KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h00 2m5 Nước ròng: 19h23 1m5

 

Trực Lãnh đạo: TRÀN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng Tuấn Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 GREEN CLARITY 9.2 172.07 17933 VIP GP2 - P/S Dinh 01:15 evergreen DV6,9,970KW Long
2 00:30 00:30 SITC RENHE 7.8 146.5 9925 TC189 - P/S Khánh 01:15 SITC 689,19 Long
3 00:30 00:30 DONG HO 5.9 119.16 6543 ĐV1 - P/S Dũng C 01:15 SITC SK,DV9 Long
4 00:30 00:30 STOLT VOYAGER 4.5 91.5 2761 Eu ĐV 2 - P/S Đạt C INDO Long
5 01:00 01:00 HYUNDAI NEPTUNE 10.5 324 110632 HICT2 - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng NAM ĐINH VU TC99,66,62,A8 Hồng Luồng 1 chiều
6 04:00 04:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 CV5 - P/S Long C 05:30 VINAFCO 34,43 Long
7 04:30 04:30 NEW VISION 9.4 184.025 16174 PTSC - P/S Trung B 03:15 vsico 16,35 Long
8 04:30 04:30 ULTIMA 7.1 141 9568 MPC - P/S Đạt B 05:15 macs 17,19 Long
9 05:00 05:00 ULSAN 12 257.87 40108 HHIT5 - P/S (HICT) Sơn A HAI VAN XANH ST1,SF2 Hồng
10 06:30 06:30 SINOTRANS TIANJIN 8.2 143.9 9930 NHĐV2 - P/S Sơn C VOSA DV STAR, SKY Long
11 07:00 06:30 CMA CGM MANTA RAY 8.4 294.05 54152 HHIT6 - P/S (HICT) Thắng NAM ĐINH VU STAR1,S2,SF2 Sơn
12 06:30 06:30 YM HARMONY 7 168 15167 NĐV2 - P/S Hiếu 09:30 NAM ĐINH VU 689,PW Long
13 06:30 06:30 VIET THUAN 095-01 4.5 119.9 5858 C128 HQ - P/S Ngọc 07:15 EVER INTRACO 17,19 Long
14 07:00 07:00 THANG LOI 888 3 79.88 2756 VC - P/S Tuyến C Tuấn C_H3 09:30 THANG LOI Hiền AD:17m
15 10:00 10:00 GOLDEN CONCORD 4.5 109.8 5128 CV4 - P/S Hoàng A Quân C_H2 nsa 43,44 TÙNG D
16 11:00 11:00 MSC COLETTE III 11.7 210.92 32284 HTIT4 - P/S (HICT) Quân B Thịnh_NH NAM ĐINH VU DT,K1 TÙNG D
17 14:30 14:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Thương 13:15 Dong Duong 689,699 TÙNG D
18 14:30 14:30 MSC TARA III 9.2 199.93 27227 NĐV1 - P/S Việt A Tuyến B_NH 13:30 NAM ĐINH VU HA35, TP2 TÙNG D
19 14:30 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Bình A NHAT THANG 43,44 TÙNG D LONG B
20 16:30 16:30 NAM PHAT 08 3.5 96.8 3546 C128 - P/S Trọng B VIET SEA 679,689 TÙNG D
21 16:30 16:30 INTRA BHUM 7.8 143.9 9757 ĐV2 - P/S Long A SITC SK,DV9 TÙNG D
22 18:30 18:30 ORNELLA 7.2 171.94 17769 NHĐV2 - P/S Trung C SG SHIP HIẾU
23 18:30 18:30 AN TAI YUAN 5.5 110 7498 DAP - P/S Hưng D DUC THO 17,19 HIẾU
24 22:00 22:00 GLORY VALOR 5.25 108.44 7318 TRANS - P/S Định VOSA
25 22:30 22:30 STEPHANIA K 9.4 172.07 17801 NĐV3 - P/S Tùng C NAM ĐINH VU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 08/04 01:30 HUA NAN 5 5.5 110.8 4802 P/S - Eu ĐV 2 Ngọc INDO Tùng A Hồng
2 22:00 15/04 02:30 HOAI SON 58 6.2 79.8 2222 P/S - TD.Việt Ý Trí 00:30 QUOC TE XANH Tùng A Hồng AD: 11m
3 09:00 15/04 02:30 BLUE OCEAN 01 3.5 96.72 3437 P/S - ĐTFR Hưng F 00:30 D&T Tùng A Ta xi
4 02:30 06/04 05:30 DA YU ZHI PENG 6.3 139.8 10276 P/S - PTSC Tuyến A 04:30 AGE LINE HA17,19 Long Hồng
5 01:00 16/04 05:30 CMA CGM VISBY 7.9 204.29 32245 P/S - TV2 Hồng A Nam_NH 04:30 Hapagent K1,46 Long Hồng
6 01:00 16/04 05:30 EVER CLEVER 9.3 171.98 18658 P/S - VIP GP2 04:30 evergreen 17,19,35,970KW Long Hồng Thay GREEN CLARITY
7 03:00 16/04 05:30 HENG HUI 5.4 126 5779 P/S - TV4 Tuân 04:30 NHAT THANG HC36,43 Long Hồng
8 03:00 16/04 05:30 MSC TARA III 9.7 199.93 27227 P/S - NĐV1 Vinh 04:30 NAM ĐINH VU 35,TP02 Long Hồng
9 03:00 16/04 06:00 VIETSUN RELIANCE 6.8 125.98 7291 P/S - Nam Hai Vi 04:15 VIET SUN LINES 679,689 Long Ta xi
10 00:00 16/04 06:30 TRUONG AN STAR 3.95 110.67 7442 P/S - ĐTFR Hiệu 04:15 NHAT THANG PR1,NAS07 Long Ta xi
11 05:00 16/04 07:30 CONSERO 8 145.99 9972 P/S - NĐV7 Đức B 06:30 NAM ĐINH VU 689,699 Sơn Sơn
12 04:30 16/04 07:30 MINH PHUC 222 5.7 79.86 2008 P/S - C128 HQ Việt B 06:30 QUOC TE XANH Sơn Sơn Thay VIET THUAN 095-01
13 04:30 16/04 08:00 TC FAITH 8.7 149.8 12186 P/S - GP2 Bảy 06:15 AGE LINE 43,45 Sơn TIẾN
14 07:00 16/04 09:30 MILD WALTZ 8.2 147.9 9994 P/S - NĐV2 Thành B 08:30 NAM ĐINH VU 689,699 Tiến TIẾN Thay YM HARMONY
15 07:00 16/04 09:30 MACSTAR HAI PHONG 5.9 90.09 2998 P/S - NHĐV1 Sơn B 08:30 Macstar ST,SK Tiến HIỀN
16 11:00 16/04 13:30 ORNELLA 8.7 171.94 17769 P/S - NHĐV2 Đức A 12:30 SGS HIỀN Thay SINOTRANS TIANJIN
17 13:00 16/04 15:30 NORDAGER MAERSK 8 172 26255 P/S - TV1 Khoa SGS DT,44 THUỶ
18 13:00 16/04 15:30 EVER COMMAND 8.4 172 18658 P/S - VIP GP Anh A EVERGREEN DV9,26 THUỶ
19 01:00 16/04 15:30 TAY NAM 01 6.5 119.98 5127 P/S - HAI LINH Cường B HUNG THINH PHAT SK,ST THUỶ
20 16:00 15/04 15:30 AN PHU 16 6.5 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Cường D Tuấn C_H3 D&T CL15,16 THUỶ Thay FENG YI 3
21 15:00 16/04 16:30 QINGDAO TOWER 9.1 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT2 Tuyên NAM ĐINH VU 62,66 TÙNG D BÌNH A
22 15:00 16/04 17:30 SITC SHIMIZU 8.6 143.2 9734 P/S - ĐV2 Dũng F Trường_H2 SITC 689,HA19 THUỶ THAY INTRA BHUM
23 21:00 16/04 23:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Đông vsico
24 21:00 16/04 23:30 IRIS PAOAY 6.1 147.87 9957 P/S - TV5 Tình CANG HP
25 20:30 16/04 23:59 ACE GOLD 6.5 144.58 9148 P/S - TRANS Sơn C AGE LINE thay GLORY VALOR
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:30 MINH PHUC 222 2.6 79.86 2008 C128 - TD DT.Pha Rung Duân QUOC TE XANH pob
2 21:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - EU ĐV2-B4 Tiên GSP 28,46/15,16 pob, ad: 22.5m