KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY21 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h16 3m6 Nước ròng: 19h07 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SITC MOJI 8.5 143.2 9734 ĐV1 - P/S Việt B 01:15 SITC SK,DV9 Tùng A
2 00:30 00:30 TAI CHUNG 9.5 183.21 16705 NĐV3 - P/S Linh 01:15 NAM DINH VU HA35,699 Tùng A
3 00:30 00:30 GOLD STAR 19 5.1 117.54 6190 PETEC - P/S Hoàng B 01:15 D&T CL15,18 Tùng A
4 01:00 01:00 QINGDAO STAR 12 260.6 42112 HICT - P/S (HICT) Trung B HAI VAN TC66,86 Sơn B2, Đã k/c đly tăng cường tàu lai
5 02:30 02:30 CAPE MONTEREY 8.4 184.99 25165 NĐV4 - P/S Khánh NAM DINH VU HA35,PW Long A
6 04:00 04:00 EVER CONFORM 9.1 171.98 18658 GP2 - P/S Tuấn B 05:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A
7 04:30 04:30 EVER OPUS 7.8 194.96 27025 VIP GP2 - P/S Trung A 05:15 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A
8 04:30 04:30 EVER CLEVER 8.2 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Tuyến B EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A
9 04:30 04:30 WAN HAI 325 9.2 203.5 30676 NĐV1 - P/S Khoa 05:15 WAN HAI HA35,PW,689 Tùng A
10 06:30 06:30 WAN HAI 178 8.2 171.9 18848 TV1 - P/S Dũng C Hiệu H1 WAN HAI K1,44,1360HP Long A DŨNG C
11 08:30 08:30 CNC SATURN 9.1 172 18652 TV4 - P/S Tuân 09:15 CMA CGM HC36,DT Long A TV4+5
12 08:30 08:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Hoàng A 09:15 NHAT THANG 689,699 Phương
13 08:30 08:30 AEGEAN EXPRESS 8.2 168.8 15095 TV2 - P/S Thắng Tuyến A H1 09:15 HOI AN K1,36 Phương
14 10:30 10:30 MTT BANGKOK 8.1 172 18680 NHĐV2 - P/S Dũng D 11:15 EVERGREEN DV26,6 Phương Đã k/c đly tăng cường tàu lai
15 10:30 10:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 HAI AN - P/S Cường B 11:15 HAI AN HA17,35 Phương
16 10:30 10:30 HE JIN 8.6 168.37 15906 NĐV2 - P/S Thành B GEMADEPT HA35,17 Phương Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, 02h chờ đợi
17 12:30 12:30 LONG HUNG 1 5.1 111.9 4377 PETEC - P/S Ngọc DUC THO CL15,18 Tiến Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
18 13:00 13:00 ROYAL 16 3.9 90.98 2999 TD.Việt Ý - P/S Hưng F LE NGUYEN Hiếu AD: 23,34m,Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
19 13:00 13:00 HAI VIET 88 3 89.77 2795 TD.Việt Ý - P/S Hưng C THANG LOI Hiếu ad = 15m,Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
20 18:30 18:30 JING FENG 6 4.1 119.92 5355 C128 HQ - P/S Trí Thành D_H2 19:15 AGE LINES HA17,19 Hiếu B3
21 21:00 21:00 DONG DO 68 5.3 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hòa THINH AN
22 22:00 22:00 THINH AN 93 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Hưng B THINH AN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 20/10 01:30 DONG HO 8.1 119.16 6543 P/S - VIMC Hải D 00:30 VOSA SK,ST Sơn Sơn
2 01:00 21/10 02:30 PRIDE PACIFIC 4.7 147 12545 P/S - BG GEMADEPT Long A Ta xi HT rời tàu tại BG, tàu đi NM Nosco
3 16:00 20/10 02:30 STAR 26. 5.9 110.06 3640 P/S - NAM NINH Duân 00:30 BIEN VIET HC45,47 Sơn Tùng A P8 AD: 21m
4 01:00 21/10 03:30 CA SHANGHAI 9.6 166.95 17871 P/S - NĐV3 Đạt A 02:30 NHAT THANG PW,699 Long A Long A Thay Tai Chung
5 19:00 19/10 03:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Bình A Huy_H3 02:30 OCEAN EXPRESS CL15,18 Long A Long A Thay Venus Gas
6 13:00 20/10 04:30 HAI AU SKY 5.7 91.94 2995 P/S - TD.Việt Ý Tuyên Sơn B_H2 02:30 BIEN VIET Long A Lòng A P8 AD: 21,8m
7 03:00 21/10 05:30 SITC SHENZHEN 8.4 143.2 9734 P/S - TC189 Trung C 04:30 SITC 689,HA19 Tùng A Tùng A
8 17:00 20/10 05:30 EVER PRIMA 8.7 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Hùng B 04:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A Tùng A Thay Ever Clever
9 00:30 21/10 06:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Tuyến C 04:30 D&T HC28,47 Tùng A Ta xi AD: 20,9m
10 04:00 21/10 07:30 TU CUONG 68 8.2 116.8 6029 P/S - C128 HQ Cường D 06:30 BIEN VIET 689,HA19 Sơn Thủy B2
11 04:30 21/10 07:30 YM HEIGHTS 8.1 168.8 15167 P/S - NĐV4 Tùng C 06:30 NAM DINH VU PW,699 Sơn Tùng D Thay Cape Monterey
12 05:00 21/10 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV4 Bình B 06:15 VOSCO HC34,43 Sơn Tùng D
13 22:00 20/10 08:30 BITUMEN HEIWA 5.6 96.5 3604 P/S - T.LÝ Hưng E 06:15 DUC THO HC28,47 Sơn Ta xi AD: 20,82m
14 07:00 21/10 09:30 QINGDAO TRADER 8.8 147.9 9944 P/S - ĐV1 Trung A 08:30 ORIMAS HC36,44 Phương Thủy Thay Sitc Moji
15 07:00 21/10 09:30 MERATUS JIMBARAN 8.1 199.98 25535 P/S - NHĐV1 Việt A 08:30 SGS ST,SK,DV6 Phương Thủy
16 10:00 21/10 10:20 DONG DO 68 2.3 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Đức A THINH AN HOÀNG ANH ĐỨC- HT HẠNG I
17 10:00 21/10 10:30 THINH AN 93 6.3 91.94 2961 P/S (Nam Dinh) - Neo CTXD Lạch Giang Trung D THINH AN HỒ HỮU TRUNG- HT NGOẠI HẠNG
18 09:00 21/10 11:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV5 Dũng C 10:30 WAN HAI HC45,44 Tiến Phương Thay Cnc Saturn
19 08:30 21/10 11:30 STARSHIP AQUILA 7.5 172.12 18064 P/S - NHĐV2 Sơn A 10:30 VOSA DV6,ST Tiến Phương Thay MTT Bangkok
20 11:00 21/10 12:30 COSCO DURBAN 12.4 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Bình A NAM DINH VU TC99,86 Tùng D Tiến B2
21 10:00 21/10 13:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - HAI LINH Trọng B Trường_H2 12:30 DUC THO SK,ST Tùng D Thủy Thay Great Lady
22 11:00 21/10 14:00 MORNING VINAFCO 8.1 115.05 6251 P/S - CV5 Dũng F 12:15 VINAFCO HC34,43 Tùng D Tiến Hiệu
23 17:00 21/10 20:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - NAM HẢI Tùng A 18:15 VIETSUN LINES HA17,19 Thủy Tuấn Anh
24 21:00 21/10 23:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NDV1 Bảy 22:30 NHAT THANG PW,699,1360HP
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 AN BINH PHAT 88 6.1 106.18 3621 Hai Thinh (ND) - P/S (Nam Dinh) Tình AN BINH PHAT POB, Nguyễn Hữu Tình - HT ngoại hạng
2 02:30 VENUS GAS 4.4 99.92 3540 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Cường C 03:15 OCEAN EXPRESS CL15,18 Long A Tùng D POB
3 06:00 LONGHUNG 1 5.1 111.98 4377 BG - PETEC Định 06:30 DUC THO CL15,DX1 Tùng D Tùng D HL10 Định, POB, thay Gold Star 19
4 08:00 HOANG TUAN 89 3.6 92.5 2999 ĐTFR - DAP Ninh KPB 679,689 ta xi P8 POB
5 16:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 BG - Eu ĐV 2 Vi GSP CL15,18 Thủy POB, Thay Oceanus 9
6 16:30 OCEANUS 9 5 99.9 4518 Eu ĐV 2 - BG Trọng A 17:15 OCEAN EXPRESS 15,18 Hiếu Hiếu POB