KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 2 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H00 2M5 Nước ròng: 20H43 1M6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 DA HENG SHAN 5.7 106.84 5493 ĐX - P/S Trọng B 03:30 ĐỨC THỌ DX1,679
2 02:30 02:30 WAN HAI 328 9.3 203.5 30956 NĐV4 - P/S Đông 03:15 CAT TUONG PW,699,TP3
3 05:00 05:00 DONG DO 68 4.8 79.79 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Thuần THINH AN VŨ ĐỨC THUẦN, 0979.221.486, Hạng I
4 06:00 06:00 VIETSUN CONFIDENT 6.9 117 5316 NAM HẢI - P/S Trường 07:30 VIETSUN 679,689
5 06:00 06:00 SHENG HANG HUA 16 5.5 119.88 5937 Lach Huyen 1 - P/S Thành D NHAT THANG
6 06:30 06:30 TONG YUN 12 4.6 126.35 7520 PTSC - P/S Hùng B AGE LINE HA17,19
7 10:30 10:30 OKEE CORNELIA 9.25 191.03 23633 VIP GP2 - P/S Hồng A 11:15 SAI GON SHIP DV6,9,1060KW
8 11:30 11:30 P.S.N. 2 3 77.91 1072 T.LÝ - P/S Hưng A VIPCO ad = 21.2m
9 12:30 12:30 HAIAN TIME 8.3 161.85 13267 HAI AN - P/S Nam HAI AN
10 14:30 14:30 DONGJIN VENUS 6.3 142.7 9598 TV3 - P/S Cường C Transimex HC36,45
11 14:30 14:30 XIN YUAN 227 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Trọng A VIET LONG SK,ST QUÂN B
12 14:30 14:30 SKY HOPE 6.7 145.71 9742 MPC - P/S Dũng D NHAT THANG DV9,SK
13 15:00 15:00 MINH KHANH 666 3 79.96 2146 TD.Việt Ý - P/S Duân MINH KHÁNH AD = 15M
14 16:30 16:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hội D&T CL15,16
15 16:30 16:30 EVER CLEAR 8.8 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Hòa EVERGREEN HA17,19,35
16 17:00 17:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng C D&T HC46,54 ad = 22.7m
17 20:00 20:00 KOBE TRADER 7.6 147.9 9944 GP1 - P/S Hướng GREEN PORT ST,SK Tàu không dùng được chân vịt mũi
18 22:30 22:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Đạt B HUNG THINH PHAT SK,ST
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:00 01/09 00:30 BLUE OCEAN 02 6 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Trung B 22:15 D&T HC46,54 ad = 21.2m,Đ/Lý xin pob 18.30 1/9,HẾT MÁY 5.5KNOT/GIỜ
2 22:00 01/09 01:30 XIN YUAN 227 6.1 114.3 4419 P/S - VIMC Đức B 00:30 VIET LONG SK,ST THAY HONG RUN 18
3 06:12 31/08 03:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Đạt C 02:30 D&T CL15,16 THAY LADY FAVIA
4 01:00 02/09 03:30 OKEE CORNELIA 9.6 191.03 23633 P/S - VIP GP2 Dũng C 02:30 SG SHIP DV6,9,1060KW
5 00:30 02/09 04:00 GUO HONG 5 6.4 112.1 4133 P/S - ĐX Việt A 02:15 DUC THO DX1,679 thay DA HENG SHAN
6 03:00 01/09 05:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Khánh 04:30 HUNG THINH PHAT SK,ST THAY SHENG HANG HUA 16
7 03:00 02/09 05:30 EVER CLEAR 9.1 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Thịnh 04:30 EVERGREEN HA17,19,35
8 05:00 02/09 07:30 HOANG TRIEU 99 4 96.9 8972 P/S - Bach Dang Tuấn B 06:30 CCM AD=23.6M
9 09:00 02/09 11:30 EVER CONCISE 9.2 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Trung A 10:30 EVERGREEN HA17,19,35 THAY OKEE CORNELIA
10 02:00 28/09 12:00 GOJIRA 2 3.45 31 326 P/S - LHTS Quân C VIET LONG LÊN TẠI F21,QUÂN C
11 11:00 02/09 13:30 YOKOHAMA TRADER 9.2 147.9 9944 P/S - ĐV2 Long C 12:30 ORIMAS HC36,45
12 13:00 02/09 14:30 CMA CGM VIRGINIA 9.1 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Bình A NAM DINH VU H6,V6,V9
13 13:30 02/09 18:00 VIEN DONG 68 7.7 105.73 4877 P/S - C4 Cường D BIEN VIET HC28,46 ad = 20.1m,
14 17:00 02/09 19:30 SITC SHENZHEN 8.5 143.2 9734 P/S - TV3 Thành C SITC SK,DV9 Thay DongJin Venus
15 17:00 02/09 19:30 MAERSK NARVIK 7.9 171.93 25805 P/S - TV1 Dũng E SG SHIP K1,45,935KW
16 12:30 02/09 21:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Khoa OCEAN EXPRESS Thay An Phu 16
17 19:00 02/09 21:30 HENG HUI 6.7 126 5779 P/S - TV5 Trí NHAT THANG HC36,43
18 19:00 02/09 21:30 SITC SHIDAO 8.4 141 9967 P/S - ĐV1 Bình A SITC SK,DV9
19 18:30 02/09 22:00 STAR FRONTIER 8 141 9949 P/S - GP1 Quân B VOSA DV6,9 TRỌNG A, hay Kobe Trader
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 LADY FAVIA 4.8 99.9 4048 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Ninh 01:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 pob
2 18:30 GAS VALERIA 5 99.9 4312 Eu ĐV 2 - TOTAL Hưng F Huy_H3 INDO 689,699/689,699 pob
3 20:30 ORIENTAL STAR 6.8 91 2996 DAP - Lach Huyen 1 Dinh CCM 679,689 pob