KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 24 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h00 3m2 Nước ròng: 13h58 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 VINH HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 STARSHIP TAURUS 7.75 172.12 18064 NHĐV2 - P/S Nam 01:15 VOSA DV6,ST Hồng
2 00:30 00:30 MSC RINI III 10.3 210 27051 NamĐV2 - P/S Dũng E 01:15 NAM DINH VU HA35,TP5 Hồng
3 01:00 01:00 CMA CGM RIMBAUD 10.5 270.07 71112 HICT - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU TC66,86 Hiếu
4 02:00 02:00 ATLANTIC OCEAN 6.6 113 4813 CV4 - P/S Đạt C 03:30 GLS HC34,44
5 02:30 02:30 DONG HO. 6 119.6 6543 ĐV1 - P/S Trọng B 03:15 SITC SK,DV9 Tùng A
6 02:30 02:30 HAIAN BETA 8 171.9 18852 HAI AN - P/S Thành C 03:15 HAI AN HA17,19,35
7 02:30 02:30 EVER CHARM 8.3 171.98 17933 VIP GP2 - P/S Hồng A 03:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A
8 02:30 02:30 MILD TUNE 8.5 147.9 9994 NamĐV1 - P/S Dinh 03:15 NAM DINH VU 689,699 Tùng A
9 02:30 02:30 FENGYUNHE 8.4 182.87 16737 NamĐV3 - P/S Quân B 03:15 NAM DINH VU HA35,TP3 Tùng A
10 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Ngọc 05:15 TRUONG HAI 689,699 Hồng
11 04:30 04:30 TOKYO TOWER 8.4 171.99 17229 NamĐV4 - P/S Bảy 05:15 NAM DINH VU PW,699 Hồng
12 04:30 04:30 FU LONG 4.5 96 3435 PTSC - P/S Tiên 05:15 AGE LINES HA17,19 Hồng
13 07:00 07:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Long C 09:30 VOSCO AD:23m
14 08:30 08:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Dũng C Trường_H2 09:15 DUC THO 679,689 Tiến Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
15 10:00 10:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 NAM HẢI - P/S Tuyên 11:30 VIETSUN LINES HA17,19 Phương Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
16 14:30 14:30 MAERSK SHAMS 11.4 299.92 95205 HHIT - P/S (HICT) Tình, Thắng Thắng HAI VAN SK2,SF2,ST1,TM Thuỷ Luồng 1 chiều
17 14:30 14:30 GAS QUEST 4.8 106 4484 Eu ĐV 2 - P/S Thương GSP 15,HL01 Tuấn Anh THƯƠNG
18 15:00 15:00 YM UNICORN 12.7 333.2 91586 HICT - P/S (HICT) Khoa, Hải D Hải D GREEN PORT 99,86,66,3000KW Thuỷ Luồng 1 chiều
19 16:00 16:00 TAI HANG SHAN 6 120 9585 TRANS - P/S Trọng B AGE LINES 689,DX1 Hiển TRỌNG B
20 16:30 16:30 TS LIANYUNGANG 7.2 147.9 9981 TV5 - P/S Dũng D TS LINES 36,43
21 16:30 16:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Sơn C D&T
22 18:00 18:00 YONG DING HE 5 158.8 13603 ĐX - P/S Hội 19:30 AGE LINES DX1,689,BV89
23 20:00 20:00 JIAN RUI 17 3.6 99.8 2998 C3 - P/S Hưng C Huy_H3 21:30 AGE LINES 28,46
24 20:30 20:30 CA MANILA 8.2 166.95 17871 NĐV2 - P/S Hoàng A 21:15 NHAT THANG 699,PW
25 20:30 20:30 EVER CONSIST 8.3 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Khánh 21:15 EVERGREEN DV6,9
26 21:00 21:00 QINGDAO TOWER 10.6 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Hùng B NAM DINH VU 86,A8 B2, Y/C Đ/lý tăng cường tàu lai
27 22:30 22:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Tuyến A 23:15 D&T 15,HL01
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 23/02 00:30 YM UNICORN 11.6 333.2 91586 P/S (HICT) - HICT Bình A, Anh A Anh A GREEN PORT TC99,86,66,A8 Hồng Hiếu LUỒNG 1 CHIỀU, Cảng Y/C cập mạn phải, thay WH A05
2 19:00 23/02 01:30 CA MANILA 8.8 166.95 17871 P/S - NamĐV2 Linh 00:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Hồng Hồng Order???, thay MSC RINI III
3 23:00 23/02 01:30 EVER CONSIST 8.9 171.9 18658 P/S - VIP GP1 00:30 evergreen DV6,9,970KW Hồng Hồng Cập nhờ NHĐV 40m
4 23:00 23/02 01:30 WAN HAI 178 9.3 171.9 18848 P/S - TV4 Hiếu 00:30 WAN HAI K1,44,1360HP Hồng Hồng
5 01:00 24/02 02:30 QINGDAO TOWER 10.9 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT Sơn A NAM DINH VU TC99,86,A8 Hồng Tùng A Thay CMA CGM RIMBAUD
6 00:00 24/02 03:30 HAIAN TIME 8.9 161.85 13267 P/S - HAI AN Đông 02:30 HAI AN HA19,35 Hồng Hiếu Thay HAIAN BETA
7 21:00 23/02 03:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - NAM VINH Hưng D 02:30 D&T CL15,HL01 Hồng Hiếu
8 01:00 24/02 03:30 CMA CGM VISBY 8.8 204.29 32245 P/S - TV1 Việt A 02:30 Hapagent K1,36,1200KW Hồng Hiếu TV1+TV2
9 03:00 24/02 05:30 XIN MING ZHOU 26 8.3 143.2 9653 P/S - ĐV1 Hưng F 04:30 NHAT THANG SK,ST Hồng Tùng A Thay DONG HO.
10 20:00 23/02 06:00 MILKY WAY 8.85 127.67 9981 P/S - CV1 Nam 04:15 VOSA HC34,45 Hồng Tùng A
11 04:00 24/02 06:00 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - Lach Huyen 1 Hưng E D&T Tiến
12 13:00 23/02 07:30 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C128 HQ Ninh 06:30 TRUONG AN HA17,19 Tiến Thay TRUONG HAI STAR 3
13 06:48 23/02 09:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Cường D 08:30 DUC THO SK,ST Hiếu Phương Thay GREAT LADY
14 07:00 24/02 09:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NamĐV4 Long B 08:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Hiếu Tiến Thay TOKYO TOWER
15 05:00 24/02 10:00 CHUNRONG 803 5.5 119.2 6061 P/S - C8 Tùng C Thành D_H2 08:15 VIET HA HC54,47 Hiếu Phương TÙNG C, ad = 21.5m, C8+9
16 08:30 24/02 11:30 VAST OCEAN 6.8 114.62 4924 P/S - DAP Quang 10:30 DUC THO HA17,19 Phương Thuỷ
17 09:00 24/02 12:00 PHUC THAI 7.3 129.52 7464 P/S - CV5 Tuyến B GLS HC34,44 Phương Thuỷ Thay ATLANTIC OCEAN,
18 20:50 23/02 14:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - Lach Huyen 2 Thịnh OCEAN EXPRESS Tuấn Anh Thuỷ
19 16:30 21/02 17:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Quang DUC THO Phương C/M Vietdragon 68
20 17:00 24/02 19:30 HAI FENG HAI KOU 7.9 145.12 9531 P/S - ĐV2 Long A SITC SK,DV9 Sơn
21 08:00 23/02 19:30 JIAN HANG AN DA 6.4 109.8 4541 P/S - Eu ĐV 2 Duân INDO 689,699 Sơn Thay Gas Quest
22 17:00 24/02 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV4 Đức B 18:15 VOSCO HC44,45 Sơn
23 19:00 24/02 20:30 JIN JI YUAN 9.4 189.7 25700 P/S (HICT) - HICT Đạt A Tuấn B_NH NAM DINH VU Thay YM Unicorn
24 19:00 24/02 21:30 SITC HENGDE 8.7 171.9 18820 P/S - NamĐV3 Thành B 20:30 SITC HA35,DV26
25 18:30 24/02 22:00 HEUNG-A SARAH 8.7 141.03 9551 P/S - GP2 Hưng A 20:15 GREENPORT ST,SK
26 20:15 24/02 23:30 HONG RUN 18 6.25 120.99 4820 P/S - VIMC Bình B 22:30 VIET LONG SK,ST
27 03:00 24/02 23:59 HE XIE FA ZHAN 6.96 139.8 10479 P/S - CV3 Tuân 22:15 VOSA HC44,45 Y/C cập mạn phải
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 17:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Minh 18:30 D&T CL15,HL01 pob ,Thay AnPhu 16