KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN B TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 WAN HAI 102 7.2 144.1 9834 TV5 - P/S Hiếu 01:15 WAN HAI 36.44
2 00:30 00:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 VIMC - P/S Dinh 01:15 VOSA SK,ST
3 00:30 00:30 CA SHANGHAI 8.3 166.95 17871 NĐV3 - P/S Long A Long C H1 01:15 NHAT THANG 699,PW,1360HP
4 01:00 01:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hoàng B 03:30 D&T 28,47 ad = 22.7m
5 02:00 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV4 - P/S Sơn A 03:30 VOSCO 34,43
6 02:30 02:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 03:15 INDO 689,699
7 04:30 04:30 QINGDAO TRADER 7.2 147.9 9944 ĐV1 - P/S Đạt A 05:15 ORIMAS 44,36
8 04:30 04:30 YM HEIGHTS 8.3 168.8 15167 NĐV4 - P/S Việt B 05:15 NAM DINH VU 699,PW,750KW
9 05:30 05:30 BITUMEN HEIWA 4.6 96.5 3604 T.LÝ - P/S Cường B Huy_H3 07:30 DUC THO HC28,47 AD=20.82M
10 06:00 06:00 VIETSUN DYNAMIC 5.4 117 5315 NAM HẢI - P/S Vi 07:30 VIETSUN LINES HA17,19
11 06:30 06:30 SITC SHENZHEN 7.2 143.2 9734 TC189 - P/S Thắng Trường_H2 07:15 SITC 689,HA19
12 06:30 06:30 EVER PRIMA 8.2 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Hướng 07:15 EVERGREEN 17,19,35
13 06:30 06:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Thương 07:15 DUC THO SK,ST
14 08:00 08:00 THINH AN 93 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Hưng B THINH AN HOÀNG CÔNG HƯNG ,0985.818.045,Hạng II
15 11:00 11:00 COSCO DURBAN 8.7 261.1 40447 HITC - P/S (HICT) Bình A Dũng E NAM DINH VU 99,86 Kiên B2
16 12:00 12:00 DONG BA 7.3 102.79 4095 C8 - P/S Đạt C 13:30 AGE LINES 45,46 Phương
17 12:30 12:30 HONG RUN 18 5.1 120.99 4820 VIMC - P/S Bình B 13:15 VIET LONG SK,ST Tiến
18 12:30 12:30 STARSHIP AQUILA 7.2 172.12 18064 NHĐV2 - P/S Thành C Đức B H1 13:15 VOSA DV6,9 Tiến K/C nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
19 12:30 12:30 MERATUS JIMBARAN 8.4 199.98 25535 NHĐV1 - P/S Dũng D 13:15 SAIGON SHIP DV6,26 Tiến K/C nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
20 14:00 14:00 SPLENDOR KEELUNG 5 103.64 6736 LHTS - P/S Linh LE PHAM 679,689 Hồng K/C nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
21 14:30 14:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Dũng C 15:30 GSP 15,18 Hồng K/C nước ròng mạnh
22 16:00 16:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 CV2 - P/S Tuyên Sơn B_H2 17:30 GLS 34,43 Hiếu K/C nước ròng mạnh
23 18:00 18:00 FORTUNE PROGRESS 4.8 139.8 9655 CV1 - P/S Trọng B 19:30 VIET LONG 34,43 Thủy
24 18:30 18:30 CA NAGOYA 7.3 147.9 9984 NĐV1 - P/S 19:15 SUNRISE 699,PW Thủy
25 20:30 20:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Sơn C Thành D_H2 GSP Thủy
26 22:30 22:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 1 - P/S Trung B OCEAN EXPRESS Tuấn Anh K/C nước ròng, tăng cường tàu lai
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:00 21/10 00:30 PHUONG NAM 169 5.2 94.99 2858 P/S - TD.Viet Nhat Hưng F 22:30 PHUONG NAM AD=18M
2 22:00 21/10 01:30 HAIAN TIME 8.4 161.85 13267 P/S - HAI AN Tùng C 00:30 HAI AN 19,35
3 14:00 21/10 01:30 HONG RUN 18 5.85 120.99 4820 P/S - VIMC Dinh Vu Thịnh 00:30 VIET LONG SK,ST THAY DONG HO
4 23:00 21/10 02:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 P/S - CV2 Hưng A 00:15 GLS 34,43
5 01:00 22/10 03:30 SITC JIADE 8.4 171.9 18848 P/S - ĐV2 Anh B 02:30 SITC DV6,9 K/C N/C LÊN MẠNH,T/C TÀU LAI KHỎE
6 04:30 22/10 07:30 MSC MAKALU III 8.9 210.92 32161 P/S - NĐV2 Anh A 06:30 NAM DINH VU HA35,TP5 Phương
7 04:00 22/10 07:30 HANSA COLOMBO 9.4 182.47 17964 P/S - NĐV3 Tình 06:30 NAM DINH VU HA35,TP3 Phương THAY CA SHANGHAI
8 05:00 22/10 07:30 TS SURABAYA 8.7 147.9 9981 P/S - TV5 Tuyến B 06:30 TS LINES HC36,1000KW Phương THAY WAN HAI 102
9 02:00 22/10 08:00 YONG JUN 101 6.6 112.12 4675 P/S - C3 Hưng C 06:15 AGE LINES HC45,46 Tùng D
10 06:30 22/10 09:30 SITC DALIAN 8 144.83 9734 P/S - TC189 Hải D Trường_H2 08:30 SITC 689,HA19 Tùng D THAY SITC SHENZHEN
11 12:00 21/10 10:00 FU MING 6 9.6 158.8 13879 P/S - C5 Khánh 08:15 AGE LINES K1,HC45 Tùng D
12 09:00 22/10 11:30 DONGJIN VOYAGER 8.4 172.2 18559 P/S - TV2 Thắng 10:30 SG SHIP K1,44,1000KW Kiên
13 09:00 22/10 12:00 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Trọng A Thành D_H2 10:15 gemadept HA17,19 Phương
14 11:00 22/10 13:30 HISTORY ELIZABETH 8.5 175.54 18321 P/S - NHĐV2 Hội 12:30 KPB 699,PW,900KW Kiên THAY STARSHIP AQUILA
15 11:00 22/10 13:30 NAGOYA TRADER 8 145.12 9524 P/S - TV1 Đạt B 12:30 Hapagent 36,44 Kiên
16 13:00 22/10 14:30 WAN HAI 508 11.5 268.8 42894 P/S (HICT) - HICT Đông WAN HAI TC86,66 Hồng B2,THAY COSCO DURBAN
17 10:00 22/10 15:30 YOU SHEN 8 5.5 105.94 4160 P/S - Eu ĐV 2 Quang 14:30 VIETFRACHT SK,DV9 Tiến thay CUU LONG GAS
18 13:00 22/10 15:30 MAKHA BHUM 8.7 172 18341 P/S - NĐV4 Long B Hiệu H1 14:30 NAM DINH VU PW,699,1341HP Tiến
19 17:00 22/10 20:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 P/S - TD Dong Do Duân HOANG PHUONG Thủy Hiếu P8
20 17:30 22/10 20:30 MY DUNG 18 3.8 105 5118 P/S - BG Thành B MY DUNG Hiếu Thủy
21 20:30 22/10 23:30 OPEC CAPRI 5.6 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Nam OCEAN EXPRESS Tuấn Anh Tuấn Anh Thay OCEANUS 9, K/C nước ròng, tăng cường tàu lai
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 OCEANUS 9 5 99.9 4518 BG - Eu ĐV 1 Định OCEAN EXPRESS 15,18 POB ,THAY FENG YI 3