KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h20 3m4 Nước ròng: 04h50 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGỌC T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 VIETSUN DYNAMIC 6 117 5315 Nam Hai - P/S Bình B 03:30 VIETSUN LINES 17,19 TAXI
2 02:30 02:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 ĐV2 - P/S Cường D 03:15 VSICO 17,19 TAXI
3 02:30 02:30 MSC BUSAN VIII 12.2 324.82 91023 HTIT3 - P/S (HICT) Khoa, Hòa Hòa NAM DINH VU SF2,STM2,TA1,TUG01 HỒNG Luồng 1 chiều
4 04:30 04:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Duân 05:15 OCEAN EXPRESS CL15,TP2 LONG
5 04:30 04:30 JY BONITO 8.1 191.45 17751 NĐV3 - P/S Dinh 05:15 NHẬT THĂNG 699,PW LONG
6 06:30 06:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Tuân 07:15 TRUONG HAI 689,699 PHƯƠNG
7 06:30 06:30 SKY IRIS 7.7 137.64 9940 TV4 - P/S Đạt B 07:15 NHAT THANG 36,34 PHƯƠNG
8 10:00 10:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Cường C 11:30 VOSCO 34,44
9 10:30 10:30 PRIME. 6.5 145 9858 VIP GP2 - P/S Sơn C 11:15 TS LINES 689,699
10 10:30 10:30 XIN YUAN 227 5.2 114.3 4419 VIMC - P/S Hiếu 11:15 VIET LONG SKY, STAR
11 14:00 14:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Tuyến C DUC THO DX1,679
12 14:30 14:30 STEPHANIA K 9.8 172.07 17801 NĐV4 - P/S Trọng A Hoàng B-H1 13:15 NAM DINH VU 35,TP2
13 16:30 16:30 DONG HO 5.7 119.16 6543 ĐV2 - P/S Hưng E SITC
14 16:30 16:30 WAN HAI 175 9 172.1 16472 TV3 - P/S Hùng B CAT TUONG K1,44
15 16:30 16:30 HAIAN ALFA 8.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Sơn A HAI AN 17,19,35
16 16:30 16:30 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NĐV7 - P/S Định NAM ĐINH VU 17,19
17 16:30 16:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV2 - P/S Minh VOSA DV9,SK
18 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyến A HAI LINH 17,19
19 18:00 18:00 GLORY CHALLENGER 4.8 116.94 8696 CV4 - P/S Hưng F VNT LOGISTICS 34,45
20 18:30 18:30 HUAN YA 1 5.8 154.61 13225 PTSC - P/S AGE LINE 17,19
21 18:30 18:30 TAI CHUNG 8.8 183.21 16705 NHĐV2 - P/S Long A GREEN PORT 17,19,35
22 18:30 18:30 WAN HAI 361 8.9 203.5 30519 NĐV1 - P/S Vinh CAT TUONG PW,699,TP3
23 18:30 18:30 YUAN XIANG FA ZHAN 9.9 181.99 22347 TV1 - P/S Hải D HOI AN K1,HC36
24 18:30 18:30 MILD CONCERTO 6.8 147.9 9929 NĐV6 - P/S Thành B NAM ĐINH VU 17,19
25 20:30 20:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 NHĐV1 - P/S Đức B HAI AN 19,35
26 20:30 20:30 MYD GUANGZHOU 8.2 184.1 16801 VIP GP1 - P/S Tùng A KPB 699,PW
27 22:00 22:00 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Lach Huyen 1 - P/S Ninh OCEAN EXPRESS
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:45 30/05 01:30 YUAN XIANG FA ZHAN 6.7 181.99 22347 P/S - TV1 Tùng A 00:30 HOI AN K1,36 LONG
2 23:00 30/05 01:30 PACIFIC EXPRESS 7.5 128.5 8333 P/S - NĐV7 Cường C 00:30 NAM DINH VU 17,19 LONG
3 23:00 30/05 01:30 AAL BRISBANE 7 193.9 23930 P/S - MPC Việt A Việt B_NH 00:30 THORESEN DV9,26 LONG
4 06:30 31/05 10:00 ZAMBALES 5.54 119.5 10409 P/S - CV1 Hưng A 08:30 VOSA HC45,34 Y/C cập mạn phải
5 07:00 31/05 10:00 HOANG LONG 36 3.7 89.98 2487 P/S - TD.DTNamTrieu Đạt C HOANG LONG ĐẠT C
6 09:00 31/05 11:30 MILD CONCERTO 7.4 147.9 9929 P/S - NĐV6 Đạt B 10:30 NAM DINH VU 17,19
7 08:30 31/05 11:30 BLUE OCEAN 02 5.9 96.72 3437 P/S - PETEC Trọng B 10:30 D&T CL15,16
8 01:00 31/05 11:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Hưng C 10:30 D&T CL15,16 thay HAI NAM 61
9 09:00 31/05 12:00 PANCON HARMONY 6.9 141 9946 P/S - GP1 Hưng B 10:30 S5 Asia SK,ST
10 11:00 30/05 13:30 MYD GUANGZHOU 7.9 184.1 16801 P/S - VIP GP1 Dũng F 10:30 KPB 699,PW Cập nhờ Cảng NHĐV 40m cầu
11 11:00 31/05 13:30 EVER COMPOSE 8.8 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Tuyến B EVERGREEN thay PRIME.
12 11:00 31/05 13:30 MSC TARA III 10 199.93 27227 P/S - NĐV3 Dũng B, Dũng E Dũng E Vi_NH 12:30 NAM DINH VU 35,PW
13 10:00 31/05 13:30 TRUNG THANG 558 8.6 119.8 6393 P/S - C128 Bảy 12:30 VIETSEA 679,689 B2
14 11:00 31/05 13:30 DONG HO 8.2 119.16 6543 P/S - ĐV2 Long C 12:30 SITC SK,DV9
15 13:00 31/05 14:30 ZIM MOUNT RAINIER 11.9 366 152204 P/S (HICT) - HTIT Bình A, Tuyên Tuyên S5 Luồng 1 chiều
16 13:00 31/05 14:30 XIN WEN ZHOU 9.5 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT2 Anh A TC-HICT C/B Y.C Cập mạn phải
17 11:00 31/05 15:30 PAC SUHAIL 6 180.6 21317 P/S - NĐV4 Trung D THORESEN PW,699 TRUNG D, THAY STEPHANIA K
18 12:00 31/05 17:30 AEGEAN EXPRESS 8.1 168.8 15095 P/S - TV3 HOI AN Thay Thay Wan Hai 175
19 15:00 31/05 18:00 PHUC HUNG 6.1 112.5 4914 P/S - CV5 Tiên GLS
20 17:00 31/05 19:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 P/S - HAI AN Tuyến C HAI AN 17,35 Thay Haian Alpha
21 17:00 31/05 19:30 HAIAN DELL 8.9 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Trung C HAI AN 19,35 thay TAI CHUNG
22 14:00 31/05 19:30 CHIPOL XIONGAN 7.6 166.46 20973 P/S - NĐV2 Hồng A AGE LINE 689,PW Y/C cập mạn trái, Thay Xinghe Express
23 16:20 31/05 20:00 OCEAN UNIVERSE 8.4 179.97 23408 P/S - ĐX Tình AGE LINE DX1,689,PW Thay FS Bintumen N0 1
24 16:30 31/05 20:30 BITUMEN HEIWA 5.6 96.5 3604 P/S - T.LÝ Thuần DUC THO 47,28 AD = 21.12M
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 HOA BINH/NB-8849 3 101.92 3621 P/S (NĐ) - TD. Thinh Long (ND) Trí HOA BINH 68 NGUYỄN MINH TRÍ, HT hạng I, 0936.158.002
2 10:30 XINGHE EXPRESS 5.5 118.87 8652 NĐV2 - Lach Huyen 1 Đức A AGE LINE 689,PW POB
3 10:30 HAI NAM 61 3.6 79.5 1599 Eu ĐV 1 - Bach Dang Quân B TRONG TRUNG HA 17