KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h00 3m3 Nước ròng: 00h56 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B
HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT TUẤN TÙNG VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 THINH AN 93 4.7 91.94 2961 Việt Nhật - P/S Quang 03:30 HUNG THINH PHAT 47,54 TUẤN ANH AD=25.3M,Đưa đón HT trên luồng LH
2 02:00 02:00 ELISABETH 6.7 119.99 6803 ĐX - P/S Việt A 03:30 DUC THO DX1,679 TUẤN ANH Đưa đón HT trên luồng LH
3 02:30 02:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 VIMC - P/S Tuyến A 03:15 VOSA SK,ST TUẤN ANH Đưa đón HT trên luồng LH
4 02:30 02:30 JAYA OCEAN 5 102.51 4275 EU ĐV2-B4 - P/S Trung C 01:15 DUC THO 17,19 TUẤN ANH Đưa đón HT trên luồng LH
5 04:00 04:00 MINDORO 5.4 119.5 10373 CV1 - P/S Long A VOSA 44,45 HIỂN Đưa đón HT trên luồng LH
6 06:00 06:00 JIN RUN 988 3.5 98 2905 GP1 - P/S Đạt A PACIFIC LOG 44,45 HIỂN Đưa đón HT trên luồng LH
7 06:30 06:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Tùng C 07:15 D&T 15,16 HỒNG Đưa đón HT trên luồng LH
8 08:30 08:30 MAERSK NAMSOS 8.1 171.93 25723 TV2 - P/S Hướng 07:15 SG SHIP DT,36,935KW TUẤN ANH Đưa đón HT trên luồng LH
9 12:30 12:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 6.9 171.95 18490 TV3 - P/S Tùng A 11:15 SG SHIP DT,36 Đưa đón HT trên luồng LH
10 14:00 14:00 VIETSUN DYNAMIC 6 117 5315 Nam Hai - P/S Hưng E VIETSUN 17,19 Đưa đón HT trên luồng LH
11 14:30 14:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 HAI AN - P/S Ngọc HAI AN 17,19 Đưa đón HT trên luồng LH
12 16:30 16:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Trường VSICO HA17,19 HỒNG Đưa đón HT trên luồng LH
13 18:30 18:30 EVER CERTAIN 8.8 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hội 19:15 EVERGREEN DV6,9,970KW HIỂN Đưa đón HT trên luồng LH
14 18:30 18:30 SITC RENDE 8 171.9 18848 NĐV3 - P/S Hiếu 19:15 SITC DV6,ST,SK HIỂN Đưa đón HT trên luồng LH
15 20:00 20:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV1 - P/S Khánh 21:30 VOSCO HC43,45 HIỂN Đưa đón HT trên luồng LH
16 22:30 22:30 MILD CHORUS 8.3 147.9 9994 NĐV7 - P/S Linh 19:15 NAM ĐINH VU 689,699 HỒNG Tính phí chờ đợi, Đưa đón HT trên luồng LH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 23/08 01:30 OPEC CAPRI 5.1 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Nam 00:30 OCEAN EXPRESS 15,16 HỒNG Đưa đón HT trên luồng LH
2 23:00 22/08 02:00 VIETSUN DYNAMIC 7.2 117 5315 P/S - Nam Hai Bình A 00:15 VIETSUN 17,19 HỒNG Đưa đón HT trên luồng LH
3 01:00 23/08 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.5 119.1 6543 P/S - CV1 Hưng F VOSCO 44,45 HIỂN Thay Mindoro, Đưa đón HT trên luồng LH
4 05:00 23/08 07:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Cường C 06:30 VSICO 17,19 Đưa đón HT trên luồng LH
5 05:00 23/08 07:30 SITC RENDE 7 171.9 18848 P/S - NĐV3 Thành C 06:30 SITC 26,35 Đưa đón HT trên luồng LH
6 05:00 23/08 07:30 EVER WISE 8.5 172 27145 P/S - VIP GP1 Trung D 06:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Đưa đón HT trên luồng LH
7 07:00 23/08 09:30 PACIFIC EXPRESS 7.5 128.5 8333 P/S - NĐV2 Anh B 08:30 gemadept 17,19 Đưa đón HT trên luồng LH
8 07:00 23/08 09:30 MILD CHORUS 8.8 147.9 9994 P/S - NĐV7 Long B 08:30 NAM DINH VU 689,699 Đưa đón HT trên luồng LH
9 06:30 23/08 10:00 HEUNG-A YOUNG 8.7 141.03 9599 P/S - GP2 Quang 08:15 GREENPORT ST,SK Đưa đón HT trên luồng LH
10 04:00 23/08 12:00 SEAGULL 09 5.6 91.94 2999 P/S - C4 Minh 06:15 BIEN VIET 28,46 04h chờ đợi, AD=20.4M, Đưa đón HT trên luồng LH
11 11:00 23/08 13:30 SITC YOKKAICHI 8.3 141.03 9566 P/S - NĐV6 Đạt C PIL 26,35 Đưa đón HT trên luồng LH
12 06:18 22/08 13:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Dũng C D&T CL15,16 Thay Opec Capri,Đưa đón HT trên luồng LH
13 10:30 23/08 13:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - NAM VINH Tiên D&T CL15,16 Đưa đón HT trên luồng LH
14 15:00 23/08 17:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 P/S - PTSC Trung A vsico HA16,35 TÙNG D Đưa đón HT trên luồng LH, thay PROSPER
15 17:00 23/08 19:30 FENGYUNHE 8.3 182.87 16737 P/S - NĐV4 Bảy 18:30 NAM DINH VU 35,699 HIỂN HIỂN Đưa đón HT trên luồng LH
16 14:30 23/08 21:30 KOTA AZAM 7.7 182.83 17652 P/S - NĐV6 Dinh 20:30 PIL HA35,TP2 HIỂN HIỂN Đưa đón HT trên luồng LH
17 23:00 19/08 22:00 SKOON A 6.1 96.9 2972 P/S - GP2 Quân C 20:15 VIET LONG HC34,44 HIỀN HIỂN Đưa đón HT trên luồng LH
18 21:00 23/08 23:59 PHUC KHANH 7.25 132 6701 P/S - CV1 Hùng B 22:15 GLS HC34,45 TÙNG D TIẾN Thay Fortune Navigator, Đưa đón HT trên luồng LH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Đức B OCEAN EXPRESS 15,16/15,16 HỒNG POB
2 12:00 ZHONG GUO SHUI DIAN M05 1.9 24.3 114 Ninh Tiep - Bach Dang LE PHAM POB
3 12:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 K99 - Bach Dang Việt B HAI NAM POB
4 14:30 SITC YOKKAICHI 8.3 141.03 9566 NĐV6 - ĐV1 Đạt C SITC DV6,HA35/SK,DV9 POB
5 22:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 OCEAN EXPRESS Hồng A, POB, Đưa đón HT trên luồng LH