KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h06 2m9 Nước ròng: 10h43 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 K99 - P/S Định 01:15 D&T CL15,18 Long A
2 00:30 00:30 STOLT SUISEN 8.6 117.26 6426 Eu ĐV 2 - P/S Sơn A 01:15 MINH LONG CL15,18 Long A
3 00:30 00:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Hưng A 01:15 NHAT THANG 689,679 Long A
4 00:30 00:30 HAIAN BETA 7.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Vi HAI AN Long A
5 02:00 02:00 THANG LONG GAS 4.6 95.3 3434 ĐÀI HẢI - P/S Đạt A 03:30 INDO 689,699 Kiên
6 02:30 02:30 A GORYU 7.6 141.93 9562 NamĐV4 - P/S Ngọc 03:15 GEMADEPT HA17,19 Long A
7 02:30 02:30 GONG YIN 1 8.7 189.99 32488 TD.Nam Hai DV - P/S Trung C AGE LINES ht trung c
8 07:00 07:00 OCEANUS 9 5.5 99.9 4518 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Đức A DUC THO RĐ1 Rời mạn VIET DRAGON
9 12:00 12:00 TIEN QUANG 68 3.8 92.5 3543 C7 - P/S Duân BIEN VIET Tiến Mạnh
10 16:00 16:00 PANCON HARMONY 7.9 141 9946 GP - P/S Cường B 17:30 S5 Asia Tiến
11 16:30 16:30 THAI BINH OIL 4.5 117.37 5529 Eu ĐV 1 - P/S Trọng B 17:15 TRONG TRUNG 679,689 Tuấn Anh TRỌNG B
12 16:30 16:30 SITC YOKOHAMA 7.7 144.83 9549 ĐV2 - P/S Hoàng A Hưng D_ H2 17:15 SITC Tuấn Anh HOÀNG A
13 17:30 17:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 Ben Lam - P/S Bảy 19:30 HAI NAM Long A AD:19m
14 17:30 17:30 VIET THUAN 10 3.4 79.9 3260 ĐTFR - P/S Tiên 19:30 QTE EVERGREEN Tùng D
15 18:30 18:30 AMBER 5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C 19:15 ASP CL15,18 Hồng HƯNG C
16 18:30 18:30 SAI GON STAR 4.7 103 4125 NAM VINH - P/S Quân B 19:15 D&T CL15,18 Hồng
17 18:30 18:30 PRIDE PACIFIC 8.8 147 12545 NamĐV3 - P/S Bình B Tuyến A H1 19:15 NAM DINH VU TP3,699 Hồng
18 19:00 19:00 CMA CGM YUKON 11.6 299.98 93702 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66,A8 Mạnh Luồng 1 chiều
19 22:00 22:00 BRAHMAN EXPRESS 6.8 134.8 7727 LHTS 3 - P/S Khánh 23:30 MEGASTAR DX1,689 Tuấn Anh
20 22:30 22:30 CONSCIENCE 7.3 145.99 9972 NamĐV4 - P/S Thành B 23:15 NAM DINH VU HA17,TP3 Hồng
21 22:30 22:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 HAI AN - P/S Đạt B Hưng B H1 23:15 HAI AN HA19,35 Hồng
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 15/05 01:30 HAIAN TIME 8.4 161.85 13267 P/S - HAI AN Dũng C HAI AN Hiếu Thay HAIAN BETA
2 10:00 15/05 01:30 HAI LINH 02 8.3 118.06 6790 P/S - HAI LINH Long C 00:30 HAI LINH HA19,DV9 Long A Thay GREAT LADY
3 18:45 14/05 01:30 AMBER 5.4 99.6 3465 P/S - Eu ĐV 2 Sơn C 00:30 ASP CL15,18 Hiếu Thay Stolt Suisen
4 23:00 15/05 01:30 JIN JI YUAN 9 189.7 25700 P/S - TV1 Việt A 00:30 Hapagent K1,36,43 Hiếu
5 22:00 15/05 02:00 GONG YIN 1 8.7 189.99 32488 P/S - TD.Nam Hai DV Trung C 00:15 AGE LINES K1,HC45 Kiên C5+6, tàu phương án,xem nhật kí
6 22:00 15/05 03:30 CONSCIENCE 7.9 145.99 9972 P/S - NamĐV4 Trí 02:30 GEMADEPT HA17,19 Hiếu Thay A GORYU
7 01:00 16/05 03:30 SITC YOKOHAMA 7.6 144.83 9549 P/S - ĐV2 Tình 02:30 SITC SK,DV9 Hiếu TÌNH, Thay SITC GUANGXI
8 01:00 16/05 04:00 WU YI SHAN 5.2 124.56 10021 P/S - ĐX Đông 02:15 CCM DX1,679 Tùng A Y/C C/M Phải
9 08:00 15/05 08:30 OCEANUS 08 5.5 96.51 3758 P/S - Lach Huyen 2 Thương DONG DUONG Tiến
10 21:32 14/05 17:30 HERON 6.4 116.92 5415 P/S - Eu ĐV 1 Thuần 16:30 ASP CL15,18 Tiến Long A Thay Thai Binh Oil, Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, y/c tăng cường tàu lai khỏe
11 14:30 16/05 17:30 MIPECORP-55 5.4 96.32 2301 P/S - K99 Hưng F 16:30 DUC THO 679,689 Tiến Long A
12 08:00 16/05 18:00 SUNNY WIND 7.8 127.67 9976 P/S - C3 Minh 16:15 VOSA HC45,46 Tiến Tùng D
13 17:00 16/05 19:30 JIN YUN HE 8.3 182.87 16737 P/S - NamĐV3 Tùng A 18:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Mạnh Hồng Thay P.Pacific
14 21:00 16/05 22:30 WAN HAI A11 10.2 335 122045 P/S (HICT) - HICT Trung B, Dũng C Dũng C WAN HAI TC66,86,99 Tuấn Anh Hồng Luồng 1 chiều, Thay CMA CGM Yukon
15 20:30 16/05 23:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.95 113.56 4691 P/S - PETEC Anh A 22:30 TRONG TRUNG 679,689 Tuấn Anh Sơn
16 21:00 16/05 23:30 WAN HAI 173 9.2 172.1 16472 P/S - TV3 Anh B 22:30 WAN HAI K1,36,1088HP Tuấn Anh Sơn
17 19:00 16/05 23:30 NORDOCELOT 8.5 170 18826 P/S - NamĐV4 Tuấn B 22:30 GEMADEPT PW,699 Tuấn Anh Sơn Thay CONSCIENCE
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 TRUONG AN 19 2.6 82.3 2131 TD.Việt Ý - Bach Dang Thành C TRUONG AN Phương P12 AD:18m
2 10:30 TRUONG AN 19 2.6 82.3 2131 Bach Dang - TD.Việt Ý Thành C TRUONG AN Tiến P8 AD:18m
3 15:00 THANG LOI 89 3.2 84.99 2270 TD.Việt Ý - Ben Lam Sơn C THANG LOI Mạnh P12 SƠN C, pob, ad = 17m
4 20:00 OCEANUS 08 5.5 96.51 3758 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Việt B 20:30 INDO 689,699 Mạnh Long A POB, Thay Amber