KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08H00 3M7 Nước ròng: 20H53 0M3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH TUẤN B TUÂN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 ERASMUS LEO 8 172.13 20920 TV1 - P/S Tuyên 03:15 SGS DT,36,1000KW Hiển
2 02:30 02:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Dũng C 03:15 vsico 17,19 Hiển
3 02:30 02:30 HAIAN TIME 7.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Hải D 03:15 HAI AN 35,19 Hiển
4 02:30 02:30 TAI CHUNG 9.1 183.21 16705 NĐV2 - P/S Long A 03:15 NAM DINH VU 35,699,1300HP Hiển
5 03:00 03:00 MOL CREATION 12.8 316 86692 HICT - P/S (HICT) Tùng A NORTHFREIGHT 99,86,66,A8 Tùng D
6 03:00 03:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Tiên 05:30 D&T 47,54 Tùng D AD:22m8
7 04:30 04:30 SITC JIANGSU 9.1 171.99 17119 ĐV1 - P/S Hoàng A 05:15 SITC DV6,9 Hiển HOÀNG A
8 04:30 04:30 KOTA NEKAD 9.7 179.7 20902 NĐV4 - P/S Vi_NH 05:15 PIL 699,35,900KW Hiển
9 06:00 06:00 SEA MOON 4 99.98 3745 ĐX - P/S Cường D 07:30 VOSA DX1,CL15 Tùng D
10 06:00 06:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV2 - P/S Hưng B 07:30 GLS 34,44 Long A
11 06:00 06:00 COSMIC POLARIS 5.3 119.9 9929 CV1 - P/S Anh A 03:30 BLUE OCEAN 34,44 Long A
12 06:30 06:30 SKY TIARA 7.1 137.64 9940 TV5 - P/S Long C 07:15 NHAT THANG 36,34 Long A
13 06:30 06:30 WAN HAI 175 7.7 172.1 16472 TV3 - P/S Thịnh 07:15 WAN HAI K1,44 Long A
14 07:00 07:00 HAI NAM STAR 2.8 98 2671 TD.Việt Ý - P/S Hiệu HAI NAM Tùng D ad = 19m, SĐT 0339142423
15 08:30 08:30 HYUNDAI DUBAI 8.6 192.9 23265 MPC - P/S Hướng Cường B_NH 09:15 MACS HA17,19,35 Kiên HƯỚNG
16 08:30 08:30 INTERASIA ENHANCE 9 186 31370 NamĐV1 - P/S Khoa Đức A_NH WAN HAI 35,TP02 Kiên KHOA
17 09:30 09:30 LUCKY DRAGON 3 78.63 1615 T. LY - P/S Hưng C 11:30 THINH LONG AD:17m
18 10:00 10:00 XIN HANG 9 6.5 144.58 9160 C5 - P/S Dũng D 11:30 AGE LINES HC28,43
19 14:30 14:30 JJ SUN 7.7 147.87 9957 NĐV3 - P/S Tình 13:15 GEMADEPT 35,699
20 15:30 15:30 GOLD STAR 19 4.2 117.54 6190 Lạch Huyện 2 - P/S Tuân Thành D_H2 D&T
21 20:30 20:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Dũng F 21:15 D&T HA17,19 đã K/C đại lý nước ròng mạnh
22 20:30 20:30 TUNG LINH 05 3.6 106.55 2834 K99 - P/S Quang 21:15 DUC THO 15,18
23 20:30 20:30 SITC HENGDE 7.7 171.9 18820 NĐV4 - P/S Linh 21:15 SITC 26,35
24 20:30 20:30 YOU SHEN 3 5 103.09 4608 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C 21:15 VIETFRACHT SK,ST
25 23:00 23:00 MSC MAPUTO 10.1 272.21 75154 HICT - P/S (HICT) Trung B NAM ĐINH VU 86,99
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 19/12 02:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV5 Việt A 00:15 VINAFCO HC34,43 Sơn
2 01:00 20/12 03:30 SWAN RIVER BRIDGE 9 171.99 17237 P/S - TV4 Thành C 02:30 NORTHFREIGHT DT,36,760KW Tùng D
3 15:00 19/12 03:30 HAIAN PARK 7.5 144.83 9413 P/S - HAI AN Tuyến A 02:30 HAI AN HA17,19 Tùng D Thay Haian Time
4 11:00 19/12 05:30 TUNG LINH 05 5 106.55 2834 P/S - K99 Bình B 04:30 DUC THO 15,18 Hiển
5 02:00 20/12 05:30 HAIAN ROSE 9.3 171.99 17515 P/S - NHĐV2 Hiếu 04:30 HAI AN HA35,17,19 Hiển
6 03:00 20/12 05:30 MSC AMEERA III 10.1 231 36007 P/S - NĐV2 Trung A 04:30 NAM DINH VU HA35,K1,DV6 Hiển Thay Tai Chung
7 04:00 20/12 07:30 SINAR BANDA 9.3 147 12559 P/S - TV5 Tuyên HOI AN 43,36 Long A Thay Sky Tiara
8 05:00 20/12 07:30 MTT PORT KELANG 9.2 172 18680 P/S - VIP GP1 Tuyến B 06:30 evergreen HA17,19,35 Long A
9 05:00 20/12 07:30 XIN MING ZHOU 22 8.5 143.2 9653 P/S - ĐV 1,2 Đức B 06:30 NHAT THANG 689,699 Long A
10 05:00 20/12 07:30 HAIAN BETA 9.6 171.9 18852 P/S - NHĐV1 Việt B HAI AN 35,17,19 Long A
11 01:30 20/12 08:00 VAST OCEAN 7 5.2 127.7 9774 P/S - C4 Trọng B 06:15 VIET LONG HC28,43 Thuỷ Y/C cập mạn phải
12 04:30 20/12 08:00 HUA HANG HE CHANG 6.4 108 5408 P/S - ĐX Hưng E 06:15 DUC THO DX1,689 Thuỷ Thay Seamoon
13 03:00 20/12 08:30 TM HAI HA PETRO 6.2 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Hưng A 06:30 DUC THO 54,47 AD = 21.2M,Thay Anh Phat Petrol 06
14 06:30 20/12 09:30 AN PHU 16 6.3 97.28 3387 P/S - PETEC Ninh 08:30 D&T CL15,18
15 07:00 20/12 09:30 SITC HENGDE 9.7 171.9 18820 P/S - NamĐV4 Trung D 08:30 SITC HA35,DV26 TRUNG D, Thay Kota Nakad
16 05:00 20/12 09:30 SITC LIANYUNGANG 8.5 143 9734 P/S - ĐV2 Tuyến C 08:30 SITC DV9,SK Nhờ TV 40M
17 06:00 20/12 09:30 WAN HAI 283 8.5 175 20924 P/S - TV3 Hồng A 08:30 WAN HAI DT,45 Thay Wan Hai 175
18 07:00 20/12 09:30 CMA CGM VISBY 8.6 204.29 32245 P/S - TV1 Hòa 08:30 Hapagent 36,K1,1200KW TV1+2, Thay Eramus Leo, TÀU P/ÁN
19 03:00 20/12 10:00 PANCON HARMONY 8.1 141 9946 P/S - GP1 Quân B 08:15 S5 Asia ST,SK
20 09:00 20/12 11:30 KOBE TRADER 8.5 147.9 9944 P/S - ĐV1 Vinh 10:30 ORIMAS HC36,45 Nhờ PTSC 40M
21 08:30 20/12 11:30 THALEXIM OIL 5.4 98.5 2934 P/S - HAI LINH Định 10:30 HAI LINH 17,19
22 19:00 19/12 12:00 AMMOS 9.1 169.37 17019 P/S - C5 Thắng 10:15 AGE LINES K1,43,28,34 C4+5, Thay Xing Hang 9,ad = 39.5m
23 11:00 20/12 13:30 TC MESSENGER 8.8 145.12 9549 P/S - MPC Tuấn B 12:30 NHAT THANG DV9,SK Thay Hyundai Dubai
24 15:00 20/12 16:00 HAI NAM STAR 3.2 98 2671 P/S (Hải Hà) - ĐT ĐAI DUONG Duân Công ty TNHH thương mại khoáng sản Hoàng Phương NGUYỄN THẾ DUÂN, 0988.398.100
25 12:00 20/12 16:00 XIN FENG HAI 8 4.2 111.85 5920 P/S - LHTS 2 Hiệu 14:15 TRACO 679,699 ad = 29m
26 17:00 17/12 18:30 CMA CGM FIDELIO 11.9 349.05 107898 P/S (HICT) - HICT Đông, Sơn A Sơn A NAM DINH VU luồng 1 chiều
27 16:00 20/12 19:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - NAM VINH 18:30 VOSCO CL15,18
28 10:00 20/12 20:00 DE TIAN 3.2 89.96 4044 P/S - C3,4 Lach Huyen Vinh, Dũng E Dũng E SME TC66,A8 TÀU KÉO, Y/C C/M PHẢI, luồng 1 chiều
29 10:00 20/12 20:00 TENKOU 3.2 96.03 7472 P/S - C3,4 Lach Huyen Vinh, Dũng E Dũng E SME TC66,A8 XÀ LAN,Y/C C/M PHẢI, luồng 1 chiều
30 23:00 19/12 21:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Thành B 20:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Thay You Shen 9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 TRONG TRUNG 09 5 89.68 1947 Lach Huyen 2 - T.LÝ Quang 10:30 TRONG TRUNG 46 Taxi ad = 20.65m. pob, Thay Lucky Dragon
2 10:30 HAIAN ROSE 8 171.99 17515 NHĐV2 - HAI AN Cường C HAI AN HA35,17,19/HA35,17,1 HỘI, POB, Thay Haian Park
3 10:30 HAIAN PARK 7 144.83 9413 HAI AN - NHĐV2 Tùng C HAI AN HA17,35/HA17,35 TÙNG C, POB, Thay Haian Rose
4 13:00 TRAN MINH 36 3.9 92.2 2973 P/S (NĐ) - NMDT Thinh Long (NĐ) Hưng D TRAN MINH NGUYỄN VIẾT HƯNG, 0936.667.956
5 22:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Thắng MY DUNG làm đến 12h30 21/12 nghỉ