KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h23 2m3 Nước ròng: 03h44 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 WAN HAI 325 10.3 203.5 30676 HICT - P/S (HICT) Anh B WAN HAI TC86,66 Phương LINH
2 06:00 06:00 S M A 5.6 109.03 5991 DX - P/S Cường C 07:30 DUC THO DX1,CL15 Hiếu
3 06:30 06:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Sơn C ASP
4 06:30 06:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 NAM VINH - P/S Dũng F 07:15 D&T CL15,18 Phương
5 06:30 06:30 DONGJIN VOYAGER 7.8 172.2 18559 TV2 - P/S Sơn A Tuyến C H1 07:15 SAIGON SHIP DT,36,1000KW Phương
6 06:30 06:30 HAIAN TIME 7.9 161.85 13267 HAI AN - P/S Long A 07:15 HAI AN HA35,19 Hiếu
7 07:30 07:30 ROSA 4.7 99.93 4490 Lach Huyen 2 - P/S Tuyến B ASP Long A
8 08:00 08:00 ESTIMA 7.2 141.93 9587 GP2 - P/S Quân B 09:30 GREEN PORT SK,ST Thủy
9 08:00 08:00 YIN XUE 6.2 189.98 29644 C4 - P/S Khánh 09:30 AGE LINES DT,28,34 Thủy
10 08:30 08:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 K99 - P/S Vi 09:15 TRONG TRUNG HA19 Tiến
11 08:30 08:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 PETEC - P/S Minh 09:15 TRONG TRUNG 679,689 Tiến
12 10:30 10:30 PRIME. 8.5 145 9858 PTSC - P/S Đạt B 11:15 VSICO HA17,19
13 10:30 10:30 CONTSHIP WAY 8.4 147.87 9948 TV4 - P/S Thành C 11:15 SAIGON SHIP HC36,43
14 12:30 12:30 YM INTERACTION 8.7 172.7 16488 NĐV1 - P/S Tùng C Long C H1 13:15 NAM DINH VU PW,699,800KW
15 12:30 12:30 VIET TRUNG 135 3 94 2917 C128 HQ - P/S Tùng A 07:15 TRUONG AN HA17,19 Phuong
16 12:30 12:30 REGINE 8 159.8 13058 MPC - P/S Việt B 09:15 NHAT THANG SK,ST,1206HP DŨNG C
17 14:30 14:30 KAPITAN AFANASYEV 7.9 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Long B KPB Mạnh
18 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Hưng B HAI LINH Mạnh
19 14:30 14:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Trung D HAI AN Mạnh
20 18:00 18:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Bình B GEMADEPT HA17,19 Tùng A Hồng
21 18:00 18:00 THAI BINH 86 4.1 140.19 8473 TD.ĐTNT - P/S Hòa AN PHAT Tuấn Anh Hồng P12 Tên cũ Guo Shun 9
22 18:30 18:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C ASP TP2,3 Hồng Hồng
23 20:00 20:00 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 Dai Hai - P/S Hưng E DONG DUONG 689,699 Mạnh Tùng D
24 20:00 20:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 CV2 - P/S Dũng D VOSCO Mạnh Tùng D
25 21:00 21:00 COSCO DURBAN 9.7 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Tình Việt A NAM DINH VU TC99,86 Mạnh Tùng D
26 22:00 22:00 MURORAN 6.4 132.53 10646 C3 - P/S Khoa VOSA HC28,34 Sơn
27 22:00 22:00 JI HANG 27 4.3 136.7 8339 C8 - P/S Hồng A DUC THO Sơn
28 22:00 22:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 CV5 - P/S Cường D GLS HC34,36 Tùng D
29 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Trọng B D&T HA17,19 Tùng D Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
30 22:30 22:30 SUNRISE DRAGON 7.3 171.99 17225 ĐV2 - P/S Vinh SITC Tùng D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 18/06 04:30 CMA CGM MISSISSIPPI 11.1 299.9 102931 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Bình A Bình A NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Sơn Tùng D B1, luồng 1 chiều
2 07:40 17/06 09:30 NGOC AN 68 6 92.33 2996 P/S - K99 Tuấn B 08:30 DUC THO CL15,18 Tiến thay TRONG TRUNG 189
3 07:00 18/06 09:30 KAPITAN AFANASYEV 7.9 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Linh 08:30 KPB 699,PW Tiến ANH B
4 07:00 18/06 09:30 SITC DALIAN 8.2 144.83 9734 P/S - TC189 Thành B 08:30 SITC 689,699 Tiến
5 06:30 18/06 09:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - NAM VINH Hướng 08:30 TRONG TRUNG HA19 Tiến thay SAI GON SKY
6 05:00 18/06 10:00 FORTUNE FREIGHTER 7.9 123.57 6773 P/S - CV2 Bảy 08:15 VOSCO HC34,36 Tiến
7 07:00 17/06 10:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T. LY Hưng A 08:15 Vipco Tiến ad = 18,5m
8 23:00 17/06 11:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Đạt A 10:30 VOSA SK,ST Hiếu
9 09:00 18/06 11:30 XIN MING ZHOU 26 8.2 143.2 9653 P/S - ĐV1 Cường C 10:30 NHAT THANG SK,ST Hiếu
10 09:00 18/06 11:30 TS JOHOR 8.2 147.9 9981 P/S - TV4 Hiếu 10:30 TS LINES 689,699 Hiếu thay CONTSHIP WAY
11 09:00 18/06 11:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.32 171.99 17211 P/S - TV1 Thịnh Tuyến A H1 10:30 NORTHFREIGHT K1,HC36,1020HP Hiếu
12 07:30 18/06 12:30 HAI NAM 19 2.8 94.25 2734 P/S - TD Vat cach Trung D 08:15 HAI NAM Tiến NGỌC, k/c tàu chạy chậm, ad = 18m
13 11:00 18/06 13:30 CA OSAKA 8.5 147.9 9984 P/S - NamĐV1 Quân B 10:30 NHAT THANG 689,699 Thủy thay YM INTERACTION
14 08:00 17/06 14:00 THANG LONG GAS 4.9 95.3 3434 P/S - Dai Hai Nam 12:15 DONG DUONG 689,679 Thủy
15 03:00 18/06 15:30 HAIAN ROSE 8.6 171.99 17515 P/S - HAI AN Dũng C HAI AN Tùng A thay HAIAN PARK
16 13:00 18/06 15:30 TOKYO TOWER 8.4 171.99 17229 P/S - TV2 Trung A WAN HAI Tuấn Anh
17 13:00 18/06 15:30 BAL PEACE 7.8 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Anh A EVERGREEN Tùng A
18 13:00 18/06 15:30 QUEZON BRIDGE 8.5 172 17211 P/S - VIP GP1 Dũng E Đức B H1 EVERGREEN Tuấn Anh
19 12:00 18/06 15:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Thuần DUC THO Tùng A Thay Hai Linh 02
20 15:00 18/06 17:30 MAKHA BHUM 8.4 172 18341 P/S - NĐV2 Cường B NAM DINH VU PW,699,1341HP Tuấn Anh
21 05:00 18/06 18:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - MIPEC Hiệu ASP HC46,54 Tiến Tùng A VIỆT B, ad = 22,6m, 06h chờ đợi
22 14:30 17/06 19:30 SANDRO 6.7 121.55 7057 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F DUC THO Hồng Hồng Thay Oceanus 9
23 16:30 18/06 19:30 STARSHIP LEO 8.02 172.13 20920 P/S - NHĐV2 Đông VOSA DV6,ST Hồng Hồng
24 16:30 18/06 20:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.2 141 9998 P/S - GP1 Dinh GREEN PORT ST,SK Hồng Tùng A
25 19:00 18/06 22:00 SUNNY ROSE 8.2 137.68 9865 P/S - GP2 Trọng A KMTC SK,ST Mạnh Sơn
26 19:00 18/06 22:00 TROPICAL SENTOSA 7.2 119.93 9943 P/S - ĐX Hội LE PHAM DX1,679 Mạnh Sơn
27 08:00 16/06 23:30 AN PHU 16 6.3 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Tuyên D&T HA17,19 Sơn Sơn Thay Gold Star 15
28 21:00 18/06 23:30 TAN CANG GLORY 7.4 133.6 6474 P/S - C128 HQ Bình B TAN CANG Sơn Sơn B3
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Thắng pob, thay OPEC CAPRI
2 06:30 HAIAN PARK 6.5 144.83 9413 PTSC - HAI AN Thương Ninh_H2 HAI AN HA17,35/HA17,35 Phương Long a POB, thay HAIAN TIME