KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h00 2m5 Nước ròng: 21h11 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: BÙI ANH ĐẠT T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 TROPICAL SENTOSA 5.4 119.93 9943 CV3 - P/S Tuân 01:30 AGE LINES 34,44 Long A Chạy chậm chờ tàu APL SANTIGO cập cầu HHIT
2 01:00 01:00 BLUE OCEAN 02 4.3 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Minh 03:30 D&T 28,46 Tùng A ad = 22.9m
3 02:00 02:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 Nam Hai - P/S Đức B 03:30 gemadept 17,19 Tùng A
4 02:00 02:00 GLORIETTA 7.15 119.93 9943 CV1 - P/S Thành C 03:30 VOSA 44,34 Tùng A
5 02:00 02:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.8 141 9946 GP1 - P/S Hưng E 03:30 Transimex ST,SK Tùng A
6 02:00 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Thịnh 03:30 VOSCO 34,44 Tùng A
7 02:30 02:30 KOBE TRADER 6.8 147.9 9944 ĐV1 - P/S Tuấn B 03:15 VOSA 45,36 Thuỷ
8 02:30 02:30 WAN HAI 101 7.8 144 9834 TV5 - P/S Hiếu WAN HAI 44,45 Thuỷ
9 02:30 02:30 YM HORIZON 8 168.8 15167 NamĐV4 - P/S Nam 03:15 NAM DINH VU 689,PW689,PW689,PW689,PW689,PW689,PW689,PW689,PW689,PW689,PW Thuỷ
10 02:30 02:30 NORDAGER MAERSK 8.1 172 26255 TV1 - P/S 03:15 SGS DT,43,1100KW Thuỷ
11 03:30 03:30 NGOC AN 68 4.5 92.33 2996 Lach Huyen 2 - P/S Hưng D TRONG TRUNG Tùng A
12 04:30 04:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Bảy 05:15 D&T 15,HL01 Long A
13 06:00 06:00 TRUONG AN 125 4.7 88.48 2634 TD Đông Đô - P/S Việt A 07:30 TRUONG AN Thuỷ + Tùng A order ??, HIỆU
14 06:30 06:30 BAO QIAO 77 5.1 147 9962 NHĐV1 - P/S Trí 05:15 DV9,ST Thuỷ
15 10:30 10:30 SAI GON STAR 5 103 4125 HAI LINH - P/S Trọng B D&T 15,HL01 Tiến
16 10:30 10:30 XIN HAI XIU 5 131.55 6680 TV4 - P/S Thương 11:15 NHAT THANG 36,43 Tiến
17 12:00 12:00 DERYOUNG SUNSHINE 5.06 100.47 6354 TRANS - P/S Ngọc VOSA DX01,CL15 DX01,CL15 Phương
18 17:00 17:00 MSC LARA III 10.5 222.16 28596 HICT - P/S (HICT) Dũng C Hoàng A_NH NAM DINH VU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 16/03 02:30 APL SANTIAGO 10.6 328.2 109699 P/S (HICT) - HHIT Hùng B, Anh A Anh A gemadept ST1,SK2,SF2,TM Tùng A Tùng A LUỒNG 1 CHIỀU, Thay M.Sirac
2 01:00 16/03 02:30 MSC LARA III 10.7 222.16 28596 P/S (HICT) - HICT Trung C Đạt B_NH NAM DINH VU 66,A8,1100KW Tùng A Tùng A C/B Y/C C/M Phải
3 01:00 15/03 03:30 HANSA COLOMBO 9.3 182.47 17964 P/S - NamĐV2 Thắng 02:30 NAM DINH VU 35,TP02 Tùng A Thuỷ
4 11:00 15/03 04:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Cường D 02:30 VOSCO 54,47 Tùng A P8 AD:21m6, Thay B.Ocean 02 23.00 15-3 chạy
5 03:00 16/03 05:30 NIIGATA TRADER 8.9 145.7 9191 P/S - TV5 Linh 04:30 Hapagent 36,45 Long Long + Thuỷ Thay Wan Hai 101
6 03:00 16/03 05:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NamĐV4 Hồng A 04:30 NHAT THANG 699,PW,1000KW Long Long + Thuỷ Thay YM Horizon
7 03:00 16/03 05:30 HAIAN TIME 8.4 161.85 13267 P/S - HAI AN Dinh 04:30 HAI AN 19,35 Long Long + Thuỷ
8 03:00 16/03 05:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.6 172 17211 P/S - TV3 Bình B 04:30 NORTHFREIGHT DT,36,760KW Long Long + Thuỷ
9 03:00 16/03 05:30 XIN HAI XIU 5.1 131.55 6680 P/S - TV4 Khánh 04:30 NHAT THANG 43,36 Long Long + Thuỷ
10 02:00 12/03 05:30 SENNA 4 5.1 105.9 3901 P/S - Eu ĐV 1 Thành B 04:30 INDO 689, 699 Long Long + Thuỷ ĐỊNH, Thay Gold Star 19
11 19:00 15/03 07:30 MARIANNA 28 7.2 118.89 6051 P/S - DAP Vi DUC THO 17,19 Long Long + Thuỷ VI
12 04:30 16/03 07:30 THERESA GENESIS 8.7 134.16 8256 P/S - Eu ĐV 2 Tuấn B 06:30 DUC THO 17,19 Long Long + Thuỷ
13 05:00 16/03 07:30 FENG YUN HE 9 182.87 16737 P/S - NamĐV3 Hải D 06:30 NAM DINH VU 35,699 Long Long + Thuỷ
14 05:00 16/03 07:30 NAKSKOV MAERSK 8.4 172 26255 P/S - TV1 06:30 SGS DT,36,1100KW Long Hiển
15 04:30 16/03 08:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Tuyến A 06:30 GSP 54,47 Long Phương ad = 22.4m
16 06:30 16/03 10:00 XING ZHONG HAI 6.6 115.8 5975 P/S - C3 Hoàng B Trường_H2 08:15 AGE LINES 54,28 Phương Phương
17 09:00 16/03 10:30 ONE COMPETENCE 11.8 316 87035 P/S (HICT) - HICT Trung B NORTHFREIGHT 99,86,66,HP08 Long Tiến C/B Y/C C/M Phải
18 20:00 15/03 10:30 18 3.8 90 1500 P/S - X46 Tùng C x46 Long Phương AD: 22.5m,TÀU QUÂN SỰ
19 13:00 15/03 15:30 LADY FAVIA 6 99.9 4048 P/S - HAI LINH Thuần OCEAN EXPRESS T.Anh Thay SAI GON STAR
20 13:00 16/03 15:30 PROGRESS 8.5 145 9858 P/S - PTSC Dũng D VSICO T.Anh
21 11:12 16/03 20:00 DA NANG GAS 5.5 99.9 4306 P/S - Lach Huyen 1 Ngọc D&T
22 19:00 16/03 20:30 JIN JI YUAN 9.4 189.7 25700 P/S (HICT) - HICT Đông Trọng A_NH NAM DINH VU TC66,A8 Cảng Y/C cập mạn phải, thay MSC LARA III
23 20:00 16/03 23:30 XIN YUAN 227 5.7 114.3 4419 P/S - VIMC Hội 22:30 VIET LONG SK,ST
24 21:00 16/03 23:30 SKY TIARA 8.1 137.64 9940 P/S - TV4 Long C 22:30 NHAT THANG 45,36
25 20:30 16/03 23:59 STAR FRONTIER 8 141 9949 P/S - GP1 Hưng A Thành D_H2 22:15 VOSA ST,SK
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 LADY FAVIA 5.4 99.9 4048 HAI LINH - Lach Huyen 2 Trung A 23:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB
2 23:00 HOANG HAI STAR 3.2 87.5 2363 N.NINH - BĐ Định HOANG HAI HC47 POB, AD: 20,5m