KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY2 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04H20 3M4 Nước ròng: 17H48 0M4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: TIÊN T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SUNNY LAUREL 6.8 137.7 9870 TV5 - P/S Việt B 01:15 KMTC HC36,43 Hiếu
2 00:30 00:30 ORNELLA 8.1 171.94 17769 VIP GP2 - P/S Đức A 01:50 SGS DV6,9,800KW Hiếu
3 00:30 00:30 MTT PORT KELANG 8.5 172 18680 VIP GP1 - P/S Hồng A 01:15 evergreen HA17,19,35 Hiếu
4 00:30 00:30 MILD ROSE 10.1 171.9 18166 NĐV1 - P/S Việt A 01:15 gemadept HA35,699,1000KW Hiếu
5 02:00 02:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 Nam Hai - P/S Hưng B Trường_H2 03:30 gemadept HA17,19 Long A Đ/Lý đã tăng cường công suất tàu lai
6 04:30 04:30 MSC CALIDRIS III 10.6 212.5 35878 NĐV2 - P/S Hướng Đạt B_NH 05:15 NAM ĐINH VU HA35,DV26,DV6 Tiến
7 06:30 06:30 YM HORIZON 8.3 168.8 15167 NĐV4 - P/S Tuấn B 07:15 NAM ĐINH VU PW,689 Tùng A
8 15:00 15:00 CSCL SUMMER 10.9 335.32 116603 HICT - P/S (HICT) Tình, Sơn A Sơn A NAM ĐINH VU Luồng 1 chiều
9 16:30 16:30 THANG LONG GAS 4.7 95.3 3434 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A INDO
10 18:30 18:30 VIEN DONG 88 4.4 105.73 4811 C128 - P/S Bảy VIETSEA
11 18:30 18:30 TUNG LINH 05 3.6 106.55 2834 PETEC - P/S Khánh DUC THO
12 20:00 20:00 DONG DO 12 3.2 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Long A THINH AN NGUYỄN NGỌC LONG,NH
13 20:30 20:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Thành B OCEAN EXPRESS
14 21:00 21:00 DONG DO 11 3.1 72 1197 Neo CTXD Lạch Giang - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Minh THINH AN ĐỖ DUY MINH,Hạng II
15 22:00 22:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Cường D VINAFCO
16 22:30 22:30 SITC LIANYUNGANG 8 143 9734 ĐV1 - P/S Việt A SITC
17 22:30 22:30 TC MESSENGER 7.2 145.12 9549 MPC - P/S Tuân NHAT THANG N/C LÊN T/C C/S TÀU LAI
18 22:30 22:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Định VIET LONG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 01/12 01:30 TC MESSENGER 8.8 145.12 9549 P/S - MPC Bình A 00:30 NHAT THANG DV9,SK Hiếu
2 23:00 01/12 01:30 SITC LIANYUNGANG 8.5 143 9734 P/S - ĐV1 Hải D 00:30 SITC ST,SK Hiếu
3 21:00 01/12 01:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Trọng B 00:30 VSICO HC43,HP008 Hiếu
4 22:30 01/12 01:30 STARSHIP TAURUS 8.4 172.12 18064 P/S - NHĐV1 Đạt A 00:30 VOSA DV6,ST Hiếu
5 01:00 02/11 03:30 MTT BANGKOK 8.8 172 18680 P/S - VIP GP2 Cường C 02:30 EVERGREEN HA17,19,35 Hiếu thay ORNELLA
6 01:00 02/12 03:30 XIN MING ZHOU 26 8.5 143.2 9653 P/S - ĐV2 02:30 NHAT THANG 689,699 Hiếu
7 21:00 01/12 05:30 TUNG LINH 05 5.2 106.55 2834 P/S - PETEC Định 04:30 DUC THO CL15,18 Tiến TUYẾN C
8 03:00 02/12 05:30 MERATUS JIMBARAN 7.9 199.98 25535 P/S - NHĐV2 Dinh 04:30 SGS SK,ST,DV6 Tiến
9 19:30 01/12 05:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - K99 Tuyến C 04:30 HAI NAM Tiến ĐỊNH
10 03:00 02/12 06:00 TS LIANYUNGANG 9.3 147.9 9981 P/S - GP1 Trung C 04:15 TS LINES 689,699,1000KW Long A
11 22:00 01/12 06:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hòa 04:15 D&T HC28,47 AD:20m9, SĐT 0987.837.126
12 05:00 02/12 07:30 MILD SONATA 8.8 147.9 9994 P/S - NĐV2 Trí 06:30 gemadept 689,699 Tùng A thay MSC CALIDRIS III
13 04:00 02/12 07:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Quân B 06:30 HAI LINH HA17,DV9 Tùng A
14 05:00 02/12 07:30 KAPITAN AFANASYEV 9.4 184.1 16542 P/S - VIP GP1 Anh A 06:30 KPB PW,699,750KW Tùng A thay MTT PORT KELANG
15 08:00 01/12 08:00 AAL MELBOURNE 7.5 193.83 23930 P/S - C5 Hùng B 06:15 THORESEN K1,44 Thuỷ C5+C6
16 18:00 01/12 08:00 HAO QIANG 57 9.4 159.6 15832 P/S - C4 Tùng A 06:15 AGE LINES K1,45 Thuỷ
17 04:00 02/12 08:30 BINH MINH 09 5.8 89.68 2975 P/S - VC Hiệu 06:15 BINH MINH B4, AD : 14m , SĐT 0966504755
18 07:00 02/12 09:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NĐV1 Trung B 08:30 NHAT THANG PW,699,1360HP thay MILD ROSE
19 10:00 02/12 11:00 THINH AN 58 6.2 91.94 2961 P/S (Nam Dinh) - Neo CTXD Lạch Giang Vi THINH AN NGUYỄN HƯNG VI - HT HẠNG NHẤT
20 11:00 02/12 11:30 DONG DO 11 2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Thương THINH AN LÊ XUÂN THƯƠNG - HT HẠNG II
21 11:30 02/12 12:00 DONG DO 12 2.2 72 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Anh B THINH AN HOÀNG TUẤN ANH - HT NGOẠI HẠNG
22 08:00 02/12 13:30 XIN YUAN 237 5.95 114.3 4419 P/S - VIMC Duân 10:30 VIET LONG SK,ST thay DONG HO, tàu neo ở LH1 02H CHỜ ĐỢI
23 11:00 02/12 14:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - Nam Hai Hoàng A Thành D_H2 10:15 VIETSUN
24 09:00 01/12 14:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 P/S - BG Dũng F Huy_H3 OCEAN EXPRESS
25 12:30 02/12 16:30 PHUC THUAN 89 3.8 91.94 2999 P/S - TD.Việt Ý Trọng A EVERGREEN AD : 21.5m
26 17:00 02/12 18:30 QINGDAO STAR 8.9 260.6 42112 P/S (HICT) - HICT Đông HAI VAN Thay CLC Summer, Y/C C/M Phải
27 16:00 02/12 18:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - BG Đạt C TRONG TRUNG
28 15:00 02/12 20:00 TRUONG AN 126 2.7 95.18 2702 P/S - TDDT Dong do Duân HOANG PHUONG
29 18:30 02/12 21:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Đức B GSP Thay Amber
30 05:00 01/12 21:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Eu ĐV 1 Hiếu D&T Thay Thang Long Gas
31 19:00 02/12 21:30 YM HEIGHTS 7.8 168.8 15167 P/S - NĐV4 Linh NAM DINH VU C/M TRÁI
32 18:00 02/12 23:59 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV2 Hưng F VOSCO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Minh MY DUNG
2 02:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Minh MY DUNG
3 02:25 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường D Duy Linh THI CÔNG GT9
4 04:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Minh MY DUNG
5 04:30 AMBER 5.1 99.6 3465 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Tiên OCEAN EXPRESS TP2,3/TP2,3 Tiến POB, thay THANG LONG GAS
6 04:30 THANG LONG GAS 4.8 95.3 3434 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Khoa INDO 689,699/689,699 Tiến POB, thay AMBER
7 05:20 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường D Duy Linh THI CÔNG GT9
8 06:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - HAI THINH (NĐ). Ninh AN BINH PHAT POB, NGUYỄN HẢI NINH , HT hang III, SĐT : 079.889.8886
9 06:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Minh MY DUNG
10 06:30 VIET THUAN 045-03 2.8 79.98 2230 C128 - TD DT.Nam Trieu Tùng C EVERGREEN Tùng A POB
11 08:10 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Cường D Duy Linh THI CÔNG GT9
12 10:30 DONG HO 3.9 119.16 6543 VIMC - TV5 Long C VOSA SK,ST Tiến 02h chờ đợi
13 11:00 TRAN MINH 36 3.9 92.2 2973 P/S (Nam Dinh) - ĐT Thịnh Long Linh TRAN MINH TRẦN BẢO LINH,NH
14 20:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hưng E MY DUNG LÀM ĐẾN 10.00 Ngày 3-12 nghỉ
15 14:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Ngọc Duy Linh