KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PHUC HUNG 6.3 112.5 4914 CV5 - P/S Hưng C 01:30 GLS HC34,43 Tuấn Anh
2 00:30 00:30 SITC INCHON 7.5 161.85 13267 TC189 - P/S Hướng 01:15 SITC PW,699 Tuấn Anh
3 06:00 06:00 KHARIS HERITAGE 7.7 147 12545 GP2 - P/S Dũng C 07:30 GREEN PORT ST,SK Kiên
4 06:00 06:00 FREE WILL 5.6 149.8 12186 C3 - P/S Đạt B 03:30 AGE LINES HC28,43 Kiên
5 06:30 06:30 KOBE TRADER 7.2 147.9 9944 ĐV1 - P/S Bình B 07:15 ORIMAS 44,36 Phương
6 06:30 06:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV5 - P/S Thương Trường_H2 07:15 VOSA SK,ST Phương THƯƠNG
7 07:30 07:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 BG - P/S Trung B GSP Kiên BÌNH B
8 08:30 08:30 HELGOLAND 7.8 171.9 18680 NDV1 - P/S Hòa 09:15 NAM DINH VU 699,PW Tùng D
9 08:30 08:30 ERASMUS LEO 8 172.13 20920 TV1 - P/S Khoa 09:15 SG SHIP DT,36,1000KW Tùng D
10 08:30 08:30 CA NAGOYA 7.7 147.9 9984 NĐV4 - P/S 09:15 NHAT THANG PW,699,1000KW Tùng D
11 08:30 08:30 HONG RUN 18 5.2 120.99 4820 VIMC - P/S Thuần 09:15 VIET LONG SK,ST Tùng D
12 10:30 10:30 EVER COMMAND 8.6 172 18658 VIP GP1 - P/S Việt A Long C H1 11:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Phương
13 11:00 11:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Duân 13:30 VOSCO 46,54 Long A ad = 23m
14 12:30 12:30 PANJA BHUM 8.5 148 9924 NHĐV2 - P/S Đức A 13:15 ORIMAS ST,SK Kiên
15 13:00 13:00 HAI NAM 36 2.4 89.98 2487 NAM NINH - P/S Định HAI NAM HC46 Sơn AD: 16,5m
16 13:30 13:30 MIPECORP-55 3.8 96.32 2301 BG - P/S Tiên DUC THO Long A
17 15:30 15:30 TRONG TRUNG 81 3.5 83.9 1987 T.LÝ - P/S Tuấn B TRONG TRUNG HC46 Thủy ad = 22m
18 16:00 16:00 GOLD STAR 19 4.5 117.54 6190 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Thương TAN PHUC Lê Xuân Thương - HT hạng II
19 16:30 16:30 SKY IRIS 6.6 137.64 9940 TV4 - P/S Trung C NHAT THANG HC36,34 Thủy
20 20:00 20:00 TRANG AN 05 4.5 136.4 8310 TD DT.Nam Trieu - P/S Trung D MINH LONG Hiếu
21 20:30 20:30 PRIDE PACIFIC 5.5 147 12545 NĐV4 - P/S Thịnh NAM DINH VU
22 21:30 21:30 HAI PHONG GAS 5 99.98 4410 Lach Huyen 2 - P/S Hiếu GSP
23 22:30 22:30 WAN HAI 102 7.5 144.1 9834 TV5 - P/S Sơn A WAN HAI
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 15/10 03:30 SKY IRIS 7.4 137.64 9940 P/S - TV4 Sơn A 02:30 NHAT THANG Tuấn Anh Tuấn Anh TV4+5
2 21:00 13/10 09:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - VIMC Việt B 08:30 VOSA Tùng D Tùng D Thay Hong Run 18
3 07:00 15/10 09:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV5 Long B 08:30 WAN HAI Tùng D Tùng D Thay BĐ Star
4 05:00 15/10 10:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - MIPEC Khánh 08:15 HAI NAM Tùng D Long A AD:19m,
5 09:00 15/10 11:30 HF FORTUNE 8.4 142.7 9610 P/S - ĐV2 Sơn C 10:30 SITC Phương Phương
6 09:00 15/10 11:30 TC MESSENGER 8.6 145.12 9549 P/S - MPC Linh 10:30 NHAT THANG Phương Phương
7 09:00 15/10 11:30 MSC BANU III 9.9 231 36082 P/S - NĐV2 Tuyên 10:30 NAM DINH VU Phương Tùng D
8 22:00 14/10 11:30 HAIAN TIME 8.4 161.85 13267 P/S - HAI AN Anh B HAI AN Tùng D Phương 2H CHỜ ĐỢI ,XEM NK
9 09:00 15/10 11:30 SITC JIANGSU 8.5 171.99 17119 P/S - TV1 Thành C Tuyến C H1 10:30 SITC Phương Tùng D Thay E.LEO
10 09:00 15/10 13:30 CA MANILA 9.7 166.95 17871 P/S - NĐV3 Quân B NHAT THANG PW,699,1360HP Kiên Long A
11 22:30 14/10 13:30 TUNG LINH 05 5 106.55 2834 P/S - K99 Dũng C 12:30 DUC THO CL15,18 Kiên Long A
12 13:00 15/10 13:30 BW KIZOKU 11 230 48122 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Thắng PTSC Lòng A C/M Vietdragon 68
13 10:30 15/10 13:30 PRIDE PACIFIC 9.3 147 12545 P/S - NĐV4 12:30 NAM DINH VU 699,PW Kiên Long A Thay CA Nagoya
14 11:00 15/10 14:00 SPLENDOR KEELUNG 8.4 103.64 6736 P/S - LHTS 3 Nam 12:15 LE PHAM 679,689 Kiên Thủy
15 11:00 15/10 14:00 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Trọng B Thành D_H2 12:15 gemadept HA17,19 Kiên Hiếu Đ/LÝ đã tăng cường cồng suất tàu lai
16 23:00 12/10 15:30 ROYAL 36 6.2 102.88 3626 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E TRONG TRUNG HA17,19 Thủy Hiếu
17 13:00 15/10 15:30 WAN HAI 367 10.1 203.5 30468 P/S - NamĐV1 Hồng A WAN HAI PW,HA35,689 Thủy Hiếu Thay Helgoland
18 13:00 15/10 15:30 WHITE DRAGON 8.9 171.99 17225 P/S - ĐV1 Trung B SITC DV26,DV9 Thủy Hiếu Thay Kobe Trader
19 14:30 15/10 17:30 SITC HAKATA 8.2 161.85 13267 P/S - TC189 Tình NAM DINH VU 699,PW Sơn
20 14:00 15/10 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.9 141 9946 P/S - GP1 Tuyến A Transimex ST,SK Hiếu
21 10:30 15/10 18:30 AN HUNG 88 5.9 79.9 2805 P/S - NAM NINH Hoàng B QUOC TE XANH HA17,19 Sơn AD: 15m, thay Hai Nam 36
22 17:00 15/10 19:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Hưng F Sơn B_H2 VSICO HA17,19 Long A Hiếu
23 19:00 15/10 21:30 SITC HENGDE 9.8 171.9 18820 P/S - NĐV4 Hùng B SITC Tùng A Tién Thay Pride Pacific
24 19:00 15/10 21:30 KAPITAN AFANASYEV 8.3 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Tùng A KPB PW,699 Long A Tiến
25 20:30 15/10 23:59 KANG SHUN HUI HUANG 8.2 139.8 9655 P/S - CV1 Hải D AGE LINES
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 TTP 89 6.7 105.6 4355 DAP - LAN HẠ Đức B 01:15 CCM Tuấn Anh HL9 pob
2 04:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Eu ĐV 1 - Lạch Huyện 1 Đạt A 05:15 INDO Tuấn Anh POB, đã k/c đ/lý nước ròng,XEM NK
3 07:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Lạch Huyện 1 - Dai Hai Đạt A 08:30 INDO Tùng D POB
4 16:00 SENNA 3 3.8 96.02 3499 ĐÀI HẢI - BG Đạt C INDO 689,699 Sơn POB