KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 3m6 Nước ròng: 06h11 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN B PHƯƠNG VINH
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG B T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Cường C 01:15 VIET LONG SK,ST TÙNG A
2 00:30 00:30 TRUNG THANG 558 4.2 119.8 6393 C128 HQ - P/S Cường D 01:30 BIEN VIET 679,DX01 HỒNG Cường D
3 00:30 00:30 CNC VENUS 8.6 172 19035 NĐV1 - P/S Hồng A NAM DINH VU TÙNG A Hồng A
4 04:00 04:00 BAO YUE 3.5 99.28 2994 GP2 - P/S Ngọc Pacific 34,47 LONG
5 04:30 04:30 BAI MEI 8 6.7 178 19940 ĐV1 - P/S Linh Age K1,36 LONG
6 04:30 04:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Đức B 05:15 NHAT THANG 36,43 LONG
7 04:30 04:30 EVER MOST 12.2 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Trung B, Hướng Hướng evergreen ST1,SUN1,SUN2,SF2 HỒNG Luồng 1 chiều, order???
8 07:00 07:00 LONG TAN 03 4.2 91.94 2999 TD.Việt Ý - P/S Khánh 09:30 BIEN VIET HỒNG AD:23m
9 08:30 08:30 SITC FENGHE 7.6 146.5 9925 ĐV2 - P/S 09:30 SITC 689,HA19
10 08:30 08:30 MACSTAR HAI PHONG 5.3 90.09 2998 TV3 - P/S Hòa MACSTAR
11 09:00 09:30 LUCKY DRAGON 3 78.63 1615 MIPEC - P/S Việt A THINH LONG AD:18m5
12 10:00 10:00 TIAN EN 6 4.8 109.9 5533 CV2 - P/S Thương 11:30 AGE LINE 43,44
13 10:30 10:30 SKY TIARA 6.8 137.64 9940 TV5 - P/S Hội NHAT THANG 36,34
14 10:30 10:30 BIG BREEZY 8.4 196.87 21932 VIP GP2 - P/S Dinh Việt B_NH SGS DV26,9,1200KW
15 10:30 10:30 HAI NAM 61 3.6 79.5 1599 Bach Dang - P/S Duân Huy_H3 11:30 TRONG TRUNG
16 11:00 11:00 MINH KHANH 666 3 79.96 2146 TD.Việt Ý - P/S Tuân MINH KHÁNH AD:16m
17 12:00 12:00 HEUNG-A SARAH 7.8 141.03 9599 GP1 - P/S Sơn C GREENPORT DV9,6
18 12:30 12:30 KOBE TRADER 6.2 147.9 9944 ĐV 1+2 - P/S Tuyến B Trường_H2 VOSA 36,45
19 15:30 15:30 VIET THUAN 10-03 3.6 119.9 5566 ĐTFR - P/S Minh VTQT EVERGREEN Thuỷ
20 16:00 16:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 CV5 - P/S Trung D VINAFCO 44,43 Thuỷ
21 18:00 18:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 Nam Hai - P/S Đạt C VIETSUN Tùng D
22 18:30 18:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 HAI AN - P/S Thành B Cường D - H1 HAI AN 17,19 Sơn
23 18:30 18:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Cường B HUNG THINH PHAT SK,ST Sơn
24 20:30 20:30 ERA STAR 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Anh A INDO Tuấn Anh
25 22:00 22:00 HONG YI DA 9 4.5 127.98 8032 CV1 - P/S AGE LINE Sơn
26 23:00 23:00 HMM MIR 12.5 365.16 152003 HICT2 - P/S (HICT) Đông, Tuyên Tuyên Pacific Marine 66,99,62,A8 Sơn LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 01/06 01:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Tuyến A 00:30 Dong Duong 689,699 TÙNG A
2 22:30 01/06 01:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Quang 00:30 HUNG THINH PHAT SK,ST TÙNG A
3 22:00 01/06 03:30 TUNG LINH 08 4.6 80 1598 P/S - K99 Sơn B 02:30 DUC THO CL15 TÙNG A
4 01:00 02/06 04:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Tùng A 02:15 VIETSUN 17,19 TÙNG A
5 03:00 02/06 04:30 COSCO SANTOS 12.6 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT1 Đông TC-HICT 99,A8 HỒNG Cảng y/c cập mạn phải
6 05:00 02/06 08:30 MSC NEW JERSEY III 10.6 212.6 35708 P/S (HICT) - HTIT3 Hải D Trí - NH NAM DINH VU TUG1,DT
7 22:30 01/06 09:30 LADY AEGINA 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Quân B D&T
8 05:00 02/06 09:30 MAKHA BHUM 7.9 172 18341 P/S - NĐV7 Bảy 08:30 NAM DINH VU 19,35
9 06:00 02/06 10:00 FLORA 6.6 103.3 2894 P/S - TRANS Thuần 08:15 Pacific DX1,679
10 09:00 02/06 11:30 ULTIMA 8.2 141 9568 P/S - MPC Đạt A 10:30 MACS 17,19
11 11:00 02/06 13:30 PRIDE PACIFIC 9 147 12545 P/S - NĐV1 Trọng A 12:30 NHAT THANG 699,PW
12 11:00 02/06 13:30 NEW MINGZHOU 60 8.6 147.9 9998 P/S - ĐV2 Tùng C 12:30 NHAT THANG ST,SK Thay SITC FENGHE
13 11:00 02/06 13:30 SITC QINGDAO 8.5 143.9 9977 P/S - ĐV1 12:30 SITC 689,HA19 Thay BAI MEI 8
14 10:45 02/06 14:00 TROPICAL KAGAYAKI 8.25 129.95 13057 P/S - GP2 Tuấn B 12:15 Vietffracht 43,36 Thay BAO YUE???
15 11:00 02/06 14:30 ORIENTAL BAY 5.4 91.94 2999 P/S - TD.VC Tuyến C Tuấn C_H3 12:15 DUC THO AD:22m5
16 13:00 02/06 15:30 PEARL RIVER BRIDGE 9.2 172 17211 P/S - TV1 Hội Hưng E - H1 NORTHFREIGHT K1,45 Hiếu
17 15:00 02/06 16:30 APL DUBLIN 9.8 347 128929 P/S (HICT) - HHIT5 Trung C, Hải D Hải D NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2,ST2 Taxi Luồng 1 chiều
18 11:00 02/06 17:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - PETEC Long C TRONG TRUNG DV6,9 Taxi
19 14:00 02/06 18:00 MARTHA. 6.5 138.07 9611 P/S - CV3 Hiệu Huy_H3 NHAT THANG HC43,44 Tùng D
20 12:30 02/06 18:00 STAR FRONTIER 8.03 141 9949 P/S - GP1 Vi Trường_H2 VOSA DV6,9 Tùng D Thay Heung-A Sarah
21 16:30 02/06 19:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Nam HAI LINH 16,17 Phương Thuỷ
22 17:00 02/06 19:30 VSC PROMOTE 9.7 184.1 16174 P/S - PTSC Hùng B VSICO Phương Thuỷ
23 00:30 02/06 19:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - N.VINH Quân B NHAT THANG 689,699 Phương Thuỷ Thay HD Petrol
24 15:00 02/06 19:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Hiếu HAI AN 17,19 Phương Thuỷ Thay Haian Link
25 17:00 02/06 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV4 Định GLS Phương Tùng D
26 18:00 02/06 21:30 SITC GUANGXI 9.2 171.9 17119 P/S - NĐV3 Hồng A ST SHIPPING AND TRANSPORT PTE LTD Thuỷ Tuấn Anh
27 14:00 02/06 21:30 OCEANUS 08 5.1 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 2 Trí OCEAN EXPRESS Thuỷ Tuấn Anh Thay ERA STAR
28 18:00 02/06 21:30 DONGJIN VENUS 8.2 142.7 9598 P/S - TV5 Đức A Transimex 36,45 Thuỷ Tuấn Anh
29 21:00 02/06 23:30 EVER COMMAND 8.9 172 18658 P/S - VIP GP1 Long A EVERGREEN Sơn Sơn
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:30 HOA BINH/NB-8849 6 101.92 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Trọng B Hưng F - H1 HOA BINH 68 TRẦN BÌNH TRỌNG ,0934.397.339, HẠNG II
2 18:30 TUNG LINH 08 3.2 80 1598 K99 - Bach Dang Quang DUC THO Sơn Tùng D POB