KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 09h00 3m0 Nước ròng: 21h59 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 KAMNIK 7.6 127.67 9981 CV1 - P/S Sơn C 01:30 BLUE OCEAN 34,44 Hiển
2 00:30 00:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Tiên 01:15 D&T 15,18 Hiển
3 02:00 02:00 HEUNG-A HAIPHONG 7.9 141 9998 GP2 - P/S Cường D 05:30 GREENPORT ST,SK Hiển
4 02:30 02:30 MARTI STAR II 7.7 142.7 9610 ĐV1 - P/S Tuyến C 03:15 NHAT THANG 699,689 Sơn
5 04:30 04:30 XIN YUAN 237 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Duân 05:15 VIET LONG SK,ST Tùng D
6 04:30 04:30 MAERSK NUSSFJORD 7.9 171.9 25805 TV1 - P/S Tuyên 05:15 SG SHIP K1,36,935KW Tùng D
7 04:30 04:30 PROCYON LEADER 8.5 179.9 53645 TV5 - P/S Quân B 05:15 NORTHFREIGHT K1,36,1300KW Tùng D
8 04:30 04:30 CNC VENUS 8.5 172 19035 NĐV1 - P/S Cường C 05:15 NAM ĐINH VU 17,19,35 Tùng D
9 04:30 04:30 MSC VIGOUR III 9.2 221.62 27437 NĐV2 - P/S Trung B 05:15 NAM ĐINH VU 35,TP5,DV9 Tùng D
10 06:00 06:00 ZAMBALES 5.5 119.5 10409 C1 - P/S Hướng 07:30 VOSA 43,46 Hiển tàu P/A
11 06:00 06:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 NAM HẢI - P/S Đức B 07:30 VIETSUN LINES 17,19 Hiển
12 06:30 06:30 EVER CONSIST 8.2 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Linh 07:15 EVERGREEN DV6,9 Hiển
13 06:30 06:30 HANSA COLOMBO 10.2 182.47 17964 NĐV3 - P/S Đạt A 07:15 NAM ĐINH VU 699,PW Hiển
14 08:00 08:00 TRUONG AN 19 5.1 82.3 2131 TD Dong Do - P/S Quang 09:30 HOANG PHUONG Tùng D P8
15 08:30 08:30 STARSHIP TAURUS 8.3 172.12 18064 NHĐV2 - P/S Bảy 09:15 VOSA DV6,ST Tiến
16 08:30 08:30 HAIAN BETA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Tuyến B 09:15 HAI AN 17,19,35 Tiến
17 09:00 09:00 WAN HAI A16 10.7 335 122045 HITC - P/S (HICT) Trung A, Hùng B Hùng B WAN HAI A8,99,86,66 Tuấn Anh LUỒNG 1 CHIỀU
18 10:30 10:30 HONG JING 5.8 99.95 4498 Eu ĐV 2 - P/S Thương GSP Long A MINH, NEO BG CHỜ TÀU LUỒNG 1 CHIỀU
19 12:00 12:00 BERRY 5.4 169.54 18096 ĐX - P/S Việt B 13:15 OCEAN EXPRESS PW,DX01 Tiến
20 12:00 12:00 BBC APOLLO 6.1 179.9 25171 C5 - P/S Thắng THORESEN K1,43 Tiến tàu P/A, tàu lai hỗ trợ K1, HC34
21 12:30 12:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Hưng A DUC THO Tiến
22 13:30 13:30 LADY LINN 4.8 98 3435 BG - P/S Hưng B OCEAN EXPRESS Tiến
23 18:30 18:30 LONG TAN 03 6.6 91.94 2999 DAP - P/S Tiên CCM 679,689
24 21:00 21:00 XIN BIN HONG 9.2 197 31913 HICT - P/S (HICT) Hòa NAM DINH VU HA35,TP5 B2
25 22:00 22:00 HPS-02 5.8 146.68 12100 C3 - P/S Tuyến B Thành D_H2 THIEN PHUC HC28,43
26 22:30 22:30 BIENDONG STAR 7.7 120.84 6899 VIMC - P/S Tuyến A VOSA SK,ST
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 22/12 03:30 GOLDEN FLAME 7.72 169.37 17019 P/S - ĐV1 Thành C 02:30 VOSA 45,K1 Tùng D Sơn thay MARTI STAR II
2 00:30 22/12 03:30 HONG JING 6.3 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến A 02:30 GSP Tùng D Sơn thay OCEANUS 9
3 17:00 21/12 05:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC Quang 04:30 VOSA SK,ST Tùng D Tùng D thay XIN YUAN 237
4 23:00 21/12 06:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Nam 04:15 D&T 47,54 Tùng D P12 ad = 20.9m
5 05:00 22/12 06:30 XIN BIN HONG 8.9 197 31913 P/S (HICT) - HICT Hải D NAM ĐINH VU 86,A8 Tùng D Hiển
6 05:00 22/12 07:30 HF SPIRIT 8.8 161.85 13267 P/S - TC189 06:30 SITC 699,PW Tùng D Long A Cảng y/c cập mạn trái
7 05:00 22/12 07:30 XIN BIN ZHOU 8.6 210.88 32322 P/S - NĐV2 Long A 06:30 NAM ĐINH VU 35,TP05,1000KW Tùng D Long A thay MSC VIGOUR III
8 07:00 22/12 09:30 BALTRUM 9.1 172 18491 P/S - NĐV3 Thịnh 08:30 GREENPORT PW,699,1000KW Long A T.Anh thay HANSA COLOMBO
9 06:00 22/12 09:30 HAIAN LINK 9 147 12559 P/S - HAI AN Đức A 08:30 HAI AN 17,19 Long A T.Anh thay HAIAN BETA
10 06:30 22/12 09:30 TBC PASSION 7.6 179.97 23264 P/S - NHĐV1 Hồng A Hiếu_NH 08:30 AGE LINES DV9,26 Long A T.Anh
11 06:00 22/12 09:30 EVER PEARL 9.1 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Trung D 08:30 EVERGREEN ST,HP08,970KW Long A T.Anh
12 11:00 22/12 12:30 CSCL YELLOW SEA 9.5 335 116568 P/S (HICT) - HICT Tùng A, Đông Đông NAM ĐINH VU A8,86,99,66 Tiến LUỒNG 1 CHIỀU, Cảng y/c cập mạn phải
13 02:00 21/12 13:30 DYNAMIC OCEAN 16 7 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Cường B 12:30 TRONG TRUNG HA 35,19 T.Anh thay LADY AEGINA,k/c nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai có công suất trên 2200HP
14 11:00 22/12 13:30 PHOENIX D 8 182.12 21611 P/S - NHĐV2 Dinh Đạt B_NH 12:30 SG SHIP DV6,9 T.Anh thay STARSHIP TAURUS
15 08:30 22/12 14:00 ORIENTAL SOURCES 8.7 108.22 7156 P/S - CV2 Long C 12:15 AGE LINES HC34,44 Hiếu
16 00:00 22/12 14:00 VIET THUAN 30-6 8.3 179.9 19539 P/S - ĐX Anh A 12:15 EVERGREEN 689,PW,DX01 Hiếu thay BERRY
17 00:00 22/12 16:00 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Quang DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
18 12:00 22/12 16:30 TRUONG SA 126 5.6 94.98 2518 P/S - VC Hiệu 12:15 EVERGREEN 54,47 HỦY KH, xem NK
19 15:00 22/12 17:30 VIMC PIONEER 6.8 120.84 6875 P/S - ĐV2 Tuân Trường_H2 SITC SK,DV9
20 15:00 22/12 17:30 MSC CALIDRIS III 8.8 212.5 35878 P/S - NamĐV1 Việt A NAM ĐINH VU 35,26,DV6
21 15:00 22/12 18:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 P/S - CV4 Hưng B GLS HC43,44
22 17:00 22/12 19:30 YM HEIGHTS 8.2 168.8 15167 P/S - NamĐV4 Khánh NAM ĐINH VU 699,PW
23 21:00 22/12 22:30 QINGDAO STAR 11.5 260.6 42112 P/S (HICT) - HICT Hùng B HAIVANSHIP TC86,66 B2, Thay XIN BIN HONG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Ninh 03:15 OCEAN EXPRESS Sơn pob
2 03:00 MINH PHU 89 3 94.98 3384 VC - BG Tuyến C 05:15 QUOC TE XANH 54,47 Hiển pob, ad = 19m, HIỆU
3 05:15 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hòa MY DUNG Thi công GT9
4 09:25 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hòa MY DUNG Thi công GT9
5 10:30 LADY AEGINA 5.1 106 4484 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng E D&T Long A T.Anh pob, thay HONG JING
6 12:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 HAI LINH - Lach Huyen 2 Hưng F DUC THO Tiến Thuỷ pob
7 22:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Dũng F MY DUNG Thi công GT9, làm đến 12h00 ngày 23/12
8 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Dũng C Duy Linh Thi công GT9, LÀM ĐẾN 10H00 NGHỈ