KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h26 2m4 Nước ròng: 21h25 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ MẠNH CƯỜNG T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CONSERO 7.2 145.99 9972 NĐV7 - P/S Nam 01:15 NAM ĐINH VU 689,699
2 00:30 00:30 NORDAGER MAERSK 8.1 172 26255 TV1 - P/S Đạt A 01:15 SG SHIP DT,44,1100KW
3 01:00 01:00 QINGDAO TOWER 9 260.05 39941 HICT2 - P/S (HICT) Anh B NAM ĐINH VU 62,66
4 04:00 04:00 VIETSUN RELIANCE 6.7 125.98 7291 Nam Hai - P/S Sơn B 05:30 VIETSUN 679,689
5 04:30 04:30 EVER CLEVER 8.5 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Đạt B 05:15 EVERGREEN 17,19,35
6 04:30 04:30 MILD WALTZ 7.8 147.9 9994 NĐV2 - P/S Bình B 05:15 NAM ĐINH VU 689,699
7 04:30 04:30 SITC SHIMIZU 8.8 143.2 9734 ĐV2 - P/S Đức B 05:15 SITC 689,HA19
8 05:30 05:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 BG - P/S Long B TRONG TRUNG
9 06:30 06:30 EVER COMMAND 7.9 172 18658 VIP GP1 - P/S Dinh 07:15 EVERGREEN DV6,9
10 06:30 06:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hội 07:15 D&T 15,16
11 08:30 08:30 HUA NAN 5 4.5 110.8 4802 Eu ĐV 2 - P/S Hưng B 09:15 Dong Duong 689,699 Hồng
12 08:30 08:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - P/S Việt B 09:15 GSP 15,16 Hồng
13 09:30 09:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 BG - P/S Hải D DUC THO Tùng D DŨNG F
14 10:30 10:30 SITC HAKATA 7.7 161.85 13267 ĐV1 - P/S Ngọc 11:15 SITC HA35,DV26 Sơn
15 13:00 13:00 NORDATLANTIC 8.8 172 18508 HHIT5 - P/S (HICT) Dũng C hapag - Lloyd SUN1,ST1 Tiến
16 14:30 14:30 IRIS PAOAY 8.5 147.87 9957 TV5 - P/S Hoàng A HAPAGENT Tùng D
17 14:30 14:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 TV2 - P/S Dũng D Trí - NH CANG HP Tùng D
18 14:30 14:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Tiên HUNG THINH PHAT Tùng D
19 14:30 14:30 SILVER QUEEN. 8.7 182.8 47020 MPC - P/S Thành B Tuyến B_NH NHAT THANG Tùng D
20 16:00 16:00 TA STAR 03 3.1 136.4 8216 ĐTNT - P/S Trọng B NHAT THANG Tăng Hiền Order???, xem nky
21 18:00 18:00 TC FAITH 5.3 149.8 12186 GP - P/S Anh A 19:30 AGE LINE HC43,45
22 18:30 18:30 PRIME. 8.9 145 9858 PTSC - P/S Hưng F 19:30 vsico HA16,17 Order???
23 18:30 18:30 MACSTAR HAI PHONG 5.3 90.09 2998 NĐV7 - P/S Trung C 19:15 MACSTAR 689,699
24 18:30 18:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S Thương 19:30 TRONG TRUNG HA17,19 Hiệu
25 19:00 18:30 MSC LORENZA 13.8 366 155084 HHIT6 - P/S (HICT) Bình A, Anh B Anh B NAM ĐINH VU ST1,SUN2,SF2,ST2 Luồng 1 chiều
26 20:00 20:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Tuyến A 21:30 GLS 43,45
27 20:30 20:30 JJ SUN 7.7 147.87 9957 NĐV1 - P/S 21:15 NAM DINH VU 17,19
28 20:30 20:30 MAERSK NACKA 7.5 171.95 25514 TV1 - P/S Long A 21:15 SGS DT,34,1000KW
29 23:00 23:00 COSCO SHIPPING PEONY 13.6 366 144927 HICT1 - P/S (HICT) Đông, Tình Tình NAM DINH VU 99,66,62,A8 Luồng 1 chiều, order?
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/04 00:30 NORDATLANTIC 8.9 172 18508 P/S (HICT) - HHIT5 Tùng A hapag - Lloyd SUN1,ST1 TÙNG A
2 22:15 16/04 01:30 HOANG HA OCEAN. 6.1 110.2 4084 P/S - PETEC Hưng C 00:30 TRONG TRUNG 17,19 TÙNG A
3 23:00 16/04 01:30 SITC HAKATA 8.4 161.85 13267 P/S - ĐV1 Tuấn B 00:30 SITC 26,35 TÙNG A
4 23:00 16/04 01:30 MAERSK NACKA 8.3 171.95 25514 P/S - TV1 Hồng A 00:30 SG SHIP DT,44,1000KW TÙNG A THAY NORDAGER MAERSK
5 01:00 17/04 03:30 JJ SUN 8.6 147.87 9957 P/S - NĐV1 Khánh 02:30 NAM ĐINH VU 17,19 TÙNG A
6 01:00 17/04 04:00 PHUC THAI 7.35 129.52 7464 P/S - CV5 Vi 02:30 GLS 45,43 TÙNG A
7 03:00 17/04 04:30 MSC LORENZA 13.6 366 155084 P/S (HICT) - HHIT6 Hùng B, Hướng Hướng NAM ĐINH VU ST1,SUN2,SF2,ST2 TÙNG A Luồng 1 chiều
8 03:00 17/04 04:30 COSCO SHIPPING PEONY 13.2 366 144927 P/S (HICT) - HICT1 Trung B, Dũng C Dũng C NAM ĐINH VU A8,62,99,66 TÙNG A Luồng 1 chiều,C.B XIN C.M PHẢI
9 03:00 17/04 05:30 EVER WISE 9.1 172 27145 P/S - VIP GP2 Linh 04:30 evergreen DV6,9 TÙNG A THAY EVER CLEVER
10 05:00 17/04 07:30 HAIAN BELL 9 154.5 14308 P/S - VIP GP1 Hưng A 06:30 HAI AN 17,35 TÙNG A Tăng Hiền Quân B, THAY EVER COMMAND
11 05:00 17/04 07:30 ANNABELLA 7.1 119.93 6711 P/S - DAP Đạt C 04:30 DUC THO 17,19 TÙNG A Tăng Hiền
12 05:00 17/04 07:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 8.7 171.95 18490 P/S - TV4 Thành C 06:30 SG SHIP DT,44,1000KW TÙNG A Tăng Hiền
13 07:00 17/04 09:30 HAIAN BETA 8.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Sơn A 08:30 HAI AN Hồng Tùng D
14 06:00 17/04 10:30 HOANG LONG 36 5.2 89.98 2487 P/S - TD.Viet Y Hiệu 08:30 HOANG LONG Hồng AD=18M
15 00:00 17/04 10:30 JOYFUL SAILING 6 81 2561 P/S - BG Tuân AGE LINE Sơn Hồng
16 09:00 17/04 11:30 ERA STAR 5.7 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 10:30 Dong Duong 689,699 Sơn Tăng Hiền THAY AN PHU 16
17 11:00 17/04 13:30 TS CHIBA 8.8 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Dũng F 12:30 TS LINES 689,699 Tăng Hiền Tiến THAY MACSTAR HAI PHONG
18 11:00 17/04 14:00 HOANG HUY 69 3.1 135 8023 P/S - DTNT Hưng E 12:30 MINH LONG PR01,NAS07 Tăng Hiền Tăng Hiền
19 13:00 17/04 14:30 XIN DAN DONG 12.7 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT2 Quân B NAM ĐINH VU Tùng D Tùng D
20 13:00 17/04 15:30 HAIAN DELL 8.9 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Đức A HAI AN Tùng D
21 13:00 17/04 15:30 WAN HAI 101 8.1 144 9834 P/S - TV5 Thắng WAN HAI Tùng D Thay IRIS PAOAY
22 02:00 16/04 16:30 ANNIE GAS 09 4.9 105.92 4002 P/S - BG Hưng B OCEAN EXPRESS Hiếu
23 15:00 17/04 17:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 P/S - TV2 Cường B VOSA DV6,9 Hiếu Thay CMA CGM VISBY
24 09:30 15/04 18:30 MAXAN 8 5.7 91.94 2995 P/S - VC Định Trường_H2 NHAT THANG 679,DX01 Hiếu AD=22M
25 17:00 17/04 18:30 MAERSK TAURUS 10.9 332 94055 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa, Việt A Việt A HAI VAN SF2,SUN2,SUN1,ST1 Luồng 1 chiều,THAY NORDATLANTIC
26 17:00 17/04 19:30 HT SHATIAN 6.5 128 6147 P/S - VIMC Cường D 18:30 VIET LONG SK,ST
27 07:12 17/04 19:30 GOLD STAR 15 6.4 99.91 4080 P/S - PETEC Duân 18:30 D&T 15,16 Thay HOANG HA OCEAN.
28 10:00 16/04 23:30 CRANE GAIA 5.5 114.76 5707 P/S - Eu ĐV 2 Minh 22:30 INDO 689,699 Order?, thay Lady Aegina
29 18:00 17/04 23:59 YONG JUN 101 5 112.12 4675 P/S - CV1 Tiên 22:15 AGE LINE 45,43
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 LADY AEGINA 5.4 106 4484 BG - Eu ĐV 2 Ngọc 08:30 D&T Sơn POB,THAY HUA NAN 5
2 12:30 MACSTAR HAI PHONG 5.2 90.09 2998 NHĐV1 - NĐV7 Long C Tuấn C_H3 Macstar Sơn Tiến POB,THAY CONSERO
3 20:30 LADY AEGINA 5.2 106 4484 Eu ĐV 2 - BG Hưng D 21:15 D&T 15,16 POB