KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 2m7 Nước ròng: 04h54 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 PHƯƠNG VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VIMC PIONEER 6.2 120.84 6875 VIMC - P/S Long A 01:15 VOSA SK,ST Hồng
2 02:30 02:30 TUNG LINH 05 3.6 106.55 2834 K99 - P/S Cường D 03:15 DUC THO CL15,18 Hồng
3 04:30 04:30 SHENG HANG HUA 16 5.5 119.88 5937 Eu ĐV 2 - P/S Thuần 03:15 INDO 679,699 Hồng
4 05:00 05:00 GSL ELENI 12.3 299.97 83133 HICT - P/S (HICT) Tùng A HAIVANSHIP TC86,66,99,HP008 Phương
5 05:30 05:00 HA DONG. 3.8 90.72 2551 VC - P/S Tiên 07:30 NHAT THANG HC54,47 Phương AD:24m
6 06:00 06:00 GLORY MAJESTY 5.3 103.63 6632 TRANS - P/S Tuân 03:30 PACIFIC 679,DX1 Tuấn Anh
7 06:30 06:30 SITC HENGDE 7.6 171.9 18820 NamĐV4 - P/S Bình B Tuyến C H1 07:15 SITC 26,35 Sơn
8 06:30 06:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.6 171.99 17237 TV2 - P/S Đạt B 07:15 NORTHFREIGHT K1,44 Sơn
9 07:00 07:00 HMM PERIDOT 10.3 335.9 126943 HICT - P/S (HICT) Bình A, Thắng Thắng Pacific Marine 66,86,99,HP08 Thủy Luồng 1 chiều
10 08:30 08:30 HAIAN TIME 7.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Long B 09:15 HAI AN HA35,19 Taxi
11 08:30 08:30 ROYAL 36 4.1 102.88 3626 Eu ĐV 1 - P/S Ninh 09:15 TRONG TRUNG HA17,19 Phương
12 08:30 08:30 TC MESSENGER 7.5 145.12 9549 MPC - P/S Linh 09:15 NHAT THANG DV9,SK Phương
13 08:30 08:30 PROSPER 8 119.16 6543 PTSC - P/S Tuyên Sơn B_H2 09:15 VSICO HA17,19 Phương
14 08:30 08:30 HF FORTUNE 7 142.7 9610 ĐV2 - P/S Trọng B 09:15 SITC SK,DV9 Phương
15 09:00 09:00 VIET THUAN 075-01 3.4 98.8 3554 TD.Việt Ý - P/S Duân 11:30 VIET THUAN Thủy P12 AD:19m
16 09:30 09:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 MIPEC - P/S Đạt C 11:30 HAI NAM Thủy AD:19m
17 10:00 10:00 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 Nam Hai - P/S Tuyến A 11:30 gemadept HA17,19 Phương
18 10:30 10:30 CA MANILA 7.6 166.95 17871 NamĐV3 - P/S Tuấn B Long C H1 NHAT THANG 699,PW,1000KW Sơn
19 10:30 10:30 BLUE OCEAN 02 4.3 96.72 3437 Bach Dang - P/S Hòa 11:30 D&T Phương HÒA
20 12:00 12:00 A STAR 7 135.48 9020 ĐX - P/S Hưng F 13:30 DUC THO DX1,689 Thủy
21 12:00 12:00 BAO REN LING 6.5 189.9 28714 C6 - P/S Hải D AGE LINES Thủy
22 12:30 12:30 WHITE DRAGON 8.2 171.99 17225 ĐV1 - P/S Việt A Đức B H1 11:15 SITC HP08,DV9 LongA
23 12:30 12:30 MSC BANU 9.6 231 36082 NamĐV2 - P/S Vinh 13:15 NAM DINH VU 26,35,K1 LongA
24 12:30 12:30 KAPITAN AFANASYEV 8 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Trung D 13:15 KPB 699,PW LongA
25 16:30 16:30 WAN HAI 367 9.6 203.5 30468 NĐV1 - P/S Dinh 17:15 WAN HAI Hiếu
26 16:30 16:30 SITC JIANGSU 9 171.99 17119 TV1 - P/S Thành C 17:15 SITC Hiếu
27 16:30 16:30 SITC HAKATA 6.5 161.85 13267 TC189 - P/S Anh A 17:15 SITC Hiếu
28 18:00 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.4 141 9946 GP1 - P/S Ngọc Huy_H3 19:30 Transimex Tiến
29 18:00 18:00 GREEN RACCOON 5.5 119.52 9947 C3 - P/S Thuần 19:30 THORESEN Tiến
30 18:30 18:30 BOHWA BANGKOK 7.1 199.11 36823 NHĐV1 - P/S Anh B 19:15 AGE LINES Tungf
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 15/10 00:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - BG Định GSP Tùng A Hồng
2 06:00 13/10 05:30 OCEANIC ETHER 6.1 99.9 4698 P/S - Eu ĐV 2 Thành B 04:30 OCEAN EXPRESS TP,CL15 Tùng A Phương Thay SHENG HANG HUA 16
3 03:00 16/10 06:00 PANCON HARMONY 7.7 141 9946 P/S - GP2 Đông 04:15 S5 VN ST,SK Tùng A Phương
4 05:00 16/10 06:30 ZIM OPAL 11.5 272 74693 P/S (HICT) - HICT Khoa S5 Asia TC99,86 Tùng A Thủy Thay GSL ELENI
5 05:00 16/10 07:30 JINYUNHE 7 182.8 16737 P/S - NamĐV4 Sơn A 06:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Tùng A Sơn Thay SITC HENGDE
6 05:00 16/10 08:00 GREEN RACCOON 5.6 119.52 9947 P/S - C3 Dinh 06:15 THORESEN HC47,45 Tùng A Sơn
7 03:18 14/10 11:30 GAS MIRACLE 5.4 99.9 4303 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E 10:30 D&T HA17,19 Long A Sơn Thay ROYAL 36
8 01:30 16/10 11:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.95 113.56 4691 P/S - PETEC Quang 10:30 TRONG TRUNG HA17,19 Long A Sơn
9 07:00 16/10 11:30 PREMIER 8.2 143.8 8813 P/S - PTSC Việt B Trường_H2 10:30 VSICO HA17,19 Long A Sơn Thay PROSPER
10 07:00 16/10 11:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Đạt B 10:30 HAI AN HA17,19 Long A Sơn Thay HAIAN TIME
11 09:00 16/10 11:30 NEW MINGZHOU 16 7.8 143.2 9653 P/S - ĐV2 Hướng Thành D_H2 10:30 NHAT THANG 689,699 Long A Sơn Thay HF FORTUNE
12 09:00 16/10 12:00 VIETSUN CONFIDENT 6 117 5316 P/S - Nam Hai Anh B 10:15 VIETSUN LINES HA17,19 Long A Thủy Thay PACIFIC EXPRESS
13 01:00 16/10 12:30 PHU AN 36 3.4 91.94 2998 P/S - LE QUOC Trí 10:30 Blue Ocean HC54,47 Long A Thủy AD:23m5
14 05:00 16/10 12:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - T. LY Quân B 10:30 HAI NAM Long A Thủy AD:19m
15 06:00 16/10 12:30 LUCKY DRAGON 4.3 78.63 1615 P/S - MIPEC Minh 10:30 THINH LONG Long A Thủy AD:15m7, thay HAI NAM 67
16 11:00 16/10 13:30 KMTC OSAKA 7.8 172.07 17853 P/S - NHĐV2 Hồng A 12:30 KMTC DV6,ST Long A Long A Thay KAPITAN AFANASYEV
17 11:00 16/10 13:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 HQ Sơn C 10:30 THILOGI 689,699 Long A Long A Y/c cập mạn phải, B3
18 09:00 16/10 13:30 SITC FENGHE 8.2 146.5 9925 P/S - ĐV1 Khánh 10:30 SITC SK,DV9 Long A Long A Thay WHITE DRAGON
19 10:00 16/10 13:30 JIN JI YUAN 9.8 189.7 25700 P/S - NamĐV2 Dũng C 12:30 NAM DINH VU HA35,PW Long A Long A Thay MSC BANU
20 09:00 16/10 14:00 ZHONG ZHANG SHUN 4 107 4266 P/S - LHTS 1 Thịnh CCM Long A Kiên order?
21 09:00 16/10 14:00 HPS-01 6.6 146.68 12100 P/S - ĐX Dũng F Hưng B H1 12:15 THIEN PHUC DX1,689 Long A Kiên Thay A STAR
22 10:00 16/10 14:00 TRUONG AN 06 4.5 95.12 2917 P/S - TD DT Dong do Thành C 12:30 TRUONG AN Long A Kiên P12
23 13:00 16/10 15:30 EVER CHARM 8.4 171.98 17933 P/S - VIP GP1 Trung C EVERGREEN DV6,9,970KW Kiên Kiên
24 13:00 16/10 15:30 LALIT BHUM 8.5 172 18341 P/S - NamĐV3 Tuấn B NAM DINH VU PW,699 Kiên Kiên Thay CA Manila
25 13:00 16/10 16:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 P/S - CV5 Hưng A 14:15 VINAFCO HC34,43 Kiên Kiên
26 15:00 16/10 17:30 CONSCIENCE 8.6 145.99 9972 P/S - NamĐV1 Linh 16:30 gemadept HA17,19 Hiếu Hiếu LINH, Thay Wan Hai 367
27 17:00 16/10 18:30 DONGBANG GIANT NO.5 4.5 131.5 10380 P/S - Lach Huyen 2 Dũng F SEAGULL Tiến Kiên
28 16:00 16/10 19:30 HAIAN BETA 8.4 171.9 18852 P/S - HAI AN Long B 18:30 HAI AN Tiến Tiến Thay Haian Park
29 17:00 16/10 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 P/S - CV2 Hưng F 18:15 GLS Tiến Hiếu
30 17:00 16/10 20:00 EN LONG 6.8 135 9630 P/S - C2 Hải D 18:15 VOSA HC28,45 Tiến Hiếu Thay Hai Duong 89 15.00 chạy
31 16:30 16/10 20:00 HEUNG-A AKITA 8.8 141 9998 P/S - GP1 Hoàng B 18:15 GREEN PORT ST,SK Tiến Hiếu Thay Dong Jin Continent
32 19:00 16/10 22:00 FORTUNE FREIGHTER 8.25 123.57 6773 P/S - CV4 Sơn C 20:15 VOSCO Ta xi
33 20:00 16/10 23:59 J BENE 7.94 142.6 9512 P/S - C3 Ngọc Huy_H3 22:15 VOSA Ta xi Thay G.Raccoon
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 13:30 AN BINH PHAT 88 5.4 106.18 3621 Hai Thinh (ND) - P/S (NĐ) Dũng D AN BINH PHAT TRẦN ANH DŨNG-HTNH
2 16:00 MINH QUANG 08 3.8 98 3110 TD.VC - VC Hiếu NHAT THANG Hiếu P8 pob, ad = 18m
3 16:00 TAN BINH 257 4.6 169.26 16960 C4 - TD.ĐTNT Sơn A VOSA Hiếu SƠN A, pob,Y/C Đ/LÝ BỐ TRÍ TÀU LAI QUAY TRỞ Ở CẦU BẠCH ĐẰNG
4 18:30 HAIAN PARK 7 144.83 9413 HAI AN - MPC Minh HAI AN Tiến Tiến POB