KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 8 NĂM 2026
22-08-2026 17:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 8 NĂM 2026
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h00 3m1 Nước ròng: 00h06 0m9
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực
Điều hành: |
NGUYỄN
VĂN TRUNG |
|
T1 |
VINH |
PHƯƠNG |
TUẤN
A |
| Trực
ban Hoa tiêu: |
LÊ
XUÂN THƯƠNG |
|
T2 |
|
|
|
| |
|
|
T3 |
|
|
|
| |
|
|
P.QLPT |
KIÊN |
|
|
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 |
00:30 |
DYNAMIC OCEAN 16 |
4.5 |
113.56 |
4691 |
PETEC - P/S |
Long C |
|
|
01:15 |
TRONG TRUNG |
17,19 |
PHƯƠNG |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 2 |
00:30 |
00:30 |
BIENDONG MARINER |
8.5 |
149.5 |
9503 |
VIMC - P/S |
Hải D |
|
|
|
VOSA |
|
|
|
|
HẢI D, Đưa đón HT trên luồng LH, 02h chờ đợi |
| 3 |
02:30 |
02:30 |
SUNNY ACACIA |
7 |
137.6 |
9867 |
TV3 - P/S |
Cường B |
|
|
03:15 |
KMTC |
36,43 |
TUẤN ANH |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 4 |
02:30 |
02:30 |
WAN HAI 105 |
8 |
144.1 |
9834 |
TV4 - P/S |
Cường C |
|
|
03:15 |
WAN HAI |
45,36 |
TUẤN ANH |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 5 |
02:30 |
02:30 |
CA NAGOYA |
8 |
147.9 |
9984 |
NĐV4 - P/S |
Nam |
|
|
03:15 |
NHAT THANG |
699,PW |
TUẤN ANH |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 6 |
02:30 |
02:30 |
ANBIEN BAY |
7.9 |
171.99 |
17515 |
NĐV7 - P/S |
Vi |
|
|
03:15 |
NAM DINH VU |
699,PW |
TUẤN ANH |
|
|
VI, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 7 |
04:30 |
04:30 |
EVER CANDID |
7.5 |
171.9 |
18658 |
VIP GP1 - P/S |
Đạt B |
|
|
05:15 |
EVERGREEN |
DV6,9 |
TIẾN |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 8 |
05:00 |
05:00 |
COSCO TAICANG |
11.6 |
348 |
116897 |
HICT1 - P/S (HICT) |
Sơn A, Hòa |
Hòa |
|
|
TC-HICT |
99,66,A8 |
TUẤN ANH |
|
|
Luồng 1 chiều, Đưa đón HT tại F0 |
| 9 |
08:30 |
08:30 |
UNI PRUDENT |
8.6 |
181.76 |
17887 |
VIP GP2 - P/S |
Dinh |
|
|
05:15 |
EVERGREEN |
DV6,9 |
THỦY |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 10 |
08:30 |
08:30 |
NORTHERN GUARD |
11.8 |
264.28 |
41835 |
HHIT5 - P/S (HICT) |
Hải D |
|
Hội_Hict |
|
HAI VAN |
SF2,ST1 |
TÙNG A |
|
|
Đưa đón HT tại F0 |
| 11 |
08:30 |
08:30 |
VIET THUAN 10-01 |
4.2 |
103.8 |
4598 |
C128 HQ - P/S |
Hưng D |
|
|
|
EVER INTRACO |
HA17,19 |
THỦY |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH, B2 |
| 12 |
08:30 |
08:30 |
SITC ANHE |
6.5 |
146.5 |
9925 |
ĐV1 - P/S |
Sơn C |
|
|
|
SITC |
|
THỦY |
|
|
SƠN C, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 13 |
10:00 |
10:00 |
OCEANWIN 16 |
4 |
96.9 |
2972 |
CV5 - P/S |
Thịnh |
|
Huy_H3 |
11:30 |
VIET LONG |
34,45 |
HIỀN |
|
|
THỊNH,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 14 |
10:30 |
10:30 |
STARSHIP TAURUS |
8.5 |
172.12 |
18064 |
NHĐV2 - P/S |
Dũng F |
|
|
11:15 |
VOSA |
DV6,9 |
HIỀN |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 15 |
14:00 |
14:00 |
VENUS GAS |
4.8 |
99.92 |
3540 |
Lach Huyen 1 - P/S |
Bình B |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
HIỀN |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 16 |
14:30 |
14:30 |
HF FORTUNE |
7.8 |
142.7 |
9610 |
ĐV1 - P/S |
Ngọc |
|
Hoàng B - H2 |
|
SITC |
SK,DV9 |
THỦY |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 17 |
16:00 |
16:00 |
JIN YANG GUAN |
3.5 |
96.9 |
2972 |
TRANS - P/S |
Thành B |
|
|
|
Age |
|
SƠN |
|
|
THÀNH B,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 18 |
16:30 |
16:30 |
HE SHENG |
7.2 |
146.45 |
9528 |
NHĐV1 - P/S |
Hiếu |
|
|
|
GREENPORT |
ST,SK |
PHƯƠNG |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 19 |
16:30 |
16:30 |
LADY AEGINA |
4.6 |
106 |
4484 |
Eu ĐV 2 - P/S |
Thương |
|
|
|
D&T |
15,16 |
PHƯƠNG |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 20 |
17:00 |
17:00 |
DANUBE |
10.9 |
255 |
52228 |
HICT2 - P/S (HICT) |
Quân B |
|
|
|
S5 |
99,A8 |
SƠN |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 21 |
18:30 |
18:30 |
BLUE OCEAN 02 |
4.5 |
96.72 |
3437 |
HAI LINH - P/S |
Tiên |
|
|
|
D&T |
15,16 |
TIẾN |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 22 |
18:30 |
18:30 |
MACSTAR HAI PHONG |
5.3 |
90.09 |
2998 |
VIP GP1 - P/S |
Bảy |
|
|
|
MACSTAR |
|
SƠN |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 23 |
20:30 |
20:30 |
HOANG HA OCEAN. |
4 |
110.2 |
4084 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Thuần |
|
|
|
TRONG TRUNG |
17,19 |
SƠN |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 24 |
20:30 |
20:30 |
HAIAN PARK |
5.9 |
144.83 |
9413 |
HAI AN - P/S |
Hội |
|
|
|
HAI AN |
17,19 |
SƠN |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
23:00 21/08 |
00:30 |
DANUBE |
10.2 |
255 |
52228 |
P/S (HICT) - HICT2 |
Khoa |
|
Hà_ Hict |
|
S5 |
99,A8 |
|
PHƯƠNG |
|
Y/C cập mạn phải, Đưa đón HT tại F0 |
| 2 |
01:00 21/08 |
01:30 |
BLUE OCEAN 02 |
6 |
96.72 |
3437 |
P/S - HAI LINH |
Linh |
|
|
00:30 |
D&T |
CL15,16 |
|
TIẾN |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 3 |
08:00 18/08 |
02:00 |
ELISABETH |
7.4 |
119.99 |
6803 |
P/S - ĐX |
Đông |
|
|
|
DUC THO |
DX1,679 |
|
TIẾN |
|
ĐÔNG, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 4 |
00:30 22/08 |
03:30 |
HOANG HA OCEAN. |
6.4 |
110.2 |
4084 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Hồng A |
|
|
02:30 |
TRONG TRUNG |
17,19 |
|
PHƯƠNG |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 5 |
07:00 22/08 |
08:30 |
WAN HAI A08 |
10.3 |
335 |
122045 |
P/S (HICT) - HICT1 |
Hùng B, Thắng |
Thắng |
|
|
WAN HAI |
99,66,62,A8 |
|
|
|
Luồng 1 chiều, thay Cosco Taicang, Đưa đón HT tại F0,HỦY
KH |
| 6 |
05:00 22/08 |
09:30 |
HF FORTUNE |
6.7 |
142.7 |
9610 |
P/S - ĐV1 |
Hưng E |
|
|
08:30 |
SITC |
SK,DV9 |
|
TÙNG A |
|
Đưa đón HT trên luồng LH, thay Sitc Anhe |
| 7 |
05:30 22/08 |
09:30 |
VIMC PIONEER |
7.4 |
120.84 |
6875 |
P/S - VIMC |
Trường |
|
|
08:30 |
VOSA |
SK,ST |
|
THỦY |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 8 |
07:00 22/08 |
09:30 |
HAIAN PARK |
8.5 |
144.83 |
9413 |
P/S - HAI AN |
Tuân |
|
|
08:30 |
HAI AN |
17,19 |
|
THỦY |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 9 |
04:00 22/08 |
10:00 |
MINDORO |
5.8 |
119.5 |
10373 |
P/S - CV1 |
Việt B |
|
|
08:15 |
VOSA |
44,45 |
|
THỦY |
|
Thay Oceanwin 16, Y/C cập mạn phải, Đưa đón HT trên luồng
LH |
| 10 |
11:18 21/08 |
15:30 |
AN PHU 16 |
6.7 |
97.28 |
3387 |
P/S - PETEC |
Trọng B |
|
|
|
D&T |
15,16 |
|
HIỀN |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 11 |
08:00 12/08 |
15:30 |
HAI NAM 69 |
5 |
79.5 |
1599 |
P/S - K99 |
Quân C |
|
Huy_H3 |
|
HAI NAM |
|
|
TIẾN |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 12 |
15:00 22/08 |
17:30 |
ZHONG GU DI ZHONG HAI |
9.3 |
171.95 |
18490 |
P/S - TV3 |
Bảy |
|
|
|
SG SHIP |
DT,43 |
|
SƠN |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 13 |
15:00 22/08 |
17:30 |
MAERSK NAMSOS |
7.2 |
171.93 |
25723 |
P/S - TV2 |
Long B |
|
|
|
SG SHIP |
DT,36 |
|
SƠN |
|
THAY MACSTAR HAI PHONG,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 14 |
15:00 22/08 |
17:30 |
EVER CERTAIN |
7.6 |
171.98 |
18658 |
P/S - VIP GP2 |
Tuyến B |
|
|
|
EVERGREEN |
DV6,9 |
|
SƠN |
|
THAY UNI PRUDENT,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 15 |
15:00 22/08 |
18:00 |
BAO QIAO 77 |
7.8 |
147 |
9962 |
P/S - CV4 |
Minh |
|
|
|
VOSA |
44,45 |
|
TIẾN |
|
Y/C cập mạn trái,TL,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 16 |
19:00 22/08 |
21:30 |
HAIAN LINK |
6.7 |
147 |
12559 |
P/S - HAI AN |
Trí |
|
|
|
HAI AN |
17,19 |
|
PHƯƠNG |
|
THAY HAIAN PARK,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 17 |
18:00 22/08 |
21:30 |
MINH ANH 68 |
3.8 |
72.16 |
1195 |
P/S - Bach Dang |
Hưng B |
|
|
|
BAO KHANH |
|
|
PHƯƠNG |
|
AD=12M,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 18 |
17:30 22/08 |
22:00 |
VIEN DONG 68 |
7.7 |
105.73 |
4877 |
P/S - C5 |
Trọng A |
|
|
|
BIEN VIET |
|
|
PHƯƠNG |
|
AD=20.1M,Đưa đón HT trên luồng LH, 02h chờ đợi |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
04:00 |
|
OCEANWIN 16 |
3.9 |
96.9 |
2972 |
CV1 - CV5 |
Tuấn B |
|
|
|
PACIFIC LOG |
HC34,47/HC34,47 |
PHƯƠNG |
TIẾN |
|
POB, thay Morning Vinafco, 02h chờ đợi |
| 2 |
04:30 |
|
MACSTAR HAI PHONG |
6 |
90.09 |
2998 |
TV2 - VIP GP1 |
Hưng C |
|
|
|
MACSTAR |
36,45/ST,SK |
TIẾN |
TUẤN ANH |
|
POB, thay Ever Candid |
| 3 |
16:30 |
|
ZHI YANG KUN PENG |
8.8 |
178 |
19983 |
TV1 - ĐV2 |
Đức A |
|
|
|
Age |
HC43 |
PHƯƠNG |
SƠN |
|
POB |