KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY17 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: ĐỨC B T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 SITC SHANGHAI 8 171.99 17119 NĐV3 - P/S Anh B SITC 35,26 Taxi 02H CHỜ ĐỢI
2 06:30 06:30 CNC VENUS 7.5 172 19035 NĐV1 - P/S Dũng C NAM ĐINH VU PW,699,1200KW Thuỷ
3 08:30 08:30 MILD JAZZ 7.8 147.9 9994 NĐV4 - P/S Long B NAM ĐINH VU HA17,19 Tùng D
4 10:30 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Dũng E SUNRISE Phương
5 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Hưng E Quân C_H2 DUC THO SK,ST Phương
6 12:30 12:30 EVER PEARL 7.5 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Anh B EVERGREEN Thuỷ
7 13:00 13:00 MSC MAKALU III 9.5 210.92 32161 HITC - P/S (HICT) Việt A Tuấn B_NH NAM ĐINH VU 66,86 Phương
8 14:30 14:30 WAN HAI 175 8.2 172.1 16472 TV1 - P/S Long B CAT TUONG Long A
9 14:30 14:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Ninh OCEAN EXPRESS Long A
10 15:30 15:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 BG - P/S Sơn C Duân H2 D&T Hiếu
11 16:00 16:00 KARINA DANICA 3.5 69.53 1352 LHTS - P/S Dinh NHAT THANG Tuấn Anh Tàu chở hàng nguy hiểm
12 16:30 16:30 MAERSK VICTORIA 8.8 175.49 18257 NHĐV2 - P/S Linh SG SHIP Sơn
13 16:30 16:30 EVER OWN 8.9 195 27025 VIP GP1 - P/S Hùng B Vi_NH EVERGREEN Sơn
14 16:30 16:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 HAI AN - P/S Tùng C HAI AN Tuấn Anh
15 16:30 16:30 SITC SHENGDE 7.9 171.9 18820 NĐV2 - P/S Tùng A SITC Sơn
16 18:00 18:00 BINH MINH 39 5.3 87.5 2445 TD.ĐTNT - P/S Tuyến C BINH MINH Tuấn Anh P8
17 18:30 18:30 SKY TIARA 7.6 137.64 9940 TV4 - P/S Thắng NHAT THANG Sơn
18 18:30 18:30 PEGASUS TERA 7.3 145.76 9988 TV3 - P/S Trung C VOSA Sơn
19 19:00 19:00 BINH MINH 09 6.15 84.4 2975 VC - P/S Hiệu BINH MINH Long A C4,AD=18M
20 20:30 20:30 JIN MING 66 5.3 149.9 10847 PTSC - P/S Vinh Trường_H2 AGE LINES Long A
21 20:30 20:30 BIENDONG STAR 8 120.84 6899 VIMC - P/S Hưng F VOSA Long A
22 22:30 22:30 XIN HAI XIU 5.5 131.55 6680 TV1 - P/S Hải D SUNRISE
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/04 01:30 SITC SHENGDE 7.6 171.9 18820 P/S - NĐV2 Hồng A SITC DV26,HA35 Tùng A
2 22:30 16/04 02:30 DUC MINH 666 3.6 98 2671 P/S - TD.Việt Ý Hưng F EVERGREEN Tùng A P8 ad = 20m
3 01:00 17/04 03:30 SKY TIARA 7.8 137.64 9940 P/S - TV4 Tuân NHAT THANG HC34,36 Hồng
4 03:00 17/04 05:30 LS VENUS 4.5 127.2 8455 P/S - Lan Ha Thịnh INDO
5 06:00 17/04 10:00 KARINA DANICA 3.5 69.53 1352 P/S - LHTS Trung D NHAT THANG Tùng D Tùng D TRUNG D, ad = 25m, Tàu chở hàng nguy hiểm
6 04:00 16/04 10:00 LAN HA 4.6 136.4 8216 P/S - TRANS Hưng B Huy_H3 MINH LONG DX1,CL16 Tùng D Tùng D
7 04:00 17/04 13:30 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - C128 Thành C VIETSEA 679,689 Thuỷ Phương
8 11:00 17/04 13:30 SITC TOKUYAMA 7.9 141 9967 P/S - ĐV2 Anh A SITC SK,DV9 Thuỷ Phương
9 11:00 17/04 14:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - Nam Hai Long C Thành D_H2 VIETSUN LINES HA17,19 Thuỷ Hiếu ad = 37m
10 13:00 17/04 15:30 NIIGATA TRADER 8.3 145.7 9191 P/S - TV5 Cường C CANG HP HC36,1000KW Hiếu Hiếu
11 11:00 16/04 15:30 XIN HAI XIU 5.5 131.55 6680 P/S - TV1 Tuyến A Trường_H2 SUNRISE HC36,43 Hiếu Hiếu Thay Wan Hai 175
12 11:00 17/04 16:00 ES BRAVE 5.5 80.6 1997 P/S - LHTS 1 Thành B VIET LONG Hiếu Hiếu ad = 21.8m
13 05:00 17/04 16:30 TRUONG AN 126 2.7 95.18 2702 P/S - TD.Viet Y Minh TRUONG AN Hiếu ad = 18m
14 12:30 17/04 17:30 DD VIGILANT 8 159 17136 P/S - NHĐV2 Việt A Quân C_H2 AGE LINES Sơn Tuấn Anh Thay M.Victoria
15 07:20 17/04 18:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - BG Ninh OCEAN EXPRESS Long A Sơn
16 17:00 17/04 18:30 ULSAN 12.5 257.87 40108 P/S (HICT) - HHIT5 Sơn A HAI VAN Long A Sơn SƠN A
17 17:00 17/04 19:30 SITC YUANHE 8 146.5 9925 P/S - ĐV1 Hoàng A SITC Long A Tuấn Anh
18 17:00 17/04 19:30 SMOOTH WIND 8.8 171.99 17211 P/S - TV2 Hải D NORTHFREIGHT Long A Tuấn Anh
19 15:00 17/04 19:30 TS CHIBA 8.5 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Tuyến B TS LINES Long A Tuấn Anh Thay Ever Pearl
20 17:00 17/04 19:30 ULTIMA 8.1 141 9568 P/S - MPC Trọng B MACS Long A Tuấn Anh
21 20:12 16/04 19:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Thuần D&T Long A Tuấn Anh Thay Champion Road
22 15:10 17/04 22:30 ROSA 5 99.93 4490 P/S - Lach Huyen 2 Trung C OCEAN EXPRESS Hiển
23 21:00 17/04 23:30 UML VALENTINA 6.1 139.99 9772 P/S - MPC Thắng LE PHAM Hiển
24 20:30 17/04 23:30 BROTHER 36 3.5 96.9 2930 P/S - Bach Dang Cường D BH GLOBAL Hiển
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 TRUONG THANH 16 3.8 128.3 6122 C6 - TD.Việt Ý Nam VIETSEA HC28,45 Tùng A pob, ad 22m
2 00:30 MSC MAKALU III 8.4 210.92 32161 HTIT - HICT Dũng C Cường B_NH NAM ĐINH VU DT,36,44/86,66 Hồng Hồng pob
3 07:30 CHAMPION ROAD 6.1 97 4224 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Minh D&T HA17,19 Tùng D Tùng D MINH, thay GOLD STAR 19
4 08:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - BG Đạt A D&T 15,16 Tùng D Phương pob
5 16:00 CUONG THINH 36 6.4 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Đạt C Duc Cuong BÙI ANH ĐẠT ,0934.690.810,Hạng III
6 18:00 HOAI SON 56 3.2 79.8 2293 TD.Viet Y - TD.ĐTFR Hưng A QUOC TE XANH HL6 ad = 17m
7 18:30 CHAMPION ROAD 5.8 97 4224 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Thương D&T pob, Thay Venus Gas
8 20:00 HAI NAM 19 4.5 94.25 2734 TD.VC - VC Hưng C HAI NAM P12 POB