KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01h05 2m4 Nước ròng: 10h58 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 MACSTAR HAI PHONG 4.8 90.09 2998 TV5 - P/S Minh MACSTAR 36,45 TAXI MINH
2 04:00 04:00 ACE GOLD 5.1 144.58 9148 ĐX - P/S Sơn C AGE LINE DX1,689 LONG
3 04:00 04:00 VIETSUN DYNAMIC 6.1 117 5315 NAM HẢI - P/S Tuyến C 05:30 VIETSUN 17,19 LONG
4 08:30 08:30 YM HEIGHTS 8.8 168.8 15167 NĐV3 - P/S Dũng B 09:15 NAM DINH VU 689,PW
5 08:30 08:30 MSC MAKALU III 10.7 210.92 32161 HTIT3 - P/S (HICT) Thành B CANG HP SF2,TUG01
6 08:30 08:30 MILD SYMPHONY 8.5 147.9 9929 NĐV1 - P/S Đức A 09:15 NAM DINH VU 689,699 ĐỨC A
7 10:30 10:30 HAI NAM 61 3.5 79.89 1979 BĐ - P/S Tiên D&T
8 10:30 10:30 KOTA NAZIM 9.1 179.7 20902 NĐV7 - P/S Dũng F PIL HA35,699
9 12:30 12:30 MAKHA BHUM 8.3 172 18341 NĐV2 - P/S Long A NAM DINH VU HA35,19,1341HP
10 12:30 12:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 N.VINH - P/S Hưng F HUNG THINH PHAT SK,ST
11 14:30 14:30 ZIM CANADA 13.4 329.85 114643 HTIT - P/S (HICT) Trung C, Tình Tình S5 H3,V6,V8,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU
12 15:30 15:30 HAI NAM 62 3.5 79.8 1599 T.LÝ - P/S Hưng E DUC THO ad = 21.5m
13 18:30 18:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 VIMC - P/S Thương 19:15 VIET LONG SK,ST
14 19:00 19:00 MARIA C 11.5 210 27003 HICT - P/S (HICT) Long B NORTHFREIGHT TC62,A8
15 21:00 21:00 THINH AN 58 4.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Thuần Tuấn C_H3 THINH AN VŨ ĐỨC THUẦN, 0979.221.486, Hạng I
16 22:30 22:30 CNC PADMA 8.1 184.99 25165 NĐV7 - P/S Cường B 23:15 NAM DINH VU HA35,16,1000KW
17 22:30 22:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Quang 23:15 D&T CL15,16
18 23:00 23:00 XIN TAI CANG 11.5 263.23 41482 HTIT3 - P/S (HICT) Anh B CANG HP TUG01,H3
19 23:30 23:30 PHOENIX GAS 4.8 99.9 4312 BG - P/S Đạt A GSP
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 31/08 01:30 MILD SYMPHONY 9.2 147.9 9929 P/S - NĐV1 Tuân 00:30 NAM DINH VU 689,699 HIỂN THỦY
2 03:00 01/09 05:30 WAN HAI 328 9.5 203.5 30956 P/S - NĐV4 Hướng 04:30 WAN HAI PW,699,TP03 LONG LONG
3 02:00 01/09 05:30 PHU DAT 16 6.3 109.9 4482 P/S - PETEC Vi 04:30 D&T 15,16 LONG LONG
4 03:00 30/08 05:30 LADY FAVIA 5.8 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu 04:30 OCEAN EXPRESS 15,16 LONG LONG
5 01:45 01/09 05:30 HONG RUN 18 6.3 120.99 4820 P/S - VIMC Bảy 04:30 VIET LONG SK,ST LONG LONG
6 03:00 01/09 05:30 ORIENTAL STAR 3.6 91 2996 P/S - BĐ Tuyến B 04:30 CCM LONG PHƯƠNG
7 02:00 01/09 06:00 DA HENG SHAN 6.6 106.84 5493 P/S - ĐX Định 04:15 DUC THO DX1,679 LONG PHƯƠNG Thay Ace Gold
8 07:00 01/09 07:30 THINH AN 58 6.2 91.94 2961 P/S (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Thuần Huy_H3 THINH AN Vũ Đức Thuần - HT hạng I, sđt: 0979,221,486
9 04:00 01/09 07:30 UHL FRONTIER 6.5 149.99 16729 P/S - MPC Hoàng A 06:30 PACIFIC LOG SK,ST LONG Y/c cập mạn phải
10 07:00 01/09 08:30 MARIA C 11.5 210 27003 P/S (HICT) - HICT1 Dinh NORTHFREIGHT 62,A8 SƠN
11 09:00 31/08 11:30 CNC PADMA 8.9 184.99 25165 P/S - NĐV7 Hiếu 08:30 NAM DINH VU 35,TP02 TUẤN ANH HIẾU,Thay Kota Nazim
12 11:00 01/09 12:30 XIN TAI CANG 10.7 263.23 41482 P/S (HICT) - HTIT3 Hải D CANG HP H3,TUG01 Thay MSC Makalu III
13 13:00 01/09 15:30 HAIAN TIME 8.3 161.85 13267 P/S - HAI AN Tùng C HAI AN HA35,17
14 13:00 01/09 16:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - NAM HẢI Cường D 14:15 VIETSUN 679,689
15 02:00 01/09 16:30 P.S.N. 2 4.4 77.91 1072 P/S - T.LÝ Anh A 14:15 VIPCO AD = 19.8M, Thay Hai nam 62
16 15:00 01/09 19:30 SKY HOPE 8.6 145.71 9742 P/S - MPC Tuyến A 18:30 NHAT THANG DV9,SK
17 14:00 01/09 20:30 MINH KHANH 666 5.5 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Hưng B 18:30 MINH KHÁNH ad = 12m
18 18:00 01/09 21:30 OCEAN SOUL 5 99.98 3609 P/S - BĐ Ngọc 20:30 NHAT THANG
19 18:00 01/09 21:30 DONGJIN VENUS 8 142.7 9598 P/S - TV3 Linh 20:30 TRANSIMEX HC36,45
20 18:00 01/09 21:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Hưng D 20:30 INDO 689,679
21 20:00 01/09 23:30 GAS VALERIA 6.1 99.9 4312 P/S - Eu ĐV 2 Trung D 22:30 INDO 689,699 HÙNG B
22 20:30 01/09 23:59 KOBE TRADER 8.3 147.9 9944 P/S - GP1 Việt B 22:15 GREEN PORT
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:00 ORIENTAL STAR 3.6 91 2996 Bach Dang - DAP Tùng A CCM 679,689 POB, ETB :19.30
2 22:30 SHENG HANG HUA 16 5.5 119.88 5937 HAI LINH - Lach Huyen 1 23:15 NHAT THANG pob