KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT KIÊN VIỆT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Việt B 01:30 VOSCO 34,45 TIẾN
2 00:00 00:00 PHUC THAI 7.3 129.52 7464 CV1 - P/S Tuyến A 01:30 GLS 43,34 TIẾN
3 04:30 04:30 CA KOBE 7.1 147.9 9984 NĐV1 - P/S Đạt B 05:15 NHAT THANG 699,PW LONG A
4 04:30 04:30 QUANG HAI 07 5.9 114.3 4410 DAP - P/S Hưng D 05:15 KPB 679,689 LONG A P8
5 04:30 04:30 MSC ZAINA III 8.6 213 28270 NĐV2 - P/S Khánh Hiếu_NH 05:15 NAM DINH VU 35,26 LONG A
6 06:30 06:30 HT SHATIAN 4.7 128 6147 VIMC - P/S Quân B 07:15 VIET LONG SK,DV6 LONG A
7 09:00 09:00 ZIM OPAL 13.3 272 74693 HICT - P/S (HICT) Trung C S5 Asia 99,86 TUẤN ANH B2
8 10:00 10:00 JIA YI 3.9 108 4822 TRANS - P/S Tình AGE LINES DX01,679 HIỂN
9 10:00 10:00 PHUC HUNG 7 112.5 4914 CV4 - P/S Tuyến C 09:30 GLS 34,45 HIỂN ORDER??
10 10:30 10:30 QINGDAO TRADER 7.3 147.9 9944 ĐV2 - P/S Bảy 09:15 VOSA 44,36 HIỂN
11 11:00 11:00 QTM 01 5.5 92.55 2605 VC - P/S Hiệu EVER INTRACO 28,46 PHƯƠNG HL6 AD=15M
12 11:00 11:00 LONG TAN 268 3.2 94.98 3197 TD.Việt Ý - P/S Hưng B 13:30 BIEN VIET PHƯƠNG HL6 ad = 19.5m
13 12:00 12:00 VIETSUN HARMONY 6.2 117 5338 NAM HẢI - P/S Anh A Trường_H2 VIETSUN 679,DX01 HỒNG
14 12:00 12:00 EVER SYMPHONY 4.6 138.6 8703 C4 - P/S Long B AGE LINES 43,45 HỒNG AD: 22,9m
15 12:30 12:30 SAN LORENZO 9.6 172 16889 NĐV4 - P/S Long A 13:15 NAM DINH VU PW,699 TUẤN ANH
16 14:00 14:00 GLORY VOYAGER 5.7 103.6 6460 ĐX - P/S Thành C PACIFIC LOG 15,DX01 HỒNG
17 14:30 14:30 YM HEIGHTS 7.5 168.8 15167 NĐV3 - P/S Bình B 13:15 NAM DINH VU 689,PW PHƯƠNG
18 16:00 16:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Sơn A DUC THO DX01,679
19 16:30 16:30 SAI GON STAR 5 103 4125 HAI LINH - P/S Thịnh D&T 15,16
20 16:30 16:30 EVER CERTAIN 7.7 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Dũng F EVERGREEN DV6,9
21 16:30 16:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C GSP 15,16
22 16:30 16:30 SITC YIHE 7.6 146.5 9973 TC189 - P/S Hùng B SITC 689,HA19
23 16:30 16:30 HAIAN EAST 8.9 182.52 18102 HAI AN - P/S Hồng A HAI AN 35,17,900KW Hồng A
24 17:00 18:00 RAN NOVA 4.7 30.66 378 ĐTBĐ - P/S Sơn B INTEGRITY HT rời tàu tại F21, AD:23m, Ụ nổi ĐTBĐ
25 18:00 18:00 HAI VIET 88 4.8 89.77 2400 TD DT.Nam Trieu - P/S Việt A THANG LOI
26 18:30 18:30 SITC HAIPHONG 5.8 161.85 13267 ĐV2 - P/S Thành B SITC
27 18:30 18:30 SUNRISE DRAGON 9.4 171.99 17225 NamĐV1 - P/S Tuyên SITC
28 18:30 18:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.5 149.5 9503 TV4 - P/S Đông VOSA
29 18:30 18:30 LADY AEGINA 4.6 106 4484 EU ĐV2-B4 - P/S Hưng E Huy_H3 GSP 15,16
30 18:30 18:30 EVER WILL 8.2 172 27145 VIP GP1 - P/S EVERGREEN DV6,9
31 20:30 20:30 DONG HO. 6.1 119.6 6543 ĐV1 - P/S Vinh Thành D_H2 SITC
32 22:30 22:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - P/S Linh OCEAN EXPRESS
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 15:30 13/04 01:30 SAI GON STAR 6.8 103 4125 P/S - HAI LINH Dinh 00:30 D&T CL15,16 TIẾN TIẾN
2 01:00 15/04 03:30 SITC HAIPHONG 7.3 161.85 13267 P/S - ĐV2 Tuyến B 02:30 SITC 689,PW TIẾN TÙNG D Nhờ TV 40M
3 03:00 15/04 05:30 SUNRISE DRAGON 8.9 171.99 17225 P/S - NĐV1 Nam 04:30 SITC DV26,HA35 THUỶ TÙNG D Thay CA Kobe
4 02:00 15/04 05:30 JIN MING 66 6.8 149.9 10847 P/S - PTSC Tuân 04:30 SAI GON SHIP HA17,19 THUỶ TÙNG D
5 04:00 15/04 08:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - VC Minh 06:15 DUC THO HC28,46 THUỶ PHƯƠNG AD = 23.1M
6 09:00 15/04 11:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV1 Hòa 10:30 SITC SK,DV9 HIẾU HIỂN Nhờ PTSC 35M
7 08:00 15/04 13:30 VIEN DONG 88 8.4 105.73 4811 P/S - C128 HQ Duân 12:30 BIEN VIET 679,689 LONG HIỂN B2
8 11:00 15/04 13:30 XIN MING ZHOU 18 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV 1+2 Sơn C 12:30 NHAT THANG ST,SK LONG HIỂN
9 11:00 15/04 13:30 LALIT BHUM 7.6 172 18341 P/S - NĐV4 Hoàng A 12:30 NAM DINH VU PW,699,1340HP LONG HIỂN Thay San Lorenzo
10 15:00 14/04 14:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Sơn B 12:15 D&T HC28,46 LONG AD=20.9M,
11 12:00 15/04 16:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD.ĐTNT Dũng D THUAN PHONG 18 PHƯƠNG P8
12 15:00 15/04 17:30 HAIAN TIME 8.3 161.85 13267 P/S - HAI AN Long A HAI AN HA35,19 HỒNG Thay Haian East
13 13:00 15/04 17:30 SITC SHUNHE 8.1 146.5 9973 P/S - TC189 Thắng SITC 689,HA19 HỒNG Thay Sitc Yihe, cảng y/c cập mạn trái
14 13:00 15/04 17:30 EVER CAST 8.6 171.95 17933 P/S - VIP GP2 Quân B EVERGREEN DV6,9,970KW HỒNG Thay Ever Certain
15 15:00 15/04 17:30 MSC VAIGA III 9.5 222.17 28927 P/S - NĐV2 Anh A NAM DINH VU HA35,TP5,2 HỒNG
16 21:00 13/04 18:00 APOLLO GRACE 9.15 119.52 9947 P/S - CV1 Hướng VOSA HC34,45 HỒNG
17 14:30 15/04 18:00 HPC SUNRISE 9 180 22358 P/S - ĐX Khoa Cường B_NH AGE LINES HỒNG Thay FS Bitumen No.1
18 15:00 15/04 18:30 TRUONG AN 125 2.7 88.48 2634 P/S - TD.Việt Ý Cường C TRUONG AN HỒNG AD: 18m
19 13:00 15/04 19:30 EVER CALM 8.4 172 18658 P/S - VIP GP1 Đạt A EVERGREEN HA17,19,35 Thay Ever Will
20 16:40 15/04 19:30 HONG RUN 18 5.2 120.99 4820 P/S - VIMC Trung A VIET LONG SK,ST
21 19:00 15/04 21:30 PRIME. 8.65 145 9858 P/S - PTSC Đức B VSICO HC43,HP008
22 19:00 15/04 22:00 TRUONG AN 03 3 110.06 3640 P/S - TD. Dong Do Trung D TRUONG AN
23 19:00 15/04 22:00 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Long C GEMADEPT HA17,19
24 19:00 14/04 23:30 NO.3 GREEN PIONEER 5.4 96 2706 P/S - Eu ĐV 2 Tiên INDO
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 LADY AEGINA 5 106 4484 Eu ĐV 1 - EU ĐV2-B4 Định GSP CL15,16/CL15,16 LONG LONG Đã k/c đ/lý nước ròng, tăng cường tàu lai
2 07:30 LADY VALENCIA 4.7 99 3603 Thang Long Gas - Eu ĐV 1 Cường C GSP HC28,46/CL15,16 TAXI POB,AD = 23.3M, Thay Lady Aegina
3 08:30 CUONG THINH 36 6.4 88.95 2294 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Tiên Duc Cuong POB, Phạm Công Tiên - HT hạng III
4 15:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 TD.VC - VC Hội BINH MINH 46 HIẾU PHƯƠNG P12 POB, thay QTM 01