KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 2m6 Nước ròng: 11h18 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tùng Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 JIN JI YUAN 8.8 189.7 25700 TV1 - P/S Linh 01:15 Hapagent K1,36,43 Thủy Hiếu
2 00:30 00:30 ASL PEONY 7.5 172 18526 NamĐV1 - P/S Cường C 01:15 NHAT THANG Thủy Hiếu
3 00:30 00:30 MSC NADIA IV 7.9 239.8 38332 NamĐV2 - P/S Đông GEMADEPT Thủy Hiếu
4 02:30 02:30 HERON 6 116.92 5415 Eu ĐV 1 - P/S Tuân 03:15 ASP TP3,CL15 Kiên Hiếu
5 07:30 07:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 Lach Huyen 2 - P/S Dũng F NHAT THANG Phương Phương
6 09:00 09:00 WAN HAI A11 10.7 335 122045 HICT - P/S (HICT) Trung A, Hải D Hải D WAN HAI TC66,86,99,TP8 Hiếu Luồng 1 chiều
7 13:00 13:00 MAERSK WALLIS 12.7 260.049 40165 HICT - P/S (HICT) Khoa Hướng HAIVANSHIP TC99,86 Phương
8 13:30 13:30 ANNIE GAS 09 4.6 105.92 4002 BG - P/S Tuyến B ASP Phương
9 14:30 14:30 OCEANUS 08 4.5 96.51 3758 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C DONG DUONG 689,699 Mạnh
10 14:30 14:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Tuyến A Hưng C HAI LINH HA17,19 Mạnh
11 16:30 16:30 CONTSHIP WAY 7.7 147.87 9948 TV5 - P/S Vi SG SHIP HC36,43 Tiến
12 16:30 16:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Tuấn B TRONG TRUNG 679,689 Tiến
13 16:30 16:30 NORDOCELOT 7.3 170 18826 NĐV4 - P/S Cường B Ngọc H1 NAM DINH VU Tiến
14 16:30 16:30 JINYUNHE 7.8 182.8 16737 NĐV3 - P/S Vinh NAM DINH VU Tiến
15 17:00 17:00 CUU LONG GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Sơn A DUC THO R/M VIETDRAGON 68
16 20:00 20:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 CV2 - P/S Trọng B GLS HC34,45
17 20:00 20:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Sơn C VINAFCO HC34,45
18 20:00 20:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Hoàng A Ninh_H2 VIETSUN LINES HA17,19
19 20:30 20:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D DONG DUONG 689,699
20 21:00 21:00 VB LOUP 6 24.67 387 DT.Damen - P/S Việt B Sunny HT rời tàu tại F21
21 22:30 22:30 ESTIMA 8.1 141.93 9587 TV4 - P/S Hưng B CANG HP HC36,43
22 22:30 22:30 WAN HAI 173 8.9 172.1 16472 TV3 - P/S Đức A Đức B H1 WANHAI K1,44,1088HP
23 22:30 22:30 SITC XIANDE 8.9 171.9 18820 ĐV2 - P/S Việt A Long C H1 SITC DV6,9
24 22:30 22:30 SITC HAIPHONG 7.9 161.85 13267 TV2 - P/S Thịnh SITC DV6,9
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/05 01:30 SITC XIANDE 9.1 171.9 18820 P/S - ĐV2 Thành C 00:30 SITC DV6,9 Hồng Thủy
2 23:00 16/05 01:30 CONTSHIP WAY 8.5 147.87 9948 P/S - TV5 Long A 00:30 SG SHIP K1,36 Hồng Thủy
3 22:00 15/05 02:00 GONG YIN 1 8.7 189.99 32488 P/S - C5 Trung D 00:15 AGE LINES K1,45 Hồng Sơn HÙNG B, C5+6
4 21:30 16/05 02:00 TY IRIS 7.15 99.3 4105 P/S - LHTS 2 Hiếu 00:15 VOSA 689,DX1 Hồng Sơn
5 01:00 17/05 03:30 ESTIMA 8.2 141.93 9587 P/S - TV4 Hòa 02:30 Hapagent HC36,43 Hồng Thủy
6 01:00 17/05 04:00 VIETSUN DYNAMIC 6.3 117 5315 P/S - NAM HẢI Hoàng B 02:15 VIETSUN LINES HA17,19 Hồng Sơn
7 03:00 17/05 05:30 THANG LONG GAS 4.8 95.3 3434 P/S - Eu ĐV 1 Đông 04:30 DONG DUONG 689,699 Hồng Thủy Thay HERON
8 02:30 17/05 05:30 VAST OCEAN 7 114.62 4924 P/S - DAP Nam 04:30 DUC THO HA17,19 Hồng Kiên
9 02:30 17/05 05:30 SITC HAIPHONG 8.1 161.85 13267 P/S - TV2 Trọng A 04:30 SITC DV6,SK Hồng Thủy
10 03:00 17/05 06:00 MORNING VINAFCO 8.1 115.05 6251 P/S - CV5 Vi 04:15 VINAFCO HC34,45 Hồng Kiên
11 05:00 17/05 08:00 PHUC KHANH 7.1 132 6701 P/S - CV2 Cường D 06:15 GLS HC34,45 Kiên Kiên
12 07:30 17/05 08:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tùng C DUC THO RĐ1 Cập mạn VIET DRAGON 68
13 12:30 17/05 15:30 HERON 6 116.92 5415 P/S - Eu ĐV 2 Long B ASP TP3,CL15 Hiếu THAY OCEANUS 08
14 15:00 17/05 17:30 HONG RUN 18 5.6 120.99 4820 P/S - VIMC Dinh Vu Hưng E VIET LONG T.Anh shifting nhờ TV 80m
15 14:30 17/05 18:00 GREAT PANDA 6.8 129.8 7100 P/S - CV1 Tuyến C Định_H2 AGE LINES HC45,34 T.Anh
16 10:00 17/05 18:00 GIA LINH 368 7.7 111.48 6216 P/S - C2 Hưng F VIET SEA HC28,54 T.Anh
17 14:30 17/05 18:00 JIAN YANG HUA HAI 6.5 112.1 4675 P/S - C5 Dinh AGE LINES HC28,54 T.Anh
18 19:00 17/05 20:30 CSCL SUMMER 10.8 335.32 116603 P/S (HICT) - HICT Tình, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66,TP8 B1 LUỒNG 1 CHIỀU
19 19:00 17/05 21:30 KMTC HAIPHONG 8.5 172.2 18370 P/S - VIP GP1 Hội Quang H1 DONG NUOC VANG DV6,ST
20 19:00 17/05 21:30 PROSPER 8.25 119.16 6543 P/S - PTSC Minh VSICO HA17,19
21 05:50 17/05 21:30 SPRING AMIR 8.8 124.55 9981 P/S - TV1 Hiệu BLUE OCEAN HA34,36
22 09:55 15/05 21:30 LADY LINN 5.6 98 3435 P/S - Eu ĐV 1 Bình B ASP TP3,CL18 THAY THANG LONG GAS
23 18:30 17/05 22:00 STAR EXPLORER 8.4 141 9949 P/S - GP1 Trí VOSA SK,ST
24 21:00 17/05 23:30 HF FORTUNE 8.2 142.7 9610 P/S - ĐV2 Tuấn B SITC SK,DV9 THAY SITC XIANDE
25 21:00 17/05 23:30 WAN HAI 102 8.1 144.1 9834 P/S - TV4 Quân B WAN HAI HC36,34 THAY ESTIMA
26 21:00 17/05 23:59 PACIFIC EXPRESS 6.8 128.5 8333 P/S - Nam Hai Anh B GEMADEPT
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:30 MIPECORP-55 3.8 96.32 2301 K99 - Bach Dang Minh DUC THO Mạnh P8 POB