KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng: 07h09 1m4

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN A TUẤN B PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN TÙNG VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 Nam Hai - P/S Dũng C 01:30 VIETSUN LINES HA17,19 Tung A
2 00:30 00:30 TRUONG HAI STAR 3 6.8 132.6 6704 C128 HQ - P/S Tuyên 01:30 TRUONG HAI 689,699 Hoong
3 00:30 00:30 JIN JI YUAN 8.5 189.7 25700 NĐV2 - P/S Đông 01:15 NAM DINH VU 35,699 Hoong
4 02:30 02:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Trọng B 03:15 TRONG TRUNG HA17,19 Tung A
5 02:30 02:30 GREAT LADY 5 118 5036 NAM VINH - P/S Hoàng B 03:15 NHAT THANG 689,699 Tung A
6 02:30 02:30 JIN YUN HE 7.5 182.87 16737 NĐV4 - P/S 03:15 NAM DINH VU 699,PW Tung A
7 04:00 04:00 PANCON HARMONY 7.5 141 9946 GP2 - P/S Long A 05:30 S5 Asia ST,SK Tung A
8 04:30 04:30 PREMIER 8.1 143.8 8813 PTSC - P/S Nam 05:15 VSICO HA17,19 Tung A
9 06:30 06:30 NEW MINGZHOU 16 7.4 143.2 9653 ĐV2 - P/S Hồng A 07:15 NHAT THANG 689,699 T.Anh
10 07:00 07:00 ZIM OPAL 11.6 272 74693 HICT - P/S (HICT) Hùng B Dũng E S5 Asia TC99,86 Phuong
11 07:00 07:00 BW KIZOKU 11 230 48122 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hai Ha 60.000DWT) Khoa PTSC DV Tung A R/M VIET DRAGON 68
12 08:00 08:00 HPS-01 4.8 146.68 12100 ĐX - P/S Đức A 09:30 THIEN PHUC DX1,CL15 Hiếu
13 08:00 08:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Đạt A Thành D_H2 09:30 VINAFCO HC34,43 Hiếu
14 09:00 09:00 LUCKY DRAGON 2.3 78.63 1615 MIPEC - P/S Trung A 11:30 THINH LONG Phương ad = 15.7m
15 10:00 10:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 CV2 - P/S Hưng C 11:30 GLS 34,43 Phương
16 10:30 10:30 OCEANIC ETHER 5.05 99.9 4698 Eu ĐV 2 - P/S Tuân 11:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Phương
17 10:30 10:30 SITC FENGHE 8.1 146.5 9925 ĐV1 - P/S Quân B 11:15 SITC SK,DV9 Phương
18 12:30 12:30 EVER CHARM 8.1 171.98 17933 VIP GP1 - P/S Hòa Đức B H1 13:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Hiêu
19 12:30 12:30 LALIT BHUM 8.8 172 18341 NamĐV3 - P/S Thịnh Quang H1 13:15 NAM DINH VU PW,699,1340HP Sơn
20 12:30 12:30 HAIAN PARK 7 144.83 9413 MPC - P/S Hưng F 13:15 HAI AN HA17,19 Sơn
21 12:30 12:30 KMTC OSAKA 8 172.07 17853 NHĐV2 - P/S Tuấn B Long C H1 13:15 KMTC DV6,ST Hiếu
22 14:00 14:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV4 - P/S Tùng A 15:30 VOSCO 34,43 Thủy
23 15:30 15:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 T. LY - P/S Hưng A 17:30 HAI NAM Thủy AD=19M
24 16:00 16:00 HEUNG-A AKITA 7.5 141 9998 GP1 - P/S Hiếu 17:30 GREEN PORT SK,DV9 Sơn
25 16:00 16:00 VIETSUN HARMONY 5.5 117 5338 NAM HẢI - P/S Anh A 17:30 VIETSUN LINES 35,DX01 Sơn
26 16:30 16:30 CONSCIENCE 8 145.99 9972 NamĐV1 - P/S Tuyến B 17:15 NAM DINH VU HA17,19 Thủy
27 16:30 16:30 GAS MIRACLE 4.7 99.9 4303 Eu ĐV 1 - P/S Ninh Huy_H3 17:15 D&T HA17,19 Thủy
28 18:00 18:00 THAI BINH 02 3.8 135.27 8266 TD DT.Nam Trieu - P/S Trung C NAM PHAT
29 18:30 18:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Hưng C 19:15 GSP 34,43 Order???
30 20:00 20:00 KANG SHUN HUI HUANG 7 139.8 9655 CV1 - P/S Linh 21:30 AGE LINES 43,34
31 20:30 20:30 CHANG ZAN 5.9 120 7730 C128 - P/S Khánh AGE LINES
32 22:30 22:30 SKY TIARA 6.8 137.64 9940 TV5 - P/S Việt B NHAT THANG HC36,34
33 22:30 22:30 HAIAN BETA 8.8 171.9 18852 HAI AN - P/S Đạt A Hưng B H1 HAI AN HA35,17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 16/10 01:30 EVER OUTWIT 8.1 194.96 27025 P/S - VIP GP2 Hướng 00:30 EVERGREEN 17,19,35 Tung A Hoong
2 19:10 14/10 05:30 ALL MARINE 09 5.4 84.24 1992 P/S - NAM VINH Việt B 04:30 DUC THO CL15 Tung A Hoong Thay Great Lady
3 03:00 17/10 06:00 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - NAM HẢI Bình B 04:15 VIETSUN LINES HA17,19 Tung A Hoong Thay Vietsun Confident
4 05:00 17/10 07:30 SKY TIARA 6.8 137.64 9940 P/S - TV5 06:30 NHAT THANG HC34,36 Tung A Phuwong
5 03:30 17/10 07:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - BĐ Cường D HAI NAM Tung A Hoong P8 AD=19M
6 12:00 15/10 08:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Khoa DUC THO Tung A RD1 C/M VIET DRAGON 68
7 22:00 16/10 08:30 QUANG MINH 9 3.5 90.74 2551 P/S - TD.Vat Cach Khánh 06:30 HOANG PHUONG Tung A Phuwong AD=23M
8 06:30 17/10 09:30 CHANG ZAN 6.8 120 7730 P/S - C128 Thắng 08:30 AGE HA17,19 Hiếu Hiếu Y/C C/M PHẢI
9 06:30 17/10 10:00 A STAR 7.3 135.48 9020 P/S - ĐX Tuyến A 08:15 DUC THO DX1,679 Hiếu T.Anh THAY HPS-01
10 12:35 16/10 10:00 VENUS GAS 5.1 99.92 3540 P/S - Lạch Huyện 1 Thương OCEAN EXPRESS Hiếu Phương THƯƠNG
11 06:00 17/10 10:30 MANH HAI PHAT 36 4.5 79.8 2109 P/S - TD.Việt Ý Hưng E 08:30 MANH HAI PHAT T.Anh Phương AD=15M
12 06:20 15/10 11:30 GAS HARMONY 5.4 97.69 3385 P/S - Eu ĐV 2 Duân 10:30 D&T HA17,19 T.Anh Tuấn Anh THAY OCEANIC ETHER
13 08:00 17/10 11:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Tuyến B 10:30 HAI LINH HA17,19 T.Anh Tuấn Anh
14 08:00 17/10 12:00 HANNARA. 6.2 133 9196 P/S - C8 Hồng A Trường_H2 10:15 VIET LONG HC28,45 T.Anh Phương C8+9
15 15:30 15/10 15:30 QUANG ANH GM 5.5 91.94 2971 P/S - PETEC Dũng D 14:30 TRONG TRUNG 679,689 Thủy Sơn
16 12:30 17/10 15:30 VAST OCEAN 7 114.62 4924 P/S - DAP Định 14:30 DUC THO HA17,19 Thủy Sơn
17 13:00 17/10 16:00 07 VEGA S 5.3 132.2 6351 P/S - C4 Tuyến C 14:15 THORESEN HC28,45 Thủy
18 15:00 17/10 17:30 JEJU ISLAND 9.75 221.62 27786 P/S - NamĐV1 Trung B 16:30 WAN HAI HA35,PW,699 Sơn Thay CONSCIENCE
19 14:30 17/10 18:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Hưng F 16:15 VIPCO Sơn AD=18.5M, thay HAI NAM 69
20 19:00 17/10 21:30 MINERVAGRACHT 7.7 142.1 9524 P/S - MPC Anh B 20:30 THORESEN DV6,26 C1
21 19:00 17/10 22:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 P/S - CV2 Hiệu GLS 43,34
22 18:30 17/10 22:00 EN TAI 7.8 127.87 9283 P/S - C5 Sơn A Sơn B_H2 20:15 VOSA HC45,46
23 18:30 17/10 22:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Duân 20:30 VOSCO HC54,47 AD:21m6
24 17:00 17/10 23:30 HAIAN CITY 8.6 171 17280 P/S - HAI AN Đức A HAI AN 19,35,750KW Thay HAIAN BETA
25 21:00 17/10 23:30 SELATAN MAMAI 7.2 115.39 6245 P/S - NamĐV3 Hùng B PIL HA17,19
26 21:00 17/10 23:59 SUNNY ROSE 7.9 137.68 9865 P/S - GP2 Sơn C KMTC SK,DV9
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 07:30 DONGBANG GIANT NO.5 4.5 131.5 10380 Lach Huyen 2 - NĐV4 Vinh 06:30 SEAGULL PW,699 Hoong Phuong POB,THAY JIN YUN HE
2 06:00 THUAN HAI SL_01 2.2 94.4 3098 Bach Dang - TD.NĐV Long B PHU XUAN T.Anh P8 POB,TÀU PHƯƠNG ÁN,PHÍ HT??
3 16:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 BG - Eu ĐV 1 Ngọc GSP CL15,18 POB, thay GAS MIRACLE