KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY3 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07h00 2m8 Nước ròng: 21h28 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 HOA VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER CONCISE 8.8 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hiếu 01:15 EVERGREEN HA35,16 Long
2 04:30 04:30 FENG YI 3 4.6 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Sơn C 01:15 INDO 689,699 Ta xi
3 05:00 04:30 CMA CGM VIRGINIA 9.1 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Tùng A Đạt A_Hict NAM DINH VU H6,V6,V9 Thủy
4 06:00 06:00 GUO HONG 5 4.6 112.1 4133 ĐX - P/S Thương 07:30 ĐỨC THỌ DX1,679 Hiếu THƯƠNG
5 06:30 06:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Hưng E 07:15 NHAT THANG HC36,43 Tùng A
6 06:30 06:30 GAS VALERIA 4.6 99.9 4312 TOTAL - P/S Định 07:15 INDO 689,699 Hiếu
7 06:30 06:30 YOKOHAMA TRADER 6.3 147.9 9944 ĐV2 - P/S Long B 07:15 ORIMAS HC36,45 Tùng A
8 08:30 08:30 MAERSK NARVIK 8.3 171.93 25805 TV1 - P/S Hùng B 07:15 SGS DT,36,935KW Hiền
9 08:30 08:30 SITC SHIDAO 8.1 141 9967 ĐV1 - P/S Quang 09:15 SITC SK,DV9 Hiền
10 12:30 12:30 SITC SHENZHEN 8.5 143.2 9734 TV3 - P/S Ngọc SITC SK,DV9 Tuấn Anh
11 18:00 18:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV5 - P/S Thành D VINAFCO HC34,43
12 18:00 18:00 STAR FRONTIER 7 141 9949 GP1 - P/S Hồng A 19:15 VOSA DV6,9
13 18:30 18:30 DONG HO. 7.7 119.6 6543 ĐV2 - P/S Việt B 19:15 SITC
14 18:30 18:30 SITC HENGDE 7.9 171.9 18820 NĐV3 - P/S Vi 19:15 SITC
15 20:00 20:00 ORIENTAL STAR 6.8 91 2996 Lach Huyen 1 - P/S Ninh CCM
16 20:30 20:30 MILD JAZZ 7.5 147.9 9994 NĐV1 - P/S Long C 21:15 NAM DINH VU 689,699
17 20:30 20:30 PACIFIC GRACE 7.7 144.8 9352 NĐV7 - P/S Trí 19:15 NAM DINH VU HA17,19 02H CHỜ ĐỢI
18 20:30 20:30 MSC VOYAGER III 10.3 234.62 34610 HTIT3 - P/S (HICT) Sơn A Hội_Hict HAPAGENT H3,TUG01
19 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C 23:15 D&T CL15,16
20 22:30 22:30 BBC EMERALD 6.1 153.5 12838 NĐV5 - P/S Đông 21:15 THORESEN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 02/09 00:30 MSC VOYAGER III 10.2 234.62 34610 P/S (HICT) - HTIT3 Hải D hapag - Lloyd H3,TUG01 Thủy Long
2 23:00 02/09 01:30 MILD JAZZ 8.5 147.9 9994 P/S - NĐV1 Tuân 00:30 NAM DINH VU 689,699 Thủy Thủy
3 23:00 02/09 01:30 BBC EMERALD 6 153.5 12838 P/S - NĐV5 Vi 00:30 THORESEN PW,699 Thủy Thủy Y/C C/M Phải
4 01:00 03/09 03:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC Trung B 02:30 VSICO HA16,35 Hiếu Long Cập nhờ ĐV 30m
5 01:00 03/09 04:00 FORTUNE FREIGHTER 7.7 123.57 6773 P/S - CV2 Hiệu 02:15 VOSCO HC43,44 Hiếu Long
6 01:00 03/09 04:00 VINAFCO 26 6.9 121.35 6362 P/S - CV5 Tuyến B 02:15 VINAFCO HC34,43 Hiếu Long
7 03:00 03/09 04:30 ONE SINGAPORE 10.6 335.94 140223 P/S (HICT) - HICT1 Vinh, Trung C Trung C NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 Hồng Thủy LUỒNG 1 CHIỀU, cảng y/c cập mạn phải
8 03:00 03/09 05:30 PACIFIC GRACE 7.6 144.8 9352 P/S - NĐV7 Tiên 04:30 NAM DINH VU HA17,19 Hồng Long
9 06:30 02/09 05:30 VENUS GAS 5.6 99.92 3540 P/S - EU ĐV2-B4 Bình B 00:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Hồng Long Tàu lùi giờ, xem NK, Thay FENG YI 3
10 02:00 03/09 05:30 TU CUONG 68 8.2 116.8 6029 P/S - C128 HQ Tuyến C 04:30 BIEN VIET HC28,46 Hồng Hiếu B2
11 02:30 02/09 06:30 HAI DANG 68 5.6 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Hoàng A 04:15 BẢO KHANH Hồng Tăng Hiền AD:20m
12 18:00 02/09 06:30 NGOC AN 68 6.4 92.33 2996 P/S - Viet Nhat Đức A 04:15 TRONG TRUNG Hồng Ta xi AD = 21.8M
13 17:12 01/09 07:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Minh 06:30 D&T CL15,16 Hiếu Tùng A Thay LADY VALENCIA
14 05:00 03/09 07:30 EVER CONFORM 9.7 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Long A Hưng F - H1 06:30 evergreen DV6,9,970KW Hiếu Tùng A Thay EVER CONCISE
15 04:30 03/09 07:30 DA NANG GAS 5.6 99.9 4306 P/S - TOTAL Thành B 06:30 GSP CL15,16 Hiếu Tùng A Thay GAS VALERIA
16 02:00 03/09 08:00 HOANG ANH 09. 4.2 159.6 13687 P/S - ĐTNT Hưng B 04:15 HD MARINE Hiếu Taxi
17 04:30 03/09 08:00 BAO QIAO 77 8.3 147 9962 P/S - CV3 Tuyến A 06:15 AGE LINE HC44,45 Hiếu Tùng A
18 07:00 03/09 09:30 SHENG HANG YONG LE 6.3 99.99 6512 P/S - DAP Trường 08:30 DUC THO HA17,19 Hiền Tuấn Anh
19 07:00 03/09 09:30 SILVER QUEEN. 7.8 182.8 47020 P/S - MPC 08:30 NHAT THANG DV26,9 Hiền Tuấn Anh Y/C cập mạn phải, TL
20 07:00 03/09 09:30 SITC HENGDE 9.8 171.9 18820 P/S - NĐV3 Bảy Cường D - H1 08:30 SITC HA35,DV26 Hiền Tuấn Anh
21 00:00 03/09 10:00 HPS-02 8.8 146.68 12100 P/S - C5 Linh 08:15 THIEN PHUC HC44,43 Hiền Tăng Hiền AD = 21.2M, order???
22 11:00 03/09 12:30 EVER META 12 366.107 165350 P/S (HICT) - HHIT6 Trung A, Anh A Anh A EVERGREEN H6,V6,V9,V8 Sơn Tăng Hiền LUỒNG 1 CHIỀU, thay CMA CGM VIRGINIA
23 11:00 03/09 13:30 MACSTAR HAI PHONG 5.9 90.09 2998 P/S - NĐV6 Anh B MACSTAR 679,689 Sơn Tuấn Anh
24 11:00 03/09 13:30 DONG HO 7.8 119.16 6543 P/S - ĐV2 Tùng C 12:30 SITC SK,DV9 Sơn Tuấn Anh
25 13:00 03/09 15:30 PRIDE PACIFIC 9.2 147 12545 P/S - NĐV4 Đức B NHAT THANG PW,699 Tùng A Tuấn Anh
26 13:00 03/09 15:30 TRUONG HAI STAR 3 6.8 132.6 6704 P/S - C128 HQ Sơn B TRUONG HAI 689,699 Tùng A Tuấn Anh B3
27 14:00 03/09 17:30 HAIAN BETA 8.7 171.9 18852 P/S - NHĐV2 Dũng F 16:30 HAI AN HA35,17,19 Tùng A
28 15:00 03/09 17:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC Đạt C 16:30 VOSA SK,ST Tùng D
29 08:00 03/09 17:30 ROSA 5.6 99.93 4490 P/S - Eu ĐV 2 Thịnh 16:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng D
30 15:00 03/09 17:30 SM TOKYO 8 147.87 9928 P/S - HAI AN Việt A 16:30 HAI AN HA35,16 Tùng D
31 15:00 03/09 17:30 FENG HAI 98 5 159.2 12253 P/S - TV3 Ngọc 16:30 Ngoi Sao Viet K1,45 Tùng D Thay Sitc Shenzhen
32 17:00 03/09 18:30 ONE MAXIM 11.5 302 78661 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B Khánh_Hict NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 Cảng y/c cập mạn phải
33 19:00 03/09 21:30 SITC ZHENGDE 8.6 171.9 19011 P/S - NĐV2 Cường B 20:30 SITC HA35,DV26
34 19:00 03/09 21:30 YM INSTRUCTION 7 172.7 16488 P/S - NĐV7 Tuấn B 20:30 NAM DINH VU PW,699 Thay Pacific Grace
35 18:30 03/09 22:00 VIET THUAN 30-06 7.1 179.9 19539 P/S - ĐX Vinh 20:15 AGE LINE DX1,689,PW
36 19:00 03/09 22:00 PANCON HARMONY 7.6 141 9946 P/S - GP2 Nam 20:15 S5 VN ST,SK
37 20:30 03/09 23:30 HT SHATIAN 6.03 128 6147 P/S - VIMC Cường C 22:30 VIET LONG Thay Biendong Star
38 21:00 03/09 23:59 ATLANTIC OCEAN 7.1 113 4813 P/S - CV5 Hưng A 22:15 GLS THAY VINAFCO 26
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Hưng D 07:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng A Hiền pob
2 18:30 MACSTAR HAI PHONG 5.4 90.09 2998 NĐV6 - NHĐV1 Trường Huy_H3 MACSTAR 679,689/SK,ST POB
3 22:30 BIENDONG STAR 6.2 120.84 6899 VIMC - TV5 Duân VOSA POB