KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: HIỆU T2
T3
P.QLPT Tùng T.Anh Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 06:00 PERTAMINA GAS CASPIA 7.8 229.9 53573 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Thắng PTSC Tùng A Rời mạn Viet Dragon 68
2 06:30 06:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Hải D 07:15 VIET LONG SK,ST Long
3 10:30 10:30 LALIT BHUM 8.2 172 18341 NamĐV4 - P/S Hòa 11:15 NAM ĐINH VU PW,699 Hiếu
4 10:30 10:30 DONG HO 6.1 119.16 6543 ĐV1 - P/S Trí Trường_H2 SITC Hiếu
5 11:00 11:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Tiên 13:30 D&T P12 , AD:22m7
6 11:30 11:30 AMBER 4.5 99.6 3465 BG - P/S Ngọc GSP Thuỷ
7 12:30 12:30 SITC SHUNHE 7 146.5 9973 TC189 - P/S Dũng D SITC Hiếu
8 12:30 12:30 XIN MING ZHOU 18 6.8 143.2 9653 ĐV 1+2 - P/S Trọng B Quân C_H2 11:15 NHAT THANG ST,SK Hiếu
9 13:00 13:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 VC - P/S Tuyến C DUC THO P8 ad:20M2
10 14:30 14:30 EVER CALM 8.6 172 18658 VIP GP1 - P/S Đạt B evergreen Tiến
11 14:30 14:30 TAI CHUNG 8.6 183.21 16705 NamĐV1 - P/S Hội NAM DINH VU Tiến
12 14:30 14:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Thành C Duân H2 VSICO Tiến
13 16:00 16:00 APOLLO GRACE 8.5 119.52 9947 CV1 - P/S Thuần VOSA Phương
14 16:00 16:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NAM HẢI - P/S Sơn A GEMADEPT Taxi
15 16:30 16:30 MSC VAIGA III 9.3 222.17 28927 NĐV2 - P/S Trung C NAM DINH VU Phương
16 16:30 16:30 HAIAN TIME 7.1 161.85 13267 HAI AN - P/S Việt A HAI AN Taxi
17 16:30 16:30 EVER CAST 8.3 171.95 17933 VIP GP2 - P/S Hiếu EVERGREEN Phương
18 21:30 21:30 NO.3 GREEN PIONEER 4 92.5 2706 Lach Huyen 2 - P/S Hưng C INDO
19 21:30 21:30 TAY SON 2 4.1 136.4 8216 ĐTFR - P/S Hoàng B Thành D_H2 LE PHAM Hiếu
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 15/04 01:30 TAICHUNG 7.3 183.2 16705 P/S - NamĐV1 Vinh 00:30 NAM DINH VU HA35,PW Tùng A Tiến
2 04:00 16/04 06:00 CHAMPION ROAD 6.1 97 4224 P/S - Lach Huyen 1 Tùng A D&T Tùng A Long HL9
3 03:00 16/04 09:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - NAM VINH Đức A 08:30 NHAT THANG 689,699 Thuỷ Long
4 08:00 16/04 11:30 MILD JAZZ 8.3 147.9 9994 P/S - NamĐV4 10:30 NAM DINH VU HA17,19 Hiển Taxi Thay LALIT BHUM
5 22:00 14/04 13:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - HAI LINH Hải D Thành D_H2 DUC THO SK,ST Taxi 02h chờ đợi
6 13:00 16/04 14:30 MSC MAKALU III 9.7 210.92 32161 P/S (HICT) - C3,4 Lach Huyen Long B Tuấn B_NH NAM DINH VU Hiếu
7 09:00 16/04 14:30 TRUONG THANH 88 5.5 91.9 3570 P/S - TD.Việt Ý Trung B TRUONG THANH Hiển HL6 AD: 22m,
8 11:00 16/04 14:30 KHANH LINH 666 5.6 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Quân B KHANH LINH Hiển HL6 AD: 13m
9 15:00 16/04 15:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Sơn C DUC THO C/M Vietdragon 68
10 13:00 16/04 15:30 WAN HAI 175 8.2 172.1 16472 P/S - TV1 Tuyến B WAN HAI Tiến
11 12:30 16/04 15:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Ngọc Trường_H2 D&T Phương
12 13:00 16/04 15:30 SITC SHANGHAI 9.7 171.99 17119 P/S - NamĐV3 Trọng A SITC Phương
13 11:00 16/04 15:30 EVER OWN 7.8 195 27025 P/S - VIP GP1 Bình A Vi_NH evergreen Tiến Thay EVER CALM, cập nhờ NHĐV 60m
14 15:00 16/04 17:30 EVER PEARL 7.6 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Hướng evergreen Tiến Thay Ever Cast
15 14:00 16/04 17:30 YANGTZE GRACE 8.7 179.9 20960 P/S - NHĐV1 Dinh Hoàng A_NH AGE LINES Tiến
16 15:00 16/04 17:30 HAIAN BELL 7.1 154.5 14308 P/S - HAI AN Bình B HAI AN Tiến Thay Haian Time
17 17:00 16/04 19:30 CNC VENUS 8.5 172 19035 P/S - NĐV1 Việt B NAM DINH VU T.Anh
18 17:00 16/04 19:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 P/S - VIMC Hội VOSA T.Anh
19 17:00 16/04 19:30 MAERSK VICTORIA 8.7 175.49 18257 P/S - NHĐV2 Khoa SGS T.Anh
20 19:00 16/04 21:30 PEGASUS TERA 8.5 145.76 9988 P/S - TV3 Việt A VOSA Hiếu
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 VIEN DONG 88 4.2 105.73 4811 C128 HQ - Lach Huyen 1 Hưng A 07:15 BIEN VIET 679,689 Long HL9 POB
2 07:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 TD.VC - TD.Việt Ý Hiệu VOSCO Tùng D P8 HIỆU, AD: 23m
3 10:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 TD DT.Nam Trieu - BG Tùng C THUAN PHONG 18 Hiếu HT rời BG tàu đi GIA ĐỨC
4 16:00 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Định OCEAN EXPRESS Hiếu T.Anh ĐỊNH, POB, Thay NO3.Green Pioneer
5 16:30 NO.3 GREEN PIONEER 4.6 96 2706 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Hưng C DONG DUONG Phương POB