KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h06 3m1 Nước ròng: 18h00 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MSC CORDELIA III 9.8 222.13 28596 NamĐV1 - P/S Trung A 01:15 NAM DINH VU 35,TP5,TP03 Tùng A
2 00:30 00:30 ITAL WAY 8.7 171.95 27145 VIP GP1 - P/S Anh B 01:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A
3 00:30 00:30 KOTA DUNIA 6.7 115.53 6245 NamĐV3 - P/S Bảy 01:15 PIL HA17,19 Tùng A
4 00:30 00:30 BAO QIAO 5 117.7 5727 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A 01:15 OCEAN EXPRESS Tùng A
5 02:30 02:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Sơn C 03:15 VSICO HC45,HP08 Taxi
6 04:00 04:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 Nam Hai - P/S Hưng B 05:30 VIETSUN 17,19 Long A
7 04:30 04:30 ELA 9.6 175.49 18358 TV2 - P/S Tuyên 05:15 Hapagent 36,DT,900KW Long A TUYÊN
8 05:30 05:30 RUI GAO XING FU 4.6 95.8 2961 BG - P/S Đạt C DUC THO Hiếu ĐẠT C
9 06:30 06:30 DONGBANG GIANT NO.5 4.5 131.5 10380 NĐV4 - P/S Vinh 07:15 SEAGULL PW,699 Tùng A
10 06:30 06:30 MSC CANBERRA III 9.5 202.8 29181 NĐV2 - P/S Long A 07:15 NAM DINH VU 35,TP5,26 Tùng A
11 08:00 08:00 HANNARA. 6.1 133 9196 C8 - P/S Dũng F 09:30 VIET LONG 45,28 Hồng C8+9
12 08:00 08:00 07 VEGA S 6.5 132.2 6351 C4 - P/S Đạt A 09:30 THORESEN 45,28 Hồng
13 08:30 08:30 HAIAN ALFA 8.8 171.9 18852 HAI AN - P/S Khánh HAI AN 17,19,35 Hồng
14 10:30 10:30 SITC PINGHE 7.7 146.5 9925 TC189 - P/S Trung D SITC 689,PW Thủy
15 13:30 13:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Lach Huyen 2 - P/S Khoa OCEAN EXPRESS Tiến
16 16:30 16:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Quang D&T HA17,19 Hiếu Đã k/c đ/l nước ròng
17 17:00 17:00 VU GIA 15 2.8 89.8 2223 NAM NINH - P/S Bình B QUOC TE XANH HC47 P12 AD:18m
18 20:00 20:00 ZHONG ZHANG SHUN 5.4 107 4266 LHTS 1 - P/S Trọng A CCM 679,689
19 22:30 22:30 SITC ANHE 7.9 146.5 9925 ĐV2 - P/S Cường B SITC SK,DV9
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 19/10 00:30 TRAN MINH 36 6 92.2 2973 P/S - TD.Viet Y Hưng E 22:30 TRAN MINH Tùng D Sơn AD:20m, MS Thắm tạm thu 03tr
2 23:00 19/10 01:30 EVER CLEVER 8.7 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Trung D 00:30 EVERGREEN 17,19,35 Sơn Tùng A Thay ITAL Way
3 17:30 16/10 01:30 AN PHU 16 6.4 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Cường D 00:30 D&T 17,19 Sơn Tùng A Thay Bao Qiao
4 22:30 19/10 02:00 FORTUNE PROGRESS 6.5 139.8 9655 P/S - CV1 Nam 00:15 VIET LONG 34,43 Sơn Sơn NAM
5 23:00 19/10 02:00 EVER CONFORM 8.5 171.98 18658 P/S - GP2 Trí 00:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn Sơn
6 22:00 19/10 02:30 HAI VIET 88 4.8 89.77 2795 P/S - TD.Việt Ý Việt A 00:30 Sơn Tùng A ad =15m ,Ms Thắm tạm thu 03tr
7 01:00 20/10 03:30 EVER OPUS 7.6 194.96 27025 P/S - VIP GP2 Hòa 02:30 EVERGREEN 17,19,35 Sơn Sơn
8 01:00 20/10 03:30 CNC SATURN 8.9 172 18652 P/S - TV4 Tuấn B 02:30 Hapagent 43,DT,1010KW Sơn Sơn
9 01:00 20/10 03:30 WAN HAI 178 9.3 171.9 18848 P/S - TV1 Thịnh 02:30 WAN HAI K1,44 Sơn Sơn
10 00:00 20/10 03:30 TAICHUNG 8.9 183.2 16705 P/S - NamĐV3 Hùng B 02:30 namdinhvu PW,35 Sơn Sơn Thay Kota Dunia
11 03:00 20/10 05:30 WAN HAI 325 10.6 203.5 30676 P/S - NDV1 Hướng 04:30 WAN HAI PW,35,689 Long A Hiếu Thay MSC Cordelia III
12 03:00 20/10 05:30 SITC MOJI 8.5 143.2 9734 P/S - ĐV1 Hiệu 04:30 SITC SK,DV9 Long A Hiếu
13 02:00 20/10 05:30 AEGEAN EXPRESS 8.6 168.8 15095 P/S - TV2 Hiếu 04:30 HOI AN K1,36 Long A Hiếu Thay ELA
14 00:00 20/10 06:00 ATLANTIC RUNNER II 7.3 179.5 22863 P/S - ĐX Hồng A 04:15 THORESEN DX01,K1 Long A Hiếu Y/C C/M Phải
15 02:30 20/10 06:30 NAM PHAT OCEAN 4.4 111.7 5691 P/S - ĐTFR Tuyến A 04:15 QTE EVERGREEN PR01,PR02,PR03 Long A P12
16 23:30 18/10 07:30 GOLD STAR 19 7.1 117.54 6190 P/S - PETEC Trọng B 06:30 D&T 15,DX01 Tùng A Hiếu Thay Long Hung 1
17 15:00 19/10 07:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Sơn C 06:30 NHAT THANG 689,699 Long A Hiếu
18 05:00 19/10 08:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - BG Quang GSP Tùng A Hồng QUANG
19 07:00 20/10 09:30 MTT BANGKOK 7.7 172 18680 P/S - NHĐV2 Đức A 08:30 EVERGREEN 17,19,35 Hồng Tiến
20 06:00 20/10 09:30 JING FENG 6 6.8 119.92 5355 P/S - C128 HQ Thuần 08:30 AGE LINES 17,19 Hồng Hồng B3
21 07:00 20/10 09:30 HE JIN 9 168.37 15906 P/S - NamĐV2 Thành C 08:30 gemadept PW,HA17 Hồng Tiến Thay MSC CANBERRA III
22 05:00 20/10 09:30 CAPE MONTEREY 8.1 184.99 25165 P/S - NĐV4 Anh A 08:30 NAM DINH VU 35,PW Hồng Tiến Thay D.B.GianT 5
23 06:30 20/10 10:00 XIN HAI HE 6.4 99.9 5188 P/S - C8 Minh 08:15 DUC THO 28,46 Hồng Tiến C8+9, Thay HANNARA
24 08:00 20/10 12:30 HB GLORY 3.8 91.94 2989 P/S - TD.Việt Ý Tuyến B 10:30 BIEN VIET Tiến Tùng D ad = 24m
25 13:00 20/10 15:30 HAIAN BELL 7 154.5 14308 P/S - HAI AN Cường C HAI AN HA35,19 Thủy Tùng D
26 13:00 20/10 20:30 LONG CHAU 02 3.2 84.95 2188 P/S - TD Vat cach Quân B XAY DUNG DT Thủy AD:23m5, phí HT???
27 02:00 18/10 23:30 FENG YI 3 5.2 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Tùng C DONG DUONG 689,699
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 LONG HUNG 1 5.4 111.9 4377 BG - PETEC Long C 00:30 DUC THO 15,DX01 Long A Sơn POB
2 00:30 RUI GAO XING FU 4.6 95.8 2961 Eu ĐV 2 - BG 01:15 DUC THO 17,19 Sơn Taxi POB
3 06:30 08:30 LONG HUNG 1 5.1 111.9 4377 PETEC - BG Long B DUC THO Tùng A Hiếu POB,LONG B
4 15:30 HAI HA 88 3.2 79.8 1599 TD.Viet Y - NMDT Bach Dang Tiên OCEAN EXPRESS Tiến Tiến p12 POB, AD:21m8
5 01:30 01:30 VENUS GAS 5.1 99.92 3540 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Tuân 00:30 OCEAN EXPRESS 15,18 Ta xi Tùng A Thay Rui Gao Xing FU, POB 23.00 19-10