KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: HƯNG E T2
T3
P.QLPT Tuấn Tuấn Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S 01:30 VINAFCO 34,44 Phương
2 00:00 00:00 HUA HANG HE CHANG 5.6 108 5408 ĐX - P/S Hiệu 01:30 DUC THO DX01,CL18 Phương
3 00:30 00:30 SITC LIANYUNGANG 7.2 143 9734 ĐV2 - P/S Dũng C 01:15 SITC DV9,SK Tùng D VIỆT A
4 04:30 04:30 THALEXIM OIL 4.5 98.5 2934 HAI LINH - P/S Tiên 05:15 HAI LINH 17,19 Hiển
5 04:30 04:30 WAN HAI 283 8.5 175 20924 TV3 - P/S Long A 05:15 WAN HAI K1,36 Hiển
6 04:30 04:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.2 171.99 17237 TV4 - P/S Tùng C 03:15 NORTHERN K1,45,760KW Sơn
7 04:30 04:30 XIN MING ZHOU 22 6.9 143.2 9653 DV1,2 - P/S Thương 05:15 SUNRISE 699,689 Hiển
8 04:30 04:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 NHĐV2 - P/S Tuyến C 05:15 HAI AN 17,19 Hiển
9 06:30 06:30 SINAR BANDA 7.2 147 12559 TV5 - P/S Trung D 07:15 HOI AN 36,45 Kiên
10 06:30 06:30 KOBE TRADER 6.6 147.9 9944 ĐV1 - P/S Việt B 07:15 ORIMAS 45,36 Kiên
11 06:30 06:30 MTT PORT KELANG 8.8 172 18680 VIP GP1 - P/S Hoàng A 07:15 EVERGREEN 17,19,35 Kiên
12 08:00 08:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 GP1 - P/S Quang 09:30 S5 SK,ST Long A
13 08:00 08:00 NEWSUN SYMPHONY 3.7 169.99 18499 TD.NMDT Nam Trieu - P/S Linh 09:30 NHAT THANG Phương AD=43M
14 08:30 08:30 TC MESSENGER 7.5 145.12 9549 MPC - P/S Hồng A 09:15 NHAT THANG 45,36 Phương
15 08:30 08:30 HAIAN ROSE 9.5 171.99 17515 HAI AN - P/S Nam 09:15 HAI AN 17,35,19 Phương
16 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Duân 09:15 D&T 15,18 Long A
17 08:30 08:30 MSC AMEERA III 10.6 231 36007 NĐV2 - P/S Trung A 09:15 NAM ĐINH VU 35,DT,26 Phương
18 10:30 10:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 TV2 - P/S Tùng A Hiếu_NH 11:15 Hapagent HC36,K1,1200KW Thuỷ TÀU PHƯƠNG ÁN
19 10:30 10:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 TOTAL - P/S Sơn C GSP Thuỷ HƯNG B
20 12:00 12:00 AMMOS 8.1 169.37 17019 C5 - P/S Tuyên AGE LINES Phương TÀU PHƯƠNG ÁN
21 13:30 13:30 TRONG TRUNG 09 2.7 89.68 1947 T.LÝ - P/S Hướng TRONG TRUNG Kiên Đã k/c đ/lý nước ròng
22 14:00 14:00 DONG DO 68 5 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng D CUONG THINH NGUYỄN VIẾT HƯNG,Hạng III
23 14:30 14:30 KOTA RAKYAT 8.4 146 9725 NĐV4 - P/S Việt A PIL 17,35 Tùng tùng
24 15:00 15:00 TM HAI HA PETRO 4.3 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Trí DUC THO taxi P12 ad = 23.1m, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
25 16:30 16:30 DKC 02 4.5 91.94 2980 NAM VINH - P/S Đức B VOSCO 15,18 Hồng Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai
26 17:00 17:00 CMA CGM FIDELIO 11 349.05 107898 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Đông Đông NAM ĐINH VU 99,86,66,A8 Thuỷ LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 20/12 01:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Thuần 00:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Sơn Phương THAY SAI GON SKY
2 03:30 THINH AN 58 6.2 91.94 2961 P/S (Nam Dinh) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Khoa THINH AN NGUYỄN THẾ KHOA,NH
3 04:30 DONG DO 68 2.5 72 1197 P/S (Nam Dinh) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Hưng D CUONG THINH NGUYỄN VIẾT HƯNG,Hạng III
4 15:00 20/12 05:30 STARSHIP TAURUS 8.6 172.12 18064 P/S - NHĐV2 Tuấn B 04:30 VOSA DV6,ST Sơn Hiển THAY HAIAN PARK
5 02:30 21/12 05:30 KOTA RAKYAT 8.3 146 9725 P/S - NĐV4 Thịnh 04:30 PIL HA17,35 Sơn Hiển THAY SITC HENGDE
6 03:00 21/12 05:30 HANSA COLOMBO 9.8 182.47 17964 P/S - NĐV3 Anh A 04:30 NAM ĐINH VU HA35,TP2 Sơn Hiển
7 03:00 21/12 06:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.4 141 9998 P/S - GP2 Tuyến A 04:15 GREENPORT ST,SK Sơn Phương
8 00:20 21/12 06:00 BERRY 8.99 169.54 18096 P/S - ĐX Tình 04:15 OCEAN EXPRESS PW,DX1 Sơn Phương THAY HUA HANG HE CHANG
9 05:00 21/12 07:30 PROCYON LEADER 8.5 179.9 53645 P/S - TV5 Hải D 06:30 NORTHERN K1,36,1300KW Tùng D Kiên y/c cập mạn phải,THAY SINAR BANDA
10 07:00 21/12 09:30 EVER CONSIST 9.1 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Quân B 08:30 evergreen DV6,9,970KW Long A Phương THAY MTT PORT KELANG
11 18:30 20/12 09:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Ninh 08:30 D&T CL15,18 Long A Phương THAY AN PHU 16
12 07:00 21/12 09:30 MARTI STAR II 8 142.7 9610 P/S - ĐV1 Tuyến C 08:30 SUNRISE 689,699 Long A Phương THAY KOBE TRADER
13 04:00 21/12 10:00 ZAMBALES 6.14 119.5 10409 P/S - C1 Cường C 08:15 VOSA HC43,46 Long A taxi y/c cập mạn phải,C1+2,LONG B
14 08:00 21/12 11:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - HAI LINH Tiên 10:30 DUC THO 679,689 Ta xi Thuỷ THAY THALEXIM OIL
15 09:00 21/12 11:30 MSC VIGOUR III 9.8 221.62 27437 P/S - NĐV2 Trung B Cường B_NH 10:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5,TP3 Ta xi Thuỷ THAY MSC AMEERA III
16 05:00 21/12 12:00 YUN SHENG 5.6 120 5702 P/S - C8 Khánh 10:15 VIET LONG HC28,46 Ta xi HL
17 20:00 20/12 12:00 HOANG PHUONG LUCKY 6.5 102.79 4143 P/S - C8 Trí 10:15 HOANG PHUONG HC28,46 Ta xi C8+9,THAY REBEKAH C
18 10:30 21/12 14:00 KAMNIK 7.85 127.67 9981 P/S - CV1 Thắng 12:15 BLUE OCEAN HC34,44 Kiên Kiên
19 08:00 21/12 14:00 HPS-02 7.6 146.68 12100 P/S - C2 Đức A THIEN PHUC Kiên Kiên
20 12:30 21/12 15:30 XIN YUAN 237 6.05 114.3 4419 P/S - VIMC Dũng F VIET LONG Tùng Tùng Tùng Tùng
21 13:00 21/12 15:30 CNC VENUS 9.5 172 19035 P/S - NĐV1 Thành C 12:30 NAM ĐINH VU HA35,699 Tùng Tùng Tùng Tùng
22 13:00 21/12 15:30 MAERSK NUSSFJORD 7.6 171.9 25805 P/S - TV1 Hải D SG SHIP Tùng Tùng Tùng Tùng
23 15:00 21/12 17:30 LONG TAN 03 4 91.94 2999 P/S - DAP Hưng C CCM 679,689 Taxi Thuỷ P8
24 06:00 21/12 17:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - NAM VINH Tuân DUC THO SK,ST Tùng Tùng Tùng Tùng Thay DKC 02 , 02H CHỜ ĐỢI
25 15:00 21/12 18:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Hồng A VIETSUN HA17,19 Taxi Thuỷ
26 16:00 21/12 20:30 WAN HAI A16 10.7 335 122045 P/S (HICT) - HICT Vinh, Tình Tình WAN HAI 99,86,66,A8 Hồng Thuỷ TN QUAY ĐẦU C/M PHẢI,LUỒNG 1 CHIỀU, Thay C..C.Fidelio
27 17:00 21/12 21:30 LADY AEGINA 5.8 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Thuần D&T 17,19 Hồng Sơn Thay Opec Capri, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
28 18:00 21/12 22:00 SILVER STAR 5.92 97 2953 P/S - C8 Khánh PACIFIC LOG 28,46 Hồng Thuỷ
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 TRAN MINH 36 6 92.2 2973 NMDT Thinh Long (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Hưng C TRAN MINH POB,TRƯƠNG QUỐC HƯNG,Hạng III
2 08:00 REBEKAH C 3.2 55.15 198 C8 - C1 Đạt A HAI VAN Long A POB
3 10:30 HAIAN BETA 7.5 171.9 18852 NHĐV1 - HAI AN Hòa HAI AN POB,THAY HAIAN ROSE
4 12:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Hưng B OCEAN EXPRESS pob
5 21:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hòa Làm đến 13.00 22/12 nghỉ
6 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Dũng C Duy Linh Hiển Thi công GT9,DŨNG C