KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 4 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 4 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h08 2m8 Nước ròng: 17h04 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn Anh Tuấn Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 ATLANTIC OCEAN 5.6 113 4813 CV4 - P/S Tiên 01:30 GLS 45,43 LONG
2 00:30 00:30 XIN YUAN 227 4.8 114.3 4419 VIMC - P/S Ngọc 01:15 VIET LONG SK,ST LONG Ngọc
3 03:00 03:00 ONE OWL 13.4 364.15 146412 HICT2 - P/S (HICT) Trung B, Quân B Quân B NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8,1800KW HỒNG Luồng 1 chiều, order?
4 06:00 06:00 VIETSUN FORTUNE 6.3 117 5272 NAM HẢI - P/S Sơn B 07:30 VIETSUN HA17,19 SƠN
5 08:00 08:00 HARMONY 1 4.4 119.2 5809 LHTS 3 - P/S Việt A 09:30 AGE LINE 679,689 HIỀN AD=22.6M
6 08:30 08:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NĐV6 - P/S Quang 09:15 GEMADEPT HA17,19 THUỶ
7 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Thương 09:15 D&T 15,16 THUỶ
8 11:00 11:00 TRUONG THANH 88 3.6 91.9 3570 TD.Việt Ý - P/S Duân 13:30 TRUONG THANH Tăng Hiền HL6 AD: 22m, order?
9 12:00 12:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 CV2 - P/S Dũng D VOSCO 43,45 Tùng D
10 12:30 12:30 PRIDE PACIFIC 7.6 147 12545 NĐV1 - P/S Long B NHAT THANG 699,PW Tùng D
11 12:30 12:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 N.VINH - P/S Định DUC THO 679,689 Tùng D
12 12:30 12:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 ĐV1 - P/S Tuyến A VSICO HA17,19 Tùng D Order?
13 13:00 13:00 CMA CGM LITANI 11 299.95 96704 HICT1 - P/S (HICT) Tùng A, Hòa Hòa NAM DINH VU 99,66,62 Phương Luồng 1 chiều
14 14:30 14:30 SITC LIDE 8.4 171.9 18848 NĐV3 - P/S Tùng C SITC 35,26 Tăng Hiền
15 20:00 20:00 SUNNY KALMIA 7.2 137.6 9940 GP1 - P/S Thịnh KMTC Hiếu HƯNG A
16 20:30 20:30 DE XIN SHANG HAI 7 181.99 22392 TV1 - P/S Hội Ngoi Sao Viet Hiếu
17 22:30 22:30 SM TOKYO 7.5 147.87 9928 HAI AN - P/S Trung D HAI AN Hiếu BÌNH B
18 22:30 22:30 STRAITS CITY 8.3 141.9 9587 TV5 - P/S Hưng A NORTHERN Hiếu THỊNH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 14/04 01:30 GREEN CLARITY 9.3 172.07 17933 P/S - VIP GP2 Long A 00:30 EVERGREEN DV6,9,970KW TIẾN
2 22:00 14/04 02:00 GLORY VALOR 7.3 108.44 7318 P/S - TRANS Sơn C 00:30 VOSA DX1,679 TIẾN
3 01:00 15/04 02:30 ULSAN 12.9 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Hải D HAI VAN SUN1,2 TIẾN TIẾN
4 01:00 15/04 03:30 SITC LIDE 9.5 171.9 18848 P/S - NĐV3 Đức A 02:30 SITC 26,35 TIẾN HỒNG
5 01:00 15/04 03:30 SITC RENHE 8.6 146.5 9925 P/S - TC189 Khoa 02:30 SITC 689,HA19 TIẾN TIẾN
6 01:00 15/04 03:30 NEW VISION 9.7 184.025 16174 P/S - PTSC Anh A 02:30 VSICO 16,35 TIẾN TIẾN Thay Prosper
7 05:00 15/04 07:30 DE XIN SHANG HAI 6.5 181.99 22392 P/S - TV1 Bình A 06:30 Ngoi Sao Viet 36,DT SƠN SƠN
8 03:00 15/04 07:30 ULTIMA 8.3 141 9568 P/S - MPC Tuyến C 06:30 MACS 17,19 SƠN SƠN Tuyến C, HL, order?
9 02:30 15/04 08:00 ATN UNITY 8.5 178.7 19918 P/S - ĐX Đông 06:30 AGE LINE SƠN Hiền
10 07:00 15/04 09:30 SM TOKYO 8.1 147.87 9928 P/S - HAI AN Bình B 08:30 HAI AN 16,35 TIẾN Thuỷ
11 15:00 13/04 09:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Minh 08:30 INDO TIẾN Thuỷ Thay Gold Star 15
12 06:30 15/04 09:30 VIET THUAN 095-01 7.4 119.9 5858 P/S - C128 HQ Sơn A 08:30 EVER INTRACO HA17,19 TIẾN Tùng D B3
13 09:00 15/04 11:30 STOLT VOYAGER 6.3 91.5 2761 P/S - Eu ĐV 2 Trung C 10:30 INDO TÙNG D Thuỷ
14 09:00 15/04 11:30 SINOTRANS TIANJIN 8.2 143.9 9930 P/S - NHĐV2 Thành B 10:30 VOSA SK,ST TÙNG D Thuỷ
15 09:00 15/04 12:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 P/S - CV5 Cường B 10:15 VINAFCO 43,44 TÙNG D Thuỷ
16 11:00 15/04 12:30 HYUNDAI NEPTUNE 10.5 324 110632 P/S (HICT) - HICT2 Thắng, Tuyên Tuyên NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8,2600KW Sơn Phương Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
17 11:00 15/04 13:30 STRAITS CITY 6.5 141.9 9587 P/S - TV5 Trọng B 12:30 NORTHFREIGHT 36,44,690KW Sơn Tùng D
18 15:00 15/04 17:30 AN TAI YUAN 6.5 110 7498 P/S - DAP Trọng A DUC THO 17,19 Thuỷ Tùng A
19 17:00 15/04 18:30 CMA CGM MANTA RAY 9.1 294.05 54152 P/S (HICT) - HHIT6 Trung B NAM DINH VU Phương Phương
20 17:00 15/04 18:30 MSC COLETTE III 10.9 210.92 32284 P/S (HICT) - HTIT4 Long B Tuyến B_NH NAM DINH VU Phương Phương
21 17:00 15/04 19:30 YM HARMONY 8.2 168 15167 P/S - NĐV2 Dũng D NAM DINH VU Phương Tùng A
22 17:00 15/04 19:30 DONG HO 8.1 119.16 6543 P/S - ĐV1 Bảy SITC Phương Tùng A
23 21:00 15/04 23:30 INTRA BHUM 8.5 143.9 9757 P/S - ĐV2 Cường D SITC Hiển Hiếu
24 21:00 15/04 23:30 STEPHANIA K 9.6 172.07 17801 P/S - NĐV3 Tuấn B NAM DINH VU Hiển Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 PROSPER 7.2 119.16 6543 PTSC - ĐV1 Đạt B VSICO 17,19/17,19 TAXI TIẾN POB
2 09:30 TRONG TRUNG 09 2.8 89.68 1947 T. LY - BG Hưng D Trường_H2 TRONG TRUNG POB, AD: 20m
3 10:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - BG Hưng F Tuấn C_H3 11:15 DUC THO CL15,16 Tùng D Phương POB
4 01:30 01:30 SILVER QUEEN. 7.6 182.8 47020 LAN HẠ - MPC Hùng B 00:30 NHAT THANG ST,DV26 TL, ETB, y/c cập mạn phải (POB: 21h00 ngày 14/4)