KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12H00 2M9 Nước ròng: - -

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT T.Anh Kiên Tung

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 CV5 - P/S Cường D 01:30 GLS 34,44 HL
2 02:30 02:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 Eu ĐV 1 - P/S Hưng F 03:15 TRONG TRUNG DV6,9
3 02:30 02:30 EVER ONWARD 8.5 194.96 27025 VIP GP1 - P/S Thành B Trí - NH 03:15 EVERGREEN 17,19,35
4 06:00 06:00 VIETSUN RELIANCE 6.1 125.98 7291 Nam Hai - P/S Sơn B 07:30 VIETSUN 17,19
5 06:30 06:30 SVENJA 7.2 160.5 15026 NĐV6 - P/S Quang 07:15 NHAT THANG PW,1609HP
6 08:30 08:30 WAN HAI 283 9.5 175 20924 TV3 - P/S Đức A 09:15 CAT TUONG DT,36
7 10:00 10:00 OCEANUS 1. 3.8 115.8 9838 NMĐT THÁI BÌNH DƯƠNG - P/S Dũng E, Dũng D Dũng D THAI BINH DUONG
8 12:00 12:00 STAR EXPLORER 7.63 141 9949 GP1 - P/S Tuyến A VOSA DV6,9
9 12:30 12:30 IRIS CORAL 4.6 97.69 3433 Eu ĐV 2 - P/S Thương GSP 15,16
10 14:30 14:30 NING HAI WAN 5.6 106.99 5565 EU ĐV2-B4 - P/S Hoàng A DUC THO HA17,19
11 16:00 16:00 WAN DA 9 6 159.99 15953 ĐX - P/S Hiếu TRỌNG B_H1 AGE LINE DX1,689,699 TÙNG D Ca nô đưa tàu vào 20.30 đón xong chạy về Cát Hải
12 16:30 16:30 NORDATLANTIC 8.4 172 18508 NĐV2 - P/S Hồng A HAPAGENT TÙNG D Ca nô đưa tàu vào 20.30 đón xong chạy về Cát Hải
13 16:30 16:30 SUN BIRDIE 4.4 93.9 3101 HAI LINH - P/S Đạt C DUC THO TÙNG D Ca nô đưa tàu vào 20.30 đón xong chạy về Cát Hải
14 16:30 16:30 POS QINGDAO 7.73 147.2 9969 MPC - P/S Hưng B macs 17,19 TÙNG D Ca nô đưa tàu vào 20.30 đón xong chạy về Cát Hải
15 22:30 22:30 MSC SPARKLE III 10.5 199.93 27104 HTIT3 - P/S (HICT) Hướng 23:15 HAPAGENT SF2,TUG01 TIẾN Đưa đón HT trên luồng LH
16 22:30 22:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Hải D 23:15 VOSA SK,ST TÙNG D Đưa đón HT trên luồng LH
17 22:30 22:30 SITC YANTAI 7.3 143.2 9734 ĐV2 - P/S Dũng C 23:15 SITC SK,DV9 TÙNG D Đưa đón HT trên luồng LH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:00 20/08 01:30 BIENDONG MARINER 8 149.5 9503 P/S - VIMC Trọng A 00:30 VOSA SK,ST THAY BIENDONG STAR
2 01:00 21/08 02:30 MSC SPARKLE III 9 199.93 27104 P/S (HICT) - HTIT3 Long A HAPAGENT TUG01,DT THAY COSCO SHIPPING THAMES
3 01:00 21/08 02:30 NORTHERN GUARD 12 264.28 41835 P/S (HICT) - HHIT5 Việt A Đạt A_Hict HAI VAN V8,H6
4 01:00 21/08 03:30 DA NANG GAS 5.6 99.9 4306 P/S - Eu ĐV 1 Nam 02:30 Dong Duong 689,699 THAY TAY NAM 01
5 03:00 20/08 06:00 MORNING VINAFCO 7.5 115.05 6251 P/S - CV5 Tuyến B 04:30 VINAFCO 34,44 HL,THAY PHUC HUNG
6 05:00 21/08 06:30 MSC IRENE 12.9 366 151559 P/S (HICT) - HTIT4 Bình A, Thắng Thắng HAPAGENT LUỒNG 1 CHIỀU
7 05:00 21/08 07:30 SITC YANTAI 8.1 143.2 9734 P/S - ĐV2 Việt B 06:30 SITC SK,DV9
8 05:00 21/08 07:30 EVER CANDID 8.4 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Bình B 06:30 EVERGREEN DV6,9,970KW THAY EVER ONWARD,MƯỢN CB NHĐV 40M
9 05:00 21/08 07:30 UNI-PRUDENT 9.2 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Tuấn B 06:30 EVERGREEN DV6,9,970KW
10 06:30 21/08 09:30 VIET THUAN 10-01 8.3 103.8 4598 P/S - C128 Quân C 08:30 EVER INTRACO HA17,19 B2
11 07:00 21/08 09:30 SUNNY ACACIA 8.2 137.6 9867 P/S - TV3 Cường D 06:30 KMTC HC36,43 THAY WAN HAI 283
12 14:00 20/08 09:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.9 113.56 4691 P/S - PETEC Ngọc Tuấn C_H3 08:30 TRONG TRUNG HA17,19
13 06:30 21/08 09:30 STARSHIP TAURUS 8.5 172.12 18064 P/S - NHĐV2 Tùng C 08:30 VOSA DV6,9
14 06:30 21/08 09:30 NORDATLANTIC 8.8 172 18508 P/S - NĐV2 Vi 08:30 HAPAGENT 35,689
15 09:00 21/08 11:30 MACSTAR HAI PHONG 6.3 90.09 2998 P/S - TV2 Quang Macstar
16 11:00 21/08 12:30 COSCO TAICANG 10.7 348 116897 P/S (HICT) - HICT1 Trung C, Quân B Quân B TC-HICT T99,66,62,A8 HIỀN Luồng 1 chiều,C.B XIN C.M PHẢI
17 05:30 20/08 13:30 LADY AEGINA 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Tiên D&T CL15,16 HỒNG Thay Iris Coral
18 11:00 21/08 13:30 ANBIEN BAY 9.1 171.99 17515 P/S - NĐV7 Dũng F Hưng E - H1 12:30 NAM ĐINH VU 699,PW HỒNG THAY HARRIER
19 11:00 21/08 13:30 CA NAGOYA 9.2 147.9 9984 P/S - NĐV4 Thuần 12:30 NHAT THANG 699,PW HỒNG
20 13:30 21/08 15:00 OCEANUS 1. 3.2 115.8 9838 P/S - Lach Huyen 1 Dũng E, Dũng D Dũng D INTEGRITY TAXI
21 12:30 21/08 15:30 JAYA OCEAN 6.5 102.51 4275 P/S - EU ĐV2-B4 Minh DUC THO HA17,19 SƠN THAY NING HAI WAN
22 13:00 21/08 15:30 WAN HAI 105 7.4 144.1 9834 P/S - TV4 Định WAN HAI HC36,45 SƠN
23 02:00 21/08 16:30 THINH AN 93 6 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Hiệu HUNG THINH PHAT HC47,54 TAXI AD=24.0M
24 14:30 21/08 17:30 HE SHENG 8.4 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Đức B GREENPORT HA17,19 TÙNG D
25 17:00 21/08 19:30 SITC ANHE 8.2 146.5 9925 P/S - ĐV1 Hoàng A 18:30 SITC SK,DV9 HỒNG Thay Zhi Yang Kun Peng
26 19:00 21/08 20:30 ATACAMA. 10.2 300 95138 P/S (HICT) - HHIT Bình A, Anh B Anh B HAI VAN H3,V8,V9,H6 SƠN Luồng 1 chiều
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 TRUONG THANH 16 3.8 128.3 6122 C128 - BG Thành D 07:15 BIEN VIET 679,689 POB,B3
2 18:30 ZHI YANG KUN PENG 8.8 178 19983 ĐV1 - TV1 Thành C AGE LINE HỒNG HỒNG POB
3 20:00 MORNING VINAFCO 4.3 115.05 6251 CV5 - Lach Huyen 1 Thành D 21:30 VINAFCO HC43,45 SƠN TUẤN ANH POB
4 22:30 DA NANG GAS 4.5 99.9 4306 Eu ĐV 1 - BG Đông 23:15 INDO 689,699 TÙNG D TUẤN ANH NINH, POB