
26 19:00 23/02 23:59 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Việt B VIETSUN LINES Taxi Long A Nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - Eu ĐV 2 Thành C GSP HC28,47/CL15, HL01 Tiến Tiến POB,AD=22.5M,THAY SOUTHERN FALCON
2 08:30 SOUTHERN FALCON 5.4 115.5 5551 Eu ĐV 2 - BG Bình A DUC THO 17,19 Taxi Tùng D POB
3 14:00 MAERSK SHAMS 8.8 299.92 95205 HHIT6 - HHIT5 Đông, Hướng Hướng HAI VAN Taxi Taxi POB, luồng 1 chiều,THAY CMA CGM MISSISSIPPI??
4 15:00 HAI NAM 36 2.1 89.98 2487 TD.Viet Y - TD.ĐTNT Hoàng A HAI NAM Tiến P8 pob, ad = 17m
5 17:30 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T. LY - Ben Lam Long B HAI NAM Long A P12
6 18:00 ALL MARINE 09 5.5 84.24 1992 Lach Huyen 2 - T. LY Đức A TRONG TRUNG Taxi Hiển AD:20m, thay HAI NAM 68
7 18:30 HAIAN BETA 7 171.9 18852 NHĐV1 - HAI AN Dũng D HAI AN Hiển Long A POB, Thay Pegasus Dream
8 20:30 GAS QUEST 5.2 106 4484 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Thịnh GSP HIển Long A POB, Thay SG Gas