KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 2 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 2 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 VINH TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV1 - P/S Linh 03:30 GLS 34,44 TÙNG D
2 04:30 04:30 SITC LIANYUNGANG 7.7 143 9734 ĐV2 - P/S Thành C 05:15 SITC DV9,SK SƠN
3 06:00 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.3 119.1 6543 CV5 - P/S Long B 07:30 VOSCO 34,44 THUỶ
4 06:30 06:30 SENNA 7 5.4 105.9 4000 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến A INDO 689,699 SƠN
5 06:30 06:30 WAN TONG 18 4.9 134.2 7481 NHĐV1 - P/S Đạt A 07:15 AGE LINES SK,ST THUỶ
6 10:30 10:30 LADY AEGINA 4.5 106 4484 Eu ĐV 1 - P/S Thương 11:15 D&T 17,19 Thuỷ
7 10:30 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Hưng D 11:15 GSP CL15,HL01 Thuỷ
8 12:00 12:00 VIETSUN FORTUNE 5.5 117 5272 Nam Hai - P/S Long C Trường_H2 VIETSUN LINES 17,19 Thuỷ
9 12:30 12:30 HF SPIRIT 7 161.85 13267 TC189 - P/S Hướng SITC 699,PW Thuỷ
10 13:00 13:00 NORDATLANTIC 8.7 172 18508 HHIT - P/S (HHIT) Khánh hapag - Lloyd ST1,SK2,1360HP Hiển C6
11 13:30 13:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 BG - P/S Trọng A D&T
12 14:00 14:00 DYNAMIC OCEAN 15 5.8 145.3 8888 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Bình B HUNG THINH PHAT TRẦN TUẤN BÌNH - HT HẠNG I
13 16:30 16:30 DONGJIN VOYAGER 8.1 172.2 18559 VIP GP1 - P/S Bảy SAI GON SHIP Long A
14 16:30 16:30 MAERSK NORESUND 7.8 171.93 25805 TV1 - P/S Việt A SAIGON SHIP Long A
15 17:00 17:00 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 BG - P/S Duân 11:15 OCEAN EXPRESS
16 17:30 17:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 Ben Lam - P/S Định DUC THO Hồng ad = 19.6m
17 17:30 17:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.8 89.95 1926 TD.Thuong ly - P/S Trọng B DUC THO Hồng AD=22M
18 21:00 21:00 DUC MINH 666 5.4 98 2671 TD.Việt Ý - P/S Tiên EVERGREEN Long A AD = 18M
19 22:30 22:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Thuần VSICO Tùng A
20 22:30 22:30 BF GIANT 11.5 262.07 41860 HHIT - P/S (HHIT) Trung C HAI VAN SF2,SK2 Hiếu C5
21 22:30 22:30 WAN HAI 321 9.4 203.5 30676 NĐV2 - P/S Dinh Vi_NH WAN HAI PW,35,689 Tùng A
22 22:30 22:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 HAI AN - P/S Thành B HAI AN 17,35 Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 20/02 02:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Tùng C 00:15 VIETSUN LINES HA17,19 TÙNG D SƠN
2 02:30 21/02 04:30 NORDATLANTIC 8.1 172 18508 P/S (HICT) - HHIT Hoàng A HAPAG-LLOYD ST1,SK2 TÙNG D SƠN HHIT 6
3 03:00 21/02 05:30 MAERSK NORESUND 7.7 171.93 25805 P/S - TV1 Hải D 04:30 SG SHIP K1,36,935KW TÙNG D TUẤN ANH
4 02:00 21/02 06:00 JIN RUN 988 5.7 98 2905 P/S - C2 Ninh 04:15 PACIFIC LOG HC28,46 TÙNG D TUẤN ANH
5 05:00 21/02 07:30 PREMIER 8.2 143.8 8813 P/S - PTSC Hưng F 06:30 VSICO HA17,19 THUỶ THUỶ
6 10:30 21/02 14:00 TAI ZE XING 77 7.3 147.02 9919 P/S - CV2 Dũng D 12:15 AGE LINES HC45,34 Tiến Hiển
7 12:30 21/02 15:30 XIN YUAN 237 6.1 114.3 4419 P/S - VIMC Thương VIET LONG T.Anh Hồng
8 13:30 21/02 15:30 MAERSK SHAMS 8.8 299.92 95205 P/S (HHIT) - HHIT Trung B, Dũng C Dũng C HAI VAN T.Anh Hiển C6,LUỒNG 1 CHIỀU, Thay Nordatlantic
9 15:00 21/02 16:30 COSCO OCEANIA 9.8 348.5 116739 P/S (HICT) - HICT Bình A, Quân B Quân B NAM DINH VU Long A Long A Cảng y/c cập mạn phải,LUỒNG 1 CHIỀU
10 16:30 21/02 17:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Sơn C DUC THO Long A C/M VIETDRAGON 68, Hủy KH xem NK
11 14:30 21/02 17:30 SOUTHERN FALCON 7.83 115.5 5551 P/S - Eu ĐV 2 Hưng E DUC THO Long A Tùng A
12 15:00 21/02 17:30 SUNNY LAUREL 8.1 137.7 9870 P/S - TV4 Nam DONG NUOC VANG Long A Tùng A
13 10:00 21/02 19:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Quang HAI LINH Tùng A Tùng A
14 17:00 21/02 19:30 GREEN PACIFIC 8.5 147 12545 P/S - ĐV1 Hồng A SITC Tùng A Tùng A
15 21:00 21/02 23:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.6 172 17211 P/S - TV1 Hội NORTHFREIGHT DT,36,760KW Tùng A Hiếu + Sơn THAY MAERSK NORESUND
16 21:00 21/02 23:30 HAIAN DELL 8.9 171.99 17280 P/S - HAI AN Tuấn B HAI AN HA35,19,17 Tùng A Hiếu + Sơn THAY HAIAN BELL
17 21:00 21/02 23:30 SKY HOPE 8.8 145.71 9742 P/S - MPC Linh Thành D_H2 NHAT THANG ST,SK Tùng A Hiếu + Sơn
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 PETEC - BG Trọng A 09:15 D&T TIẾN
2 14:00 GAS EVOLUZIONE 4.8 95 3504 BG - Eu ĐV 1 Tuyến B INDO Hiển Hồng POB
3 14:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - BG Duân OCEAN EXPRESS Hồng POB
4 15:00 AMBASSADOR CRUISE II 3.1 89.9 3505 ĐTFR - BG Đạt C Huy_H3 Hồng Hiển P12 POB