KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H00 3M7 Nước ròng: 18H23 0M3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA TUẤN B PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: PHAN ĐÌNH TUYẾN T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN DYNAMIC 5.6 117 5315 Nam Hai - P/S Thịnh 01:30 VIETSUN 17,19 Tùng D N/C LÊN T/C C/S TÀU LAI
2 00:30 00:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 HAI AN - P/S Hiếu 01:15 HAI AN 17,19 Hiếu N/C LÊN T/C C/S TÀU LAI
3 00:30 00:30 XIN MING ZHOU 26 7.2 143.2 9653 ĐV2 - P/S Tuyến C 01:15 NHAT THANG 699,689 Tùng D
4 00:30 00:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Linh 01:15 VSICO HP08,45 Hiếu
5 01:00 01:00 BLUE OCEAN 01 4.6 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Đạt C 03:30 D&T 28,47 Sơn AD=22.6
6 02:30 02:30 MILD SONATA 8.9 147.9 9994 NĐV2 - P/S Đạt A 03:15 GEMADEPT 17,19 Hiếu
7 02:30 02:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Đức B 03:15 HAI LINH HA17,19 Hiếu
8 04:30 04:30 MTT BANGKOK 8.3 172 18680 VIP GP2 - P/S Tuấn B 05:15 EVERGREEN 17,19,35 Tùng D
9 04:30 04:30 KAPITAN AFANASYEV 9.6 184.1 16542 VIP GP1 - P/S 05:15 KPB 699,PW Tùng D
10 04:30 04:30 MERATUS JIMBARAN 8.7 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Hải D 05:15 SG SHIP SK,ST,DV6 Tùng D N/C LÊN T/C TÀU LAI
11 04:30 04:30 CA NAGOYA 7.5 147.9 9984 NĐV1 - P/S Đông 05:15 NHAT THANG 699,PW Tiến
12 06:30 06:30 STARSHIP TAURUS 7.8 172.12 18064 NHĐV1 - P/S Đức A VOSA DV6,ST Tùng A
13 07:30 07:30 BS HAIPHONG 4.5 128.6 8593 ĐTFR - P/S Tuyến B 09:15 EVERGREEN AD=33M
14 08:00 08:00 TS LIANYUNGANG 9 147.9 9981 GP1 - P/S Khánh 09:30 TS LINES 689,699 Tiến
15 10:00 10:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV2 - P/S Dũng D VOSCO 34,44 Hiển K/c nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
16 12:30 12:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Eu ĐV 1 - P/S Nam D&T 17,19 K/c nước ròng rất mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
17 15:00 15:00 QINGDAO STAR 11.7 260.6 42112 HITC - P/S (HICT) Trung A HAI VAN 66,86 B1
18 16:00 16:00 FU CHENG 4 96 3435 C8 - P/S Đức B NSA 43,47 C8+9
19 16:30 16:30 KOTA TENAGA 6.3 130.36 7683 NĐV1 - P/S Bình B Trường_H2 PIL 17,19
20 16:30 16:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 BĐ - P/S Minh HAI NAM
21 19:00 19:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 VC - P/S Khoa BINH MINH HC46 B4, AD: 14m
22 22:00 22:00 YONG JUN 101 4 112.12 4675 C3 - P/S Anh A AGE LINES 45,47
23 22:30 22:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Cường C DUC THO 15,18
24 22:30 22:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 TOTAL - P/S Hải D GSP HC34,44
25 23:00 23:00 NAVIOS VERANO 11.5 238.87 36483 HICT - P/S (HICT) Tình NAM ĐINH VU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 02/12 01:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hoàng B 00:30 VSICO HC45,HP008 THAY PROGRESS
2 23:00 02/12 01:30 HAIAN BELL 8.3 154.5 14308 P/S - HAI AN Hòa 00:30 HAI AN HA35,17 THAY HAIAN PARK
3 20:00 02/12 01:30 ULTIMA 8.3 141 9568 P/S - MPC Long C 00:30 MACS 17,19 THAY TC MESSENGER
4 23:00 02/12 02:00 PHUC THAI 7.65 129.52 7464 P/S - CV5 Trọng A 00:15 GLS HC34,44
5 12:00 02/12 02:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Cường B VOSCO 28,46 ad = 21.6m
6 23:00 02/12 02:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - BG Duân GSP
7 00:00 03/12 05:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến C 04:30 GSP CL15,18 THAY LADY VALENCIA
8 03:36 01/12 05:30 JADE STAR 15 6.2 91.94 2978 P/S - K99 Bảy 04:30 DUC THO 15,18 THAY HAI NAM 69
9 03:00 03/12 05:30 JEJU ISLAND 8.9 221.62 27786 P/S - NĐV2 Hùng B Vi_NH 04:30 WAN HAI HA35,PW,TP2 THAY MILD SONATA
10 02:00 03/12 05:30 SINAR SANUR 9.3 171.99 19944 P/S - TV2 Tùng C 04:30 HOI AN K1,43
11 02:00 03/12 06:00 NEWSUN SYMPHONY 4.5 169.99 18499 P/S - TDDT.NamTrieu Việt B 04:15 NHAT THANG
12 05:00 03/12 07:30 JIN YUN HE 8.9 182.87 16737 P/S - NĐV3 Hồng A 06:30 NAM DINH VU HA35,TP2
13 04:00 03/12 07:30 KOTA TENAGA 7.8 130.36 7683 P/S - NĐV1 Minh 06:30 PIL HA17,19 THAY CA NAGOY
14 04:30 03/12 08:00 YONG JUN 101 6.6 112.12 4675 P/S - C3 Định 06:15 AGE LINES HC45,47
15 06:00 02/12 08:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - T.LÝ Cường D 06:15 VIPCO HC28,46 AD = 19.6M
16 07:00 03/12 09:30 ERASMUS CHIEF 8.7 180.37 17068 P/S - TV4 Tùng A 08:30 SG SHIP K1,36,900KW
17 08:30 03/12 11:30 HONG RUN 18 6.25 120.99 4820 P/S - VIMC Long B 10:30 VIET LONG SK,ST Tùng A
18 20:00 02/12 11:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - PETEC Thuần Thành D_H2 10:30 DUC THO SK,ST Tùng A
19 03:00 03/12 11:30 TRUNG THANG 66 7.8 109.98 4380 P/S - C128 Tiên 10:30 BIEN VIET 689,679 Tùng A
20 10:30 03/12 13:30 XIA HUAI 7 111.4 5407 P/S - Eu ĐV 2 Thành C Trường_H2 DUC THO HA17,19 Long A THAY CUU LONG GAS
21 11:00 03/12 14:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Trọng B 12:15 VIETSUN 17,19 Long A THAY VIETSUN DYNAMIC
22 13:00 03/12 16:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV4 Hội GLS HC34,44
23 13:00 03/12 16:30 NAVIOS VERANO 11.3 238.87 36483 P/S (HICT) - HICT Thắng NAM DINH VU TC86,66 B1,THAY QINGDAO STAR
24 14:00 03/12 21:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - HAI LINH Bình A D&T 15,18
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:25 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hưng E MY DUNG Thi công GT9
2 04:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 K99 - Bach Dang Trung C HAI NAM
3 04:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 Eu ĐV 2 - TOTAL Hưng D GSP CL15,18/HC34,43 POB
4 04:40 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hưng E MY DUNG Thi công GT9
5 12:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Dũng C Huy_H3 GSP CL15,18/CL15,18 POB,THAY BLUE OCEAN 02
6 20:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Hưng F MY DUNG Làm đến 11h00 04/12 nghỉ
7 14:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Ninh Duy Linh THI CÔNG GT9