KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h15 2m1 Nước ròng: 05h35 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 05:00 INTERASIA HORIZON 9.8 261.84 39906 HICT - P/S (HICT) Khoa Hòa CAT TUONG TC86,66 Phương Thủy
2 08:30 08:30 HERON 5.2 116.92 5415 Eu ĐV 2 - P/S Việt B 09:15 ASP TP2,3 Thủy Long A
3 08:30 08:30 TRUONG HAI STAR 3 7.3 132.6 6704 C128 HQ - P/S Khánh 09:15 TRUONG HAI 689,699 Long A Long A
4 08:30 08:30 HS BUSAN 7.5 142.7 9522 NamĐV1 - P/S Ngọc 09:15 NHAT THANG 689,699 Thủy Long A
5 10:00 10:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 NAM HẢI - P/S Sơn A VIETSUN HA17,19 Long A Tùng A
6 11:00 11:00 KILIMANJARO 11.8 260.68 40110 HICT - P/S (HICT) Trung B Việt A HAIVANSHIP TC86,66 Tiến Tùng A
7 13:30 13:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Ninh GSP HC46,54 Tiến Mạnh NINH, ad = 23m
8 16:30 16:30 WARNOW CHIEF 8.5 180.3 17068 NamĐV2 - P/S Long B NAM DINH VU PW,TP02 Kiên
9 16:30 16:30 JIN JI YUAN 8.3 189.7 25700 TV2 - P/S Thắng Hapagent DT,36,43 Kiên
10 16:30 16:30 MARIANNA 28 4.8 118.89 6051 DAP - P/S Cường C Tiên_H2 NEW WAY Kiên
11 16:30 16:30 MERATUS JIMBARAN 8.2 199.98 25535 VIP GP1 - P/S Trung C SGS SK,ST,DV6 Kiên
12 20:30 20:30 SITC HAIPHONG 8.2 161.85 13267 ĐV2 - P/S Đức A Tuyến C H1 SITC
13 22:00 22:00 FU ZHI 4 107.6 5199 C7 - P/S Dinh NSA
14 22:30 22:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Quân B ASP TP2,3
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/06 01:30 SITC HAIPHONG 8 161.85 13267 P/S - ĐV2 Tuyên 00:30 SITC ST,HP006 T.Anh
2 23:00 16/06 02:00 BINH MINH 39 2.2 87.5 2445 P/S - TD.ĐTNT Cường D 00:30 BINH MINH T.Anh
3 07:00 17/06 08:30 WAN HAI 325 10.7 203.5 30676 P/S (HICT) - HICT Bình A WAN HAI TC86,66 Long A Long A BÌNH A, Thay I.Horizon
4 01:30 16/06 09:30 SAI GON SKY 6.2 118 5036 P/S - N.VINH Hưng E 08:30 D&T CL15,18 Long A Tiến
5 03:00 17/06 09:30 HAIAN TIME 7.7 161.85 13267 P/S - HAI AN Hồng A 08:30 HAI AN HA19,35 Long A Tiến
6 00:30 14/06 09:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Duân 08:30 ASP TP2,3 Long A Tiến Thay Rosa
7 08:30 17/06 11:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - K99 Hải D TRONG TRUNG HA19 Thủy Tiến
8 08:30 17/06 12:00 ESTIMA 8.1 141.93 9587 P/S - GP2 Dũng F GP DV9,SK Thủy Thủy
9 10:00 17/06 12:30 COSCO DURBAN 12.4 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Đông Anh A NAM DINH VU TC99,86 Tùng A Thủy Thay Kilimajaro
10 13:00 17/06 15:30 PRIME. 8.5 145 9858 P/S - PTSC Sơn C Hưng C_H2 VSICO HA17,19 Long A Tùng A
11 12:30 17/06 16:30 LADY VALENCIA 5.1 99 3603 P/S - Thang Long Gas Định GSP HC47,54 Long A Hồng ĐỊNH, ad = 22.9m, thay SAI GON GAS
12 14:30 17/06 17:30 QUANG VINH STAR 6.8 113.2 5355 P/S - PETEC Tình TRONG TRUNG 679,689 Tùng A
13 11:00 17/06 17:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức B Đạt C_H2 HAI LINH HA35,19 Tùng A
14 15:00 17/06 17:30 HAIAN PARK 8 144.83 9413 P/S - PTSC Quân B HAI AN HA17,19 Tùng A
15 12:00 17/06 18:00 WLADYSLAW ORKAN 7.9 199.8 24167 P/S - C6 AGE LINES DT,34,28 Tùng A
16 17:00 17/06 19:30 DONGJIN VOYAGER 8.4 172.2 18559 P/S - TV2 Bình B Quang H1 SG SHIP K1,HC36 Mạnh Thay JIN JI YUAN
17 17:00 17/06 19:30 CONTSHIP WAY 8.3 147.87 9948 P/S - TV4 Tùng C SG SHIP DT,HC36 Mạnh
18 16:00 17/06 19:30 YM INTERACTION 8.1 172.7 16488 P/S - NamĐV1 Đạt B Long C H1 NAM DINH VU HA35,TP3 Mạnh
19 17:00 17/06 21:30 SUNRISE DRAGON 8.1 171.99 17225 P/S - ĐV2 Hội Hiệu H1 SITC Thay SITC HAIPHONG, cập nhờ TV 70m
20 11:00 15/06 23:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Thuần D&T HA17,19 Thay OPEC CAPRI
21 21:00 17/06 23:59 PHUC KHANH 7.2 132 6701 P/S - CV5 Trọng A GLS
22 21:00 17/06 23:59 PACIFIC GRACE 7.4 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Cường B Hưng D_ H2 GEMADEPT
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 ROSA 5.1 99.93 4490 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hoàng A ASP TP2,3 Thủy Thủy POB, thay Heron
2 15:00 DKC 02 4.3 91.94 2980 Viet Nhat - TD.VC Trí VOSCO HC46,54 Hồng Hồng POB
3 22:00 OCEANUS 9 5.2 99.9 4518 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Trí ASP TP2,3 Thay ROSA
4 22:30 ROSA 4.7 99.93 4490 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Thương ASP POB