KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22H22 3M2 Nước ròng: 09H59 0M4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Việt B 03:15 VIPCO CL15,18 K/c nước ròng mạnh
2 02:30 02:30 SITC INCHON 7.1 161.85 13267 TC189 - P/S Anh A 03:15 SITC 699,PW K/c nước ròng mạnh
3 02:30 02:30 HOANG TUAN 89 6.5 92.5 2999 DAP - P/S Tuyến C 03:15 KPB 679,689 K/c nước ròng mạnh
4 04:30 04:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Anh B 05:15 D&T HA17,19 K/c nước ròng mạnh
5 08:30 08:30 LADY LINN 5.7 98 3435 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hai Ha 60.000DWT) Trung D DUC THO TRUNG D, Rời mạn VIET DRAGON 68
6 11:00 11:00 KOTA LOCENG 9.6 266 42020 HITC - P/S (HICT) Trung B Dũng E PIL TC99,86 Tuấn Anh
7 13:00 13:00 ONE THESEUS 11.6 304.06 76862 HITC - P/S (HICT) Hùng B Hòa NORTHERN Tiến
8 14:30 14:30 LITTLE ATHINA 6.9 171.9 19129 ĐV1 - P/S Long B SGS Hồng
9 14:30 14:30 XIN YUAN 237 5.2 114.3 4419 VIMC - P/S Thương VIET LONG Hồng
10 14:30 14:30 SITC HENGDE 7.2 171.9 18820 TV - P/S Đạt A Ngọc H1 SITC Hồng
11 16:00 16:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 CV1 - P/S Thắng 17:30 VOSCO Tùng D
12 16:00 16:00 VIETSUN CONFIDENT 5.8 117 5316 NAM HẢI - P/S Dũng F 17:30 VIETSUN LINES Thủy 02h chờ đợi
13 16:30 16:30 TS INCHEON 8.1 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Hiếu 17:15 TS LINES Sơn
14 16:30 16:30 PRIME. 8.4 145 9858 PTSC - P/S Thịnh 17:15 VSICO Sơn
15 16:30 16:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hoàng A 17:15 TRUONG HAI Sơn HOÀNG A
16 16:30 16:30 SITC MOJI 7.7 143.2 9734 TV2 - P/S Long C 17:15 SITC Sơn
17 16:30 16:30 SITC RENHE 7.3 146.5 9925 TV5 - P/S Hải D 17:15 SITC Sơn
18 17:30 17:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 TD.TLÝ - P/S Tiên 19:30 DUC THO ad = 21.8m
19 18:30 18:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Dinh 19:15 VSICO
20 18:30 18:30 YM INSTRUCTION 8.2 172.7 16488 NamĐV1 - P/S Long A 19:15 NAM DINH VU
21 18:30 18:30 CNC NEPTUNE 8.9 172 18652 NamĐV2 - P/S Nam 19:15 NAM DINH VU
22 21:30 21:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 MIPEC - P/S Hưng D 23:30 GSP ad = 23m
23 22:00 22:00 DONG HUA 9 4.6 135.1 7175 C4 - P/S Hoàng B 23:30 AGE LINES
24 20:30 22:30 SITC GUANGXI 9.2 171.9 17119 ĐV2 - P/S Tùng C 23:15 SITC
25 22:30 22:30 TRONG TRUNG 81 3.5 83.9 1987 NAM VINH - P/S Đức B 23:15 TRONG TRUNG
26 22:30 22:30 AEGEAN EXPRESS 8.6 168.8 15095 TV4 - P/S Thành B 23:15 HOI AN
27 22:30 22:30 EVER CHASTE 9.2 171.95 17943 VIP GP - P/S Khoa 23:15 EVERGREEN
28 22:30 22:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Cường D 23:15 GSP
29 20:30 22:30 MTT PORT KELANG 8.6 172 18680 NHĐV2 - P/S Tuyên 23:15 EVERGREEN LINH
30 22:30 22:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.2 171.99 17237 TV3 - P/S Tuân 23:15 NORTHFREIGHT
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 14/05 01:30 A GORYU 8.4 141.93 9562 P/S - NĐV4 Tuyến B Hưng C_H2 NAM DINH VU TUYẾN B
2 23:00 14/05 02:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV1 Bảy 00:15 VOSCO HC34,45
3 01:00 15/05 03:30 TRUONG HAI STAR 3 7.4 132.6 6704 P/S - C128 HQ Long A 02:30 TRUONG HAI 689,699 VINH, Y/C C/M Phải
4 01:20 14/05 05:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - K99 Cường B 04:30 D&T CL15,18 Mạnh thay JADE STAR 15
5 02:30 15/05 05:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Việt A 04:30 GSP CL15,18 Phương thay AN PHU 16,K/c nước ròng mạnh
6 03:00 15/05 05:30 YM INSTRUCTION 7.1 172.7 16488 P/S - NDV1 Trung C Hiệu H1 04:30 NAM DINH VU PW,699,800KW Phương
7 00:00 15/05 06:00 DONG HUA 9 4.5 135.1 7175 P/S - C4 Hưng B 04:15 AGE LINES HC28,45 Tiến
8 02:00 15/05 09:30 OCEANUS 9 4.5 99.9 4518 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trung D DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
9 11:00 15/05 12:30 MAERSK WALLIS 11.9 260.049 40165 P/S (HICT) - HITC Bình A Hướng HAIVANSHIP TC99,86 Tiến Tiến B2, thay KOTA LOCENG
10 12:00 15/05 15:30 THAI HA 8888 5.8 105.17 2620 P/S - C128 HQ Trọng A 14:30 QUOC TE XANH Mạnh Hồng Cập nhờ cảng ĐÔNG HẢI
11 12:00 15/05 16:00 BRAHMAN EXPRESS 7 134.8 7727 P/S - LHTS 3 Quang Đạt C_H2 14:15 MEGASTAR Mạnh Tùng D
12 15:00 15/05 18:00 PANCON HARMONY 7.8 141 9946 P/S - GP1 Hồng A 16:15 S5 Tùng D
13 09:00 15/05 20:00 THANG LONG GAS 5 95.3 3434 P/S - ĐÀI HẢI Trọng B 18:15 INDO Thủy
14 19:00 15/05 21:30 ASL PEONY 8.8 172 18526 P/S - NamĐV1 Hải D 20:30 NHAT THANG Thay YM Instruction
15 19:00 15/05 21:30 PRIDE PACIFIC 8.7 147 12545 P/S - NamĐV3 Hoàng A Quang H1 20:30 NAM DINH VU
16 20:00 15/05 22:30 CMA CGM YUKON 9.9 299.98 93702 P/S (HICT) - HICT Đông, Tùng A Tùng A NAM DINH VU Luồng 1 chiều
17 19:00 15/05 23:30 MSC NADIA IV 8.5 239.8 38332 P/S - NamĐV2 Dũng B 22:30 NAM DINH VU Thay CNC Neptune
18 16:20 13/05 23:30 SAI GON STAR 7 103 4125 P/S - NAM VINH Hưng E 22:30 D&T Thay Trong Trung 81
19 20:15 15/05 23:30 THAI BINH OIL 6.5 117.37 5529 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu 22:30 TRONG TRUNG Thay Cuu Long Gas
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Thang Long Gas - MIPEC Khánh GSP HC46,54 pob, AD = 23.2m
2 15:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T. LY - Ben Lam Hội HAI NAM Thủy POB, ad = 19m