KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 18 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY18 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 2m4 Nước ròng: - - -

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 VINH TUẤN A PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SAN LORENZO 7.9 172 16889 NĐV3 - P/S Bảy 01:15 NAM ĐINH VU PW,699,950KW LONG A Long A CƯỜNG C
2 01:00 01:00 XIN WEN ZHOU 9.4 255.1 47917 HICT - P/S (HICT) Khoa NAM ĐINH VU 86,99 HỒNG Long A
3 04:00 04:00 YUAN CHEN 27 3.5 95.9 2995 C4 - P/S Vi 05:30 PACIFIC LOG 28,46 LONG A Phương ad = 23.5 m
4 04:30 04:30 SITC HENGDE 7.7 171.9 18820 NĐV1 - P/S Bảy 05:15 SITC 26,35 HIẾU Phương
5 04:30 04:30 ULTIMA 7.9 141 9568 MPC - P/S Ngọc 05:15 MACS 17,19 HIẾU Phương
6 04:30 04:30 MILD TUNE 7.8 147.9 9994 NĐV4 - P/S Quân B 05:15 NAM ĐINH VU 689,699 HIẾU Phương
7 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Minh 07:15 HAI LINH 17,19 TÙNG A Thuỷ
8 08:00 08:00 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Lach Huyen 1 - P/S Long B GSP THUỶ Thuỷ
9 08:00 08:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV2 - P/S Việt A 09:30 GLS 43,34 HIẾU Sơn VIỆT A
10 08:30 08:30 THERESA GENESIS 5.7 134.16 8256 Eu ĐV 2 - P/S Dinh DUC THO 17,19 TÙNG A Sơn
11 10:00 10:00 VIET THUAN 215-06 5.6 167.5 13697 ĐX - P/S Dũng D 11:30 EVERGREEN 689,DX1,BV89 Sơn Tùng D
12 10:00 10:00 FU LONG 4.5 96 3435 CV1 - P/S Đạt C AGE LINES 34,43 Sơn Tùng D
13 12:00 12:00 PLUMERIA CORAL 5.1 99.98 4289 Lach Huyen 1 - P/S Quang D&T Phương Tùng D
14 12:00 12:00 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Lach Huyen 1 - P/S Duân INDO Phương Tùng D RD1
15 14:30 14:30 HAIAN BETA 8.6 171.9 18852 HAI AN - P/S Hòa HAI AN Sơn
16 15:00 15:00 WAN HAI 510 9.6 268.8 42894 HICT - P/S (HICT) Trung C WAN HAI Hiển
17 16:30 16:30 WAN HAI 361 8.9 203.5 30519 NamĐV2 - P/S Quân B Đức A_NH 17:15 WAN HAI Tùng D
18 16:30 16:30 WAN HAI 178 7.2 171.9 18848 TV3 - P/S Dinh 17:15 WAN HAI Tùng D
19 16:30 16:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Tuyến C 17:15 DUC THO Tùng D
20 18:00 18:00 TAN BINH 136 3.1 170.7 17953 DTNT - P/S Thắng 19:30 MINH LONG Taxi P12
21 18:30 18:30 MSC ZAINA III 8.4 213 28270 NamĐV1 - P/S Dũng D Trọng A_NH 19:15 NAM DINH VU Tuấn Anh
22 18:30 18:30 YM HEIGHTS 6.7 168.8 15167 NamĐV3 - P/S Thành C 19:15 NAM DINH VU Tuấn Anh
23 18:30 18:30 CMA CGM VISBY 8.1 204.29 32245 TV1 - P/S Linh 19:15 Hapagent Tuấn Anh
24 20:00 20:00 INDUSTRIAL URSULA 7.1 138.46 9618 ĐX - P/S Tuân 21:30 NHAT THANG
25 22:00 22:00 SAI GON GAS 3.8 95.5 3556 Dai Hai - P/S Hưng D 23:30 GSP AD:23m2
26 22:30 22:30 MTT PORT KELANG 7.4 172 18680 NHĐV2 - P/S Hiếu 23:15 evergreen
27 23:00 23:00 KHANH LINH 666 3 79.96 2146 TD.Viet Y - P/S Hưng B 01:30 KHANH LINH AD=18M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:36 17/03 00:30 ANH PHAT PETRO 06 5.7 91.94 2961 P/S - Viet Nhat Cường B 22:30 D&T HC47,54 TUẤN ANH TÙNG A AD= 21.4M, Thay Blue Ocean 01, Vmax =5 knot, pob =18h30 17/3
2 22:30 17/03 02:00 OKIMOTO 6.2 110.3 4645 P/S - LHTS 00:15 AGE LINES 679,689 TUẤN ANH HỒNG ad = 22,8m
3 01:00 18/03 02:30 WAN HAI 510 9.7 268.8 42894 P/S (HICT) - HICT Trung A WAN HAI TC86,99 TUẤN ANH LONG A thay XIN WEN ZHOU, Cảng y/c cập mạn phải
4 23:00 17/03 03:30 YM HEIGHTS 7.2 168.8 15167 P/S - NĐV3 Dũng C 02:30 NAM ĐINH VU PW,699,750KW TUẤN ANH HỒNG thay SAN LORENZO
5 03:00 18/03 04:30 CMA CGM HYDRA 9.6 347.2 128600 P/S (HICT) - HICT Vinh, Anh A Anh A NAM ĐINH VU TC99,86,66,A8 TUẤN ANH HIẾU LUỒNG 1 CHIỀU, Cảng y/c cập mạn phải
6 04:00 18/03 07:30 GREYMAN EXPRESS 7.2 134.8 10421 P/S - MPC Hòa 06:30 MEGASTAR ST,DV9 TÙNG A THUỶ thay ULTIMA
7 05:00 18/03 07:30 MSC ZAINA III 9.1 213 28270 P/S - NĐV1 Đông Đạt B_NH 06:30 NAM ĐINH VU HA35,DV26 TÙNG A THUỶ thay SITC HENGDE
8 04:00 04/03 07:30 HONG HAO 5.9 110 4702 P/S - Eu ĐV 1 Tuấn B 06:30 D&T HA17,19 TÙNG A THUỶ thay PLUMERIA CORAL
9 00:00 18/03 08:00 MING YUAN 07 5.6 108 5146 P/S - C4 Trung D 06:15 PACIFIC LOG HC28,46 TÙNG A HIẾU thay YUAN CHEN 27, ad = 18m
10 07:00 18/03 09:30 HARRIER 8.2 148 9971 P/S - NĐV4 Nam 08:30 NAM ĐINH VU HA17,19 LONG A Hiếu Nam, thay MILD TUNE
11 07:00 18/03 09:30 SITC INCHON 8.3 161.85 13267 P/S - TC189 Đạt A 08:30 SITC PW,699 LONG A Hiếu Cảng y/c cập mạn trái
12 08:00 18/03 12:00 INDUSTRIAL URSULA 6.8 138.46 9618 P/S - ĐX Long B 10:15 NHAT THANG 689,DX1 TÙNG D Phương thay VIET THUAN 215-06, tàu chờ hàng nguy hiểm
13 11:00 18/03 13:30 XIN MING ZHOU 26 8.5 143.2 9653 P/S - ĐV1 Việt A 12:30 NHAT THANG SK,ST Thuỷ Phương
14 11:00 18/03 13:30 SPICA LEADER 7.8 190.03 41886 P/S - TV5 Dũng B 12:30 NORTHFREIGHT DT,36,1300KW Thuỷ Sơn Y/C cập mạn phải
15 03:00 17/03 13:30 OCEANUS 08 5.4 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 2 Việt B 12:30 OCEAN EXPRESS Thuỷ Sơn Việt B, B4
16 10:00 18/03 15:00 GAS EVOLUZIONE 4.2 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Sơn C DUC THO Sơn Hiển Cập mạn VIET DRAGON 68
17 13:00 18/03 15:30 HAIAN ALFA 8.6 171.9 18852 P/S - HAI AN Trí HAI AN Sơn Hiển Thay HAIAN BETA
18 13:00 18/03 15:30 MTT PORT KELANG 8.4 172 18680 P/S - NHĐV2 Long A EVERGREEN Sơn Hiển
19 13:00 18/03 15:30 HAIAN BELL 8.8 154.5 14308 P/S - NHĐV1 Tuyến B HAI AN Sơn Hiển
20 15:00 18/03 16:30 NGOC AN 68 5.5 92.33 2996 P/S - BG Ninh DUC THO Tùng D Tùng D
21 15:00 18/03 17:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.4 149.5 9503 P/S - TV4 Tùng C 16:30 VOSA Tùng D Hiển
22 14:00 18/03 17:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Hưng C DUC THO Tùng D Hiển Thay TAY NAM 01
23 15:00 18/03 18:00 PANCON HARMONY 8.4 141 9946 P/S - GP1 Trọng B Trường_H2 16:15 S5 Tùng D Tùng D
24 16:00 18/03 19:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Cường B Thành D_H2 18:30 DUC THO Tuấn Anh CƯỜNG B
25 17:00 18/03 19:30 ZHONG GU DONG HAI 7.9 171.92 18490 P/S - TV2 Tình 18:30 SG SHIP Tuấn Anh Thay CMA CGM VISBY
26 17:00 18/03 19:30 EVER COPE 8.3 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Thành B 18:30 EVERGREEN Tuấn Anh Cập nhờ NHĐV 40m
27 16:00 18/03 20:00 GLORY MAJESTY 6.95 103.63 6632 P/S - CV3 Cường D 18:15 VOSA Tuấn Anh
28 19:00 18/03 21:30 EVER CLEVER 8 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Khánh 20:30 EVERGREEN Taxi
29 19:00 18/03 21:30 HONG RUN 18 6.25 120.99 4820 P/S - VIMC Tuyến A 20:30 VIET LONG Taxi
30 19:00 18/03 22:00 PACIFIC EXPRESS 7.8 128.5 8333 P/S - Nam Hai Hưng A 20:15 gemadept Taxi
31 18:30 18/03 22:00 VINAFCO 26 6.3 121.35 6362 P/S - CV4 Tuyến C 20:15 VINAFCO Taxi
32 08:00 18/03 23:30 HAN YI 6.9 138.04 10990 P/S - MPC Hồng A 22:30 AGE LINES
33 15:00 18/03 23:30 NADI CHIEF 7.7 186 30068 P/S - NHĐV2 Hùng B Hoàng A_NH 22:30 SUNRISE Thay MTT PORT KELANG
34 21:00 18/03 23:30 LALIT BHUM 8 172 18341 P/S - NĐV3 Thịnh 22:30 NAM ĐINH VU Thay YM HEIGHTS
35 21:00 18/03 23:59 VIETSUN FORTUNE 6 117 5272 P/S - GP2 Hoàng B 22:15 VIETSUN LINES
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 BG - T. LY Hưng E HAI NAM LONG A HIẾU pob
2 06:30 PLUMERIA CORAL 5.1 99.98 4289 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Quang Huy_H3 D&T POB
3 07:30 DA NANG GAS 5.5 99.9 4306 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Định D&T HA17,19 LONG A THUỶ pob, thay THERESA GENESIS
4 13:30 SAI GON GAS 3.8 95.5 3556 Thang Long Gas - Dai Hai Hiệu GSP Thuỷ Phương RD1 pob, AD:23m2
5 18:30 OCEANUS 08 5.2 96.51 3758 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Sơn B OCEAN EXPRESS POB