KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: TRÍ T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Eu ĐV 1 - P/S Dũng C 05:15 INDO 679,689 Sơn
2 04:30 04:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Ngọc 05:15 VIET LONG SK,ST Sơn NGỌC
3 07:00 07:00 TMT 11 2.7 79.9 2805 VC - P/S Anh A 09:30 TMT Tuấn Anh P12 B4, AD = 20M
4 12:30 12:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Dũng B HAI LINH TÙNG D
5 12:30 12:30 MING YUAN 07 4.9 108 5146 NHĐV2 - P/S Hưng F AGE LINES TÙNG D
6 13:00 13:00 COSCO OCEANIA 10.3 348.5 116739 HITC - P/S (HICT) Trung A, Hướng Hướng NAM DINH VU TUẤN ANH LUỒNG 1 CHIỀU
7 16:30 16:30 SUNNY LAUREL 7.2 137.7 9870 TV4 - P/S Tuyến C 17:15 KMTC 36,43
8 16:30 16:30 AM BERYL 5.6 120 9680 PTSC - P/S Việt B 17:15 AGE LINES 17,19
9 18:30 18:30 MSC VIGOUR III 7.5 221.62 27437 NĐV2 - P/S Vinh 19:15 NAM DINH VU 35,TP02,TP05 02H CHỜ ĐỢI
10 18:30 18:30 YM INITIATIVE 8.7 172.7 16488 NĐV3 - P/S Tuấn B 19:15 NAM DINH VU 699,35
11 18:30 18:30 SKY HOPE 8.1 145.71 9742 MPC - P/S Đức A 19:15 NHAT THANG DV9,SK
12 20:30 20:30 VIMC PIONEER 6.8 120.84 6875 VIMC - P/S Dũng F 21:15 VOSA SK,ST
13 20:30 20:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 TV3 - P/S Cường C 21:15 WAN HAI 36,43
14 20:30 20:30 GREEN PACIFIC 9 147 12545 ĐV1 - P/S Dũng D 21:15 SITC
15 22:00 22:00 SUNNY ROSE 7.1 137.68 9865 GP1 - P/S Bình B Thành D_H2 23:30 KMTC SK,ST
16 22:00 22:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Tuyến A 23:30 GEMADEPT 17,19
17 22:30 22:30 HAIAN DELL 9.1 171.99 17280 HAI AN - P/S Linh 23:15 HAI AN 35,19,750KW
18 23:00 23:00 MSC TIANSHAN 10 334.07 91649 HICT - P/S (HICT) Trung B, Trung C Trung C NAM DINH VU 99,86,66 Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 21/02 02:00 SUNNY ROSE 7.8 137.68 9865 P/S - GP1 Cường D 00:15 KMTC ST,SK Tùng D Hiếu
2 22:00 21/02 02:30 CMA CGM MISSISSIPPI 10.2 299.9 102931 P/S (HHIT) - HHIT Tùng A, Khoa Khoa 01:30 NAM DINH VU ST1,SK2,SF2,TM Tùng D Tùng D LUỒNG 1 CHIỀU
3 00:00 22/02 04:00 PACIFIC GRACE 8.2 144.8 9352 P/S - Nam Hai Minh 02:15 gemadept HA17,19 Tùng D Hiếu
4 00:30 22/02 04:00 JIAN RUI 17 5.9 99.8 2998 P/S - C3 Hưng A 02:15 AGE 28,46 Tùng D Hiếu AD=19M
5 03:00 22/02 05:30 SITC KWANGYANG 8.2 142.7 9520 P/S - TC189 Tuân 04:30 SITC 689,HA19 Hiếu Sơn Cảng y/c cập mạn trái
6 03:00 22/02 05:30 YM INITIATIVE 7.4 172.7 16488 P/S - NĐV3 Hùng B 04:30 NAM ĐINH VU PW,699 Hiếu Sơn
7 02:00 22/02 05:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV3 Hiệu 04:30 WAN HAI HC45,44 Hiếu Sơn
8 03:00 22/02 06:00 TRUONG AN 125 3 88.48 2634 P/S - TD Dong Do Hưng B 04:15 TRUONG AN Hiếu Tuấn Anh
9 05:00 22/02 07:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 P/S - VIMC Đức B 06:30 VOSA SK,ST Hiếu Tiến thay XIN YUAN 237
10 07:00 22/02 09:30 MSC VIGOUR III 8 221.62 27437 P/S - NĐV2 Bình A Hiếu_NH 08:30 NAM DINH VU HA35,TP5,TP2 Tùng D TIẾN
11 05:00 22/02 11:30 FU LONG 6 96 3435 P/S - PTSC Hưng C AGE 17,19 Tùng D HƯNG C, 08h02 Hủy KH, HT đã điT2
12 14:00 22/02 16:30 MSC TIANSHAN 9.4 334.07 91649 P/S (HICT) - HICT Đông, Quân B Quân B NAM DINH VU 99,86,66,A8 THUỶ LUỒNG 1 CHIỀU, C/B Y/c C/M Phải, Thay Cosco Oceania
13 05:00 22/02 17:30 FU LONG 6 96 3435 P/S - PTSC Ninh 16:30 AGE LINES 17,19 THUỶ Thay AM Beryl
14 17:00 20/02 19:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 18:30 TRONG TRUNG 17,19 HIỂN
15 18:30 22/02 21:30 STARSHIP TAURUS 8.75 172.12 18064 P/S - NHĐV2 Long A 20:30 VOSA DV6,ST HỒNG Thay Ming Yuan 07
16 19:00 22/02 21:30 KOBE TRADER 8.6 147.9 9944 P/S - ĐV2 Vi 20:30 ORIMAS HC36,43 HỒNG
17 18:00 22/02 22:00 GRANDE FORTUNA 6.64 124.55 9984 P/S - CV3 Hòa 20:15 BLUE OCEAN 34,45 HỒNG
18 15:00 22/02 22:30 HUY HOANG 222 6.2 96.5 2987 P/S - VC Hưng F 20:15 DUONG HUY HOANG HIỂN AD = 21m
19 18:00 22/02 22:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - T.LÝ Dũng C 20:15 HAI NAM HỒNG AD = 19M
20 21:00 22/02 22:30 XIN SHAN TOU 11.1 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Thắng NAM DINH VU A8,99 B2
21 21:00 22/02 23:30 EVER CHARM 8.8 171.98 17933 P/S - VIP GP2 Tùng C 22:30 EVERGREEN DV6,9
22 21:00 22/02 23:30 IPANEMA 8.5 179.7 21256 P/S - VIP GP1 Khánh 22:30 KPB PW,699,900KW
23 21:00 22/02 23:30 HAIAN BETA 9.1 171.9 18852 P/S - NHĐV1 Đạt A 22:30 HAI AN 17,19,35
24 21:00 22/02 23:30 SITC OSAKA 7.7 141 9566 P/S - ĐV1 Tuyến C 22:30 SITC SK,DV9 Thay Green Paciffic
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - TDĐT Thịnh long Thuần AN BINH PHAT VŨ ĐỨC THUẤN- HT HẠNG II