KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 6 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 6 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h30 3m6 Nước ròng: 06h50 0m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT T.Anh Tùng Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 AMBER 4.5 99.6 3465 Lach Huyen 1 - P/S Thịnh GSP Sơn
2 00:30 00:30 MINH PHU 26 3.4 119.8 6269 C128 - P/S Minh 01:15 VIET SEA 17,19 Tùng D
3 00:30 00:30 MSC NEW JERSEY III 10.9 212.6 35708 HTIT3 - P/S (HICT) Trung D Bình B_NH NAM ĐINH VU TUG1,DT Tùng A
4 02:30 02:30 MAKHA BHUM 8.3 172 18341 NĐV7 - P/S Tùng C 03:15 NAM ĐINH VU 35,19,1341HP Tiến
5 03:30 03:30 HEREN 5.4 116.92 5415 BG - P/S Linh OCEAN EXPRESS Tùng A
6 06:00 06:00 MARTHA. 6.6 138.07 9611 CV3 - P/S Long B 07:30 NHAT THANG 43,44 Tiến
7 06:00 06:00 ATLANTIC OCEAN 6 113 4813 CV4 - P/S Ngọc 07:30 GLS 34,44 Tiến
8 06:30 06:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 EU ĐV2-B4 - P/S Cường C 07:30 INDO 689,699 Hồng
9 06:30 06:30 NEW MINGZHOU 60 7.6 147.9 9998 ĐV2 - P/S Khánh 07:15 NHAT THANG ST,SK Hồng
10 06:30 06:30 PRIDE PACIFIC 7 147 12545 NĐV1 - P/S Quang 07:15 NHAT THANG 699,PW Hồng
11 06:30 06:30 APL DUBLIN 10.1 347 128929 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B, Hướng Hướng NAM ĐINH VU ST1,SU1,2,ST2 Tùng A LUỒNG 1 CHIỀU
12 06:30 06:30 SITC GUANGXI 7.9 171.9 17119 NĐV3 - P/S Hội Thương - H1 07:15 SITC DV26,HA35 Hồng
13 08:30 08:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 PETEC - P/S Tuấn B 09:30 TRONG TRUNG DV6,9
14 09:00 09:00 COSCO SANTOS 12.1 261.1 40465 HICT1 - P/S (HICT) Quân B TC-HICT TC99,A8,1600KW
15 10:00 10:00 HPS-01 5.6 146.68 12100 C5 - P/S Trọng A 09:30 THIEN PHUC 43,28 AD: 25.4m
16 10:30 10:30 ULTIMA 6.7 141 9568 MPC - P/S Hiếu 11:15 macs 17,19
17 12:30 12:30 SITC QINGDAO 8.4 143.9 9977 ĐV1 - P/S Bảy SITC
18 12:30 12:30 SITC HONGKONG 8.7 145.12 9531 TV3 - P/S Vi SITC
19 14:30 14:30 SITC LIANYUNGANG 8.7 143 9734 NĐV6 - P/S Sơn B SITC
20 14:30 14:30 TUNG LINH 08 3.2 80 1598 Bach Dang - P/S Long C DUC THO
21 16:30 16:30 EVER COMMAND 8.1 172 18658 VIP GP1 - P/S Bình A evergreen TUẤN ANH
22 16:30 16:30 VSC PROMOTE 9.8 184.1 16174 PTSC - P/S Thành B vsico HIẾU
23 16:30 16:30 PAC SUHAIL 6.3 180.6 21317 NĐV4 - P/S Hải D Trí - NH THORESEN TUẤN ANH
24 16:30 16:30 DONGJIN VENUS 7.2 142.7 9598 TV5 - P/S Sơn C Transimex HIẾU
25 16:30 16:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thương HAI LINH HIẾU
26 17:30 17:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Lach Huyen 2 - P/S Đạt C GSP TAXI ĐẠT C
27 18:00 18:00 STAR FRONTIER 7.6 141 9949 GP1 - P/S Tuyến B Trường_H2 VOSA THUỶ
28 18:00 18:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Cường B GLS SƠN
29 18:30 18:30 PACIFIC GRACE 8 144.8 9352 NĐV7 - P/S Minh NAM DINH VU 17,19 SƠN
30 18:30 18:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.8 172 17211 TV1 - P/S Hoàng A Hưng F - H1 NORTHFREIGHT K1,36,760KW SƠN
31 18:30 18:30 DONG HO 6.9 119.16 6543 ĐV2 - P/S Đức B SITC SK,DV9 SƠN
32 19:00 19:00 NORDATLANTIC 8.5 172 18508 HHIT6 - P/S (HICT) Hồng A Cường D - H1 HAPAG-LLOYD THUỶ
33 19:30 19:30 MINH PHUC 222 5.7 79.86 2008 Pha Rung (TL.NMDT Nam Trieu) - P/S Hưng C QUOC TE XANH THUỶ P8
34 20:00 20:00 TROPICAL KAGAYAKI 6.9 129.95 13057 GP2 - P/S Đức A Vietffracht 43,44 THUỶ
35 20:00 20:00 PACIFIC BIRD 6.5 127.67 9988 CV4 - P/S Thành D_H2 VOSA PHƯƠNG
36 20:00 20:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Lach Huyen 1 - P/S Thắng GSP THUỶ
37 22:00 22:00 LARA 5.6 98.9 3170 LHTS 3 - P/S Bình B MINH LONG 679,689 SƠN AD:21m5
38 22:30 22:30 LADY AEGINA 4.5 106 4484 TOTAL - P/S Hưng A D&T 15,16 SƠN
39 22:30 22:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Nam NHAT THANG 689,679 SƠN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 03/06 03:30 PACIFIC GRACE 7.7 144.8 9352 P/S - NĐV7 Tuyến A 02:30 gemadept 17,19 Tiến Tùng A thay MAKHA BHUM
2 23:00 02/06 03:30 SITC HONGKONG 8.1 145.12 9531 P/S - TV3 Dũng C 02:30 SITC SK,DV9 Tiến Tùng A
3 23:00 02/06 03:30 SITC LIANYUNGANG 8.8 143 9734 P/S - NĐV6 Đức B 02:30 SITC 26,35 Tiến Tùng A
4 01:00 03/06 04:00 PHUC KHANH 6.8 132 6701 P/S - CV5 Hưng C 02:30 GLS 43,44 Tiến Tùng A
5 05:00 03/06 06:30 WAN HAI A05 10.3 335.8 123104 P/S (HICT) - HICT2 Vinh, Tùng A Tùng A WAN HAI 99,66,62,A8 Tiến Tùng A LUỒNG 1 CHIỀU, C/B y/c cập mạn phải
6 00:30 01/06 07:30 JIAN HANG FENG DA 5.7 94.4 3480 P/S - Eu ĐV 2 Định 06:30 INDO 689,699 Tiến thay OCEANUS 08, FENG YI 3
7 05:00 03/06 07:30 GLORY SHANGHAI 7.3 141 9952 P/S - NĐV1 Hòa 06:30 NAM ĐINH VU 17,19 Tiến thay PRIDE PACIFIC
8 04:00 03/06 08:00 PACIFIC BIRD 6.9 127.67 9988 P/S - CV4 Thuần 06:15 VOSA 34,43 Tiến thay ATLANTIC OCEAN
9 09:00 03/06 10:30 NORDATLANTIC 8.7 172 18508 P/S (HICT) - HHIT6 Hoàng A Hưng E - H1 HAPAG-LLOYD ST1,SUN1 HOÀNG A
10 07:00 03/06 11:30 NZ SUZHOU 7.9 185.5 20190 P/S - NĐV3 Đạt A Nam_NH 10:30 VOSA HA35,TP02 thay SITC GUANGXI
11 11:00 03/06 13:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - Bach Dang Tuyến C Tuấn C_H3 12:30 HAI NAM
12 06:00 03/06 14:30 YUAN CHEN 27 3.6 95.9 2995 P/S - VC Hiệu TRACO AD:23m1
13 13:00 03/06 15:30 DONG HO 7.9 119.16 6543 P/S - ĐV2 Hiếu SITC PHƯƠNG
14 15:00 03/06 17:30 CA KOBE 9.1 147.9 9984 P/S - NĐV4 Việt B NHAT THANG 699,PW TUẤN ANH 02h chờ đợi, thay SITC PAC SUHAIL
15 17:00 03/06 18:30 OOCL CHARLESTON 10.3 260.1 40168 P/S (HICT) - HICT1 Việt A TC-HICT THUỶ THUỶ Cảng y/c cập mạn phải
16 17:00 03/06 19:30 SWAN ACE. 8.2 199.95 58685 P/S - ĐV1 Anh A Tuân_NH LIEN KET VANG THUỶ TUẤN ANH Y/C cập mạn phải
17 17:00 03/06 19:30 UML VICTORIA 6 139.99 9772 P/S - MPC Vi LE PHAM THUỶ TUẤN ANH TL
18 17:00 03/06 19:30 HONRISE 8.4 198.04 18872 P/S - NHĐV2 Tuyên KPB THUỶ TUẤN ANH
19 18:00 03/06 20:30 ALL MARINE 09 5.5 84.24 1992 P/S - Lach Huyen 2 Long A DUC THO PHƯƠNG PHƯƠNG
20 19:00 03/06 20:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.3 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Hùng B HAI VAN PHƯƠNG PHƯƠNG
21 19:00 03/06 20:30 MSC MAKALU III 10.6 210.92 32161 P/S (HICT) - HTIT4 Dũng F NAM ĐINH VU PHƯƠNG PHƯƠNG Vinh
22 19:00 03/06 20:30 CMA CGM WHITE SHARK 9.5 294.11 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Trung C NAM ĐINH VU PHƯƠNG PHƯƠNG Thay NORDATLANTIC
23 19:00 03/06 21:30 MILD JAZZ 8.1 147.9 9994 P/S - NĐV7 Đông NAM ĐINH VU 17,19 PHƯƠNG TUẤN ANH Thay PACIFIC GRACE
24 11:30 03/06 21:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Định D&T PHƯƠNG TUẤN ANH Thay LADY AEGINA
25 11:00 03/06 22:00 WAN YUAN 19 8.5 147.02 9909 P/S - CV3 Tình VOSA PHƯƠNG TUẤN ANH Y/C cập mạn trái
26 21:00 03/06 23:30 HT SHATIAN 6.55 128 6147 P/S - VIMC Bình A VIET LONG SK,ST SƠN TIẾN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 Eu ĐV 2 - BG Thành C 05:15 OCEAN EXPRESS Long Tùng A POB
2 09:30 ATHENA PREMIUM 2.5 105.56 5139 LILAMA - BG Thắng 09:30 DT 5 SAO HP POB, AD: 24.5m
3 16:00 THAI BINH 01 3 136.4 8216 TD DT.Nam Trieu - ĐTFR Dinh HOANG PHUONG THUỶ HL6 POB
4 16:30 LADY AEGINA 4.5 106 4484 Eu ĐV 1 - TOTAL Tiên D&T TUẤN ANH TUẤN ANH POB