KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY19 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15H00 2.7M Nước ròng: 03H43 1.1M

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T .ANH VIỆT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 06:30 TRONG TRUNG 81 3.5 83.9 1987 NAM VINH - P/S Định 07:15 TRONG TRUNG HA17 Long A
2 06:30 06:30 TS JOHOR 7.1 147.9 9981 TV4 - P/S Khánh 07:15 TS LINES K1,1000KW Long A
3 06:30 06:30 SITC DALIAN 7.3 144.83 9734 TC189 - P/S Sơn A 07:15 SITC 689,HA19 Long A
4 08:30 08:30 XIN MING ZHOU 26 6.9 143.2 9653 ĐV1 - P/S Tuyến B 09:15 NHAT THANG 689,699 Tuấn Anh
5 10:00 10:00 TROPICAL SENTOSA 7.2 119.93 9943 ĐX - P/S Thuần LE PHAM DX1,HA19 Hiếu
6 10:30 10:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 VIMC - P/S Trí 11:50 VOSA SK,ST Tùng D TRÍ
7 10:30 10:30 CA OSAKA 7.4 147.9 9984 NĐV1 - P/S Thịnh 09:15 NHAT THANG PW,699 Tùng D
8 11:00 11:00 CMA CGM MISSISSIPPI 11.8 299.9 102931 HITC - P/S (HICT) Trung A, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Tùng A B1,LUỒNG 1 CHIỀU
9 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Ninh 13:30 VIPCO T.Anh ad = 18.5m
10 12:30 12:30 MARGARET RIVER BRIDGE 7.8 171.99 17211 TV1 - P/S Trung D Ngọc H1 13:15 NORTHERN K1,HC36,1020HP Hiếu
11 12:30 12:30 TOKYO TOWER 8.1 171.99 17229 TV2 - P/S Anh A Hưng B H1 13:15 CAT TUONG K1,HC36,1030HP Hiếu
12 16:00 16:00 HEUNG-A HAIPHONG 7.7 141 9998 GP1 - P/S Việt B 17:30 GREEN PORT SK,DV9 Hồng
13 16:00 16:00 BINH MINH 39 4.9 87.5 2445 TD DT.Nam Trieu - P/S Đông 17:30 BINH MINH Tùng D P8 AD =15M
14 16:30 16:30 HAIAN ROSE 8.7 171.99 17515 HAI AN - P/S Đức B H1 17:15 HAI AN HA17,19,HP006 Hồng
15 16:30 16:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Tùng A 17:15 DUC THO 679,689 Hồng
16 16:30 16:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Dũng C 17:15 D&T HA17,19 Tùng D
17 16:30 16:30 BAL PEACE 8.6 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Anh B 17:15 EVERGREEN PW,699,970KW Tùng D
18 16:30 16:30 MAKHA BHUM 8.2 172 18341 NĐV4 - P/S Đạt A Tuyến A H1 17:15 NAM DINH VU PW,699 Tùng D
19 17:00 17:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 TD Vat cach - P/S Linh 19:30 VOSCO AD=23.2M
20 17:30 17:30 NGOC AN 68 3.8 92.33 2996 BG - P/S Long A DUC THO
21 18:30 18:30 QUEZON BRIDGE 7.7 172 17211 VIP GP1 - P/S Hướng 19:15 EVERGREEN HA17,19,35 ORDER??
22 18:30 18:30 STARSHIP LEO 7.5 172.13 20920 NHĐV2 - P/S Quân B 19:15 VOSA DV6,ST
23 18:30 18:30 SANDRO 6 121.55 7057 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng B 19:15 DUC THO HA17,19
24 19:30 19:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Thang Long Gas - P/S Nam 21:30 GSP HC47,54 AD=23.4M
25 20:00 20:00 SUNNY ROSE 6.9 137.68 9865 GP2 - P/S Hồng A 21:30 KMTC SK,DV9
26 22:30 22:30 TAN CANG GLORY 7.7 133.6 6474 C128 HQ - P/S Trọng B 23:15 TAN CANG 689,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 19/06 09:30 SKY IRIS 7.7 137.64 9940 P/S - TV5 Dũng F 08:30 NHAT THANG HC34,36 Tuấn Anh T.Anh
2 00:00 19/06 10:00 JIA YI 6 7.9 140.2 8344 P/S - ĐX Sơn C 08:15 AGE LINES DX1,689 Tuấn Anh Hiếu SƠN C,TL,Y/C C/M Phải
3 06:00 19/06 10:00 MORNING VINAFCO 8.1 115.05 6251 P/S - CV5 Bảy 08:15 VINAFCO HC34,36 Tuấn Anh Hiếu BẢY
4 09:00 19/06 11:30 SITC KWANGYANG 8.3 142.7 9520 P/S - TC189 Trung C 10:30 SITC 689,HA19 Long A Tùng A THAY SITC DALIAN
5 03:00 19/06 12:00 S MERMAID 5.5 81 1599 P/S - TRANS Hoàng B 10:15 VIET LONG DX1 Long A Hiếu
6 05:00 19/06 12:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - Thuong Ly Tiên 10:15 HAI NAM Long A Long A AD=19M
7 08:00 19/06 12:30 HAI PHUONG SKY 5.8 92.05 2758 P/S - VC6 Quang 10:15 MINH LONG CL15,18 Long A Long A AD=23M
8 13:00 19/06 15:30 JAN RITSCHER 8.3 208.3 25705 P/S - NĐV2 Dũng E 14:30 NAM DINH VU HA35,PW Tùng A
9 13:00 19/06 15:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 P/S - PTSC Minh 14:30 VSICO HA17,19 Tùng A
10 10:00 19/06 15:30 FENG YUN HE 7.7 182.87 16737 P/S - NĐV1 Dinh 14:30 NAM DINH VU HA35,699 Tùng A THAY CA OSAKA
11 10:55 18/06 16:30 SAI GON SKY 4.2 118 5036 P/S - ĐTFR Hùng B 14:15 D&T
12 15:00 19/06 16:30 WAN HAI A16 10.2 335 122045 P/S (HICT) - HITC Tình, Hải D Hải D WAN HAI TC86,99,66 Tùng D B1,LUỒNG 1 CHIỀU
13 23:30 18/06 17:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 16:15 DONG DUONG 689,699 THAY AN PHU 16
14 13:00 09/06 17:30 YM HEIGHTS 7.2 168.8 15167 P/S - NĐV3 Cường C Hiệu H1 16:30 GEMADEPT PW,689,750KW
15 14:30 19/06 18:00 KNOSSOS 8.6 189.99 32964 P/S - C5 Hòa 16:15 AGE LINES DT,HC28,34 DŨNG D
16 07:00 17/06 19:30 YOU SHEN 8 6 105.94 4160 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F 18:30 INDO 689,699 THAY SANDRO
17 19:00 19/06 21:30 MILD JAZZ 8.1 147.9 9994 P/S - NĐV4 20:30 GEMADEPT PW,HA17 THAY MAKHA BHUM
18 19:00 19/06 21:30 DONG FANG FU 8 161.85 13199 P/S - NHĐV2 Trọng A 20:30 ORIMAS DV6,SK thay STARSHIP LEO
19 21:00 19/06 23:59 VIETSUN DYNAMIC 6 117 5315 P/S - Nam Hai Cường D 20:15 VIETSUN LINES HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 NGOC AN 68 3.8 92.33 2996 K99 - BG Hoàng A DUC THO CL15,18 Hiếu POB,HOÀNG A
2 07:30 SAI GON STAR 7.1 103 4125 Lach Huyen 1 - NAM VINH Đạt C D&T CL15,18 Hiếu POB,
3 16:30 LP HARMONY 2.7 96.5 2987 ĐT Binh An - Ben Lam Hưng D LE PHAM Hồng Tùng A P10 POB, ad = 21,7m
4 18:30 SITC KWANGYANG 7.6 142.7 9520 TC189 - TC189 Khoa SITC pob,tàu quay đầu tai cầu, cập mạn trái