KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 14h00 2m2 Nước ròng: 22h31 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: HƯNG D T2
T3
P.QLPT Tùng Kiên T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CA NAGOYA 7.6 147.9 9984 NamĐV4 - P/S Tùng C 01:15 NHAT THANG PW,699
2 00:30 00:30 NIIGATA TRADER 8.2 145.7 9191 TV5 - P/S Cường C 01:15 Hapagent HC36,1000KW Order?
3 01:00 01:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Trọng B 03:30 VOSCO HC47,54 AD: 23m
4 02:30 02:30 NAKSKOV MAERSK 7.9 172 26255 TV1 - P/S Hướng SGS DT,36,1100KW
5 02:30 02:30 SENNA 4 4.5 105.9 3901 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A 03:15 INDO 679,689
6 02:30 02:30 APL SANTIAGO 10.6 328.2 109699 HHIT5 - P/S (HICT) Tùng A, Hải D Hải D NAM DINH VU ST1,SK2,SF2,TM Luồng 1 chiều
7 02:30 02:30 HANSA COLOMBO 9.4 182.47 17964 NamĐV2 - P/S Bình A 03:15 NAM DINH VU PW,699,950KW
8 02:30 02:30 FENGYUNHE 7.3 182.87 16737 NamĐV3 - P/S Trung C 03:15 NAM DINH VU HA35,TP3
9 06:00 06:00 VIET THUAN 30-05 5 179.9 19460 ĐX - P/S Linh 07:30 EVER INTRACO 689,PW,DX1
10 06:30 06:30 HAIAN TIME 8.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Dinh 07:15 HAI AN HA35,19
11 06:30 06:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.9 172 17211 TV3 - P/S Bình B 07:15 NORTHFREIGHT DT,36,760KW
12 07:00 07:00 ONE COMPETENCE 12 316 87035 HICT - P/S (HICT) Vinh NORTHFREIGHT TC99,86,66,HP008 SƠN B1
13 08:00 08:00 XING ZHONG HAI 4 115.8 5975 C3 - P/S Sơn A Trường_H2 09:30 AGE LINES HC28,34 HIẾU
14 08:30 08:30 HISTORY ELIZABETH 8.3 175.54 18321 NHĐV2 - P/S Dũng E 09:15 KPB PW,699 HIẾU
15 09:00 09:00 JIN JI YUAN 9 189.7 25700 HICT - P/S (HICT) Dũng F Đức A_NH NAM DINH VU TC66,A8 HIỂN B2, order?
16 09:00 09:00 DAI DUONG VIET 07 4.2 114.86 4711 TD.Việt Ý - P/S Anh B EVER INTRACO HIỂN HL6 AD: 18m
17 12:30 12:30 XIN YUAN 227 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng C VIET LONG PHƯƠNG
18 13:30 13:30 AMBER 4.8 99.6 3465 BG - P/S Trung A OCEAN EXPRESS HIỂN
19 14:00 14:00 DE MI 4.2 70.2 2231 LHTS 2 - P/S Quang AGE LINES TIẾN
20 16:30 16:30 SKY TIARA 7.3 137.64 9940 TV4 - P/S Sơn C Thành D_H2 NHAT THANG TUẤN ANH
21 16:30 16:30 PROGRESS 8.6 145 9858 PTSC - P/S Tuyến C VSICO TUẤN ANH
22 18:00 18:00 VIET THUAN 56 3.2 106.16 3898 C6 - P/S Thành C BIEN VIET TUẤN ANH AD = 22M
23 18:00 18:00 STAR FRONTIER 7.1 141 9949 GP1 - P/S Tuyến A VOSA
24 18:30 18:30 MARIANNA 28 4.9 118.89 6051 DAP - P/S Hồng A DUC THO
25 18:30 18:30 DONG HO. 6.5 119.6 6543 ĐV1 - P/S Hoàng B SITC
26 20:30 20:30 VIMC DIAMOND 8.3 147.87 9957 TV5 - P/S Thịnh Hapagent
27 21:00 21:00 QINGDAO TOWER 8.8 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Hùng B NAM DINH VU
28 23:30 23:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng B D&T AD = 22.7M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 16/03 02:30 BLUE OCEAN 01 5.8 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Thuần 00:15 D&T HC28,46 AD: 21,4m, Thay DKC 02
2 01:00 17/03 03:30 HISTORY ELIZABETH 8.3 175.54 18321 P/S - NHĐV2 Tuyên 02:30 KPB PW,699,900KW
3 03:30 15/03 03:30 PLUMERIA CORAL 5.9 99.98 4289 P/S - Eu ĐV 1 Minh 02:30 D&T HA17,19 Thay Senna 4
4 05:00 17/03 07:30 ULTIMA 7.9 141 9568 P/S - MPC Bình A 06:30 macs HA17,19 SƠN Cường C, Y/C cập mạn phải
5 05:00 17/03 07:30 HAIAN BETA 8.4 171.9 18852 P/S - HAI AN Thành B 06:30 HAI AN HA35,17,19 SƠN Thay Haian Time
6 03:00 17/03 07:30 VIMC DIAMOND 6.8 147.87 9957 P/S - TV5 Đạt A 06:30 Hapagent HC36,45 SƠN Thay Niigata Trader
7 05:00 17/03 07:30 MILD TUNE 8.5 147.9 9994 P/S - NamĐV4 Hoàng A 06:30 NAM DINH VU 689,699 SƠN Thay CA Nagoya
8 04:30 17/03 08:00 VIET THUAN 215-06 8.5 167.5 13697 P/S - ĐX Đạt B 06:15 EVER INTRACO PW,DX1 PHƯƠNG Thay Viet Thuan 30-05
9 07:00 17/03 08:30 QINGDAO TOWER 9.8 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT Tình NAM DINH VU TC66,A8 HIỂN B1, thay One Competence, cảng y/c cập mạn phải
10 07:00 17/03 09:30 DONG HO 7.6 120.84 6543 P/S - ĐV1 Cường D Duân H2 08:30 SITC SK,DV9 HIẾU
11 07:00 17/03 09:30 SAN LORENZO 9.1 172 16889 P/S - NamĐV3 Hội 08:30 NAM DINH VU HA35,TP2 HIẾU Thay Fengyunhe
12 18:30 16/03 09:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hưng F 08:30 HAI LINH HA17,ST HIẾU
13 06:00 17/03 10:30 TRUONG NGUYEN 89 4.6 103.18 2242 P/S - TD.Việt Ý Sơn B 08:30 EVER INTRACO HIẾU HL6 AD: 15m
14 08:00 17/03 12:00 FU LONG 6.2 96 3435 P/S - CV1 Ngọc Huy_H3 10:15 AGE LINES HC34,43 TAXI HIẾU
15 11:00 17/03 12:30 XIN WEN ZHOU 10.3 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT Khoa NAM DINH VU TC86,99 TAXI HIỂN B2, thay Jin Ji Yuan, cảng y/c cập mạn phải
16 13:00 17/03 15:30 WAN HAI 178 8.5 171.9 18848 P/S - TV3 Việt B WAN HAI SƠN HIỂN
17 13:00 17/03 15:30 WAN HAI 361 9.4 203.5 30519 P/S - NamĐV2 Việt A WAN HAI SƠN HIỂN
18 13:00 17/03 15:30 CMA CGM VISBY 8.2 204.29 32245 P/S - TV1 Long A Trọng A_NH CANG HP SƠN HIỂN TV1+2
19 07:00 15/03 17:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - NAM VINH Khánh DUC THO PHƯƠNG
20 15:00 17/03 18:00 PHUC THAI 7.55 129.52 7464 P/S - CV2 Đức B GLS PHƯƠNG
21 16:00 17/03 19:30 SITC HENGDE 9.4 171.9 18820 P/S - NĐV1 Tuyến B SITC TIẾN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:00 VIEN DONG 151 4.5 102.79 4033 VC - TD Ben lam Hải D BIEN VIET PHƯƠNG P12 pob ,ad = 24m
2 18:30 TAN CANG GLORY 5.4 133.6 6474 TC189 - BG Tuân Tan Cang POB