KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY16 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Kiên T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PROGRESS 8.6 145 9858 PTSC - P/S Hoàng B 01:15 VSICO HP05,HC45 Tuấn Anh
2 00:30 00:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Vinh Sơn B_H2 01:15 VOSA SK,ST Tuấn Anh
3 01:30 01:30 BITUMEN SHOURI 4.2 96.5 3609 Ben Lam - P/S Tiên 03:30 DUC THO Tùng D P12 AD: 21m
4 02:00 02:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Cường D 03:30 GEMADEPT 17,19 Tuấn Anh K/c đly nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
5 02:30 02:30 MILD SONATA 9 147.9 9994 NĐV2 - P/S Cường B 03:15 NAM DINH VU 17,19 Tuấn Anh
6 02:30 02:30 DONGJIN VOYAGER 8.2 172.2 18559 NHĐV1 - P/S Trung D 03:15 SG SHIP DV6,9 Tuấn Anh HÙNG B
7 04:30 04:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 N.VINH - P/S Thương 05:15 DUC THO SK,ST Tùng D K/c đly nước lên mạnh, tăng cường tàu lai
8 04:30 04:30 HANSA COLOMBO 10.2 182.47 17964 NĐV3 - P/S Việt A 05:15 NAM DINH VU 699,PW Tùng D
9 06:30 06:30 EVER CLEVER 7.9 171.98 18658 NHĐV2 - P/S Hồng A 07:15 EVERGREEN 17,19,35 Tiến
10 06:30 06:30 WAN HAI 175 9.1 172.1 16472 TV1 - P/S Trung C 07:15 CAT TUONG K1,44,1088HP Long A
11 06:30 06:30 EVER CONSIST 7.9 171.9 18658 VIP GP2 - P/S Tùng A 07:15 EVERGREEN DV6,9,970KW Tiến
12 06:30 06:30 MARGARET RIVER BRIDGE 7.9 171.99 17211 TV3 - P/S Hướng 07:15 NORTHERN DT,36 Long A
13 06:30 06:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Duân Huy_H3 07:15 DUC THO 15,18 Long A
14 07:00 07:00 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Long C DUC THO Rời mạn Viet Dragon 68
15 07:30 07:30 RAINBOW SYMPHONY 4.8 101.2 6255 ĐTFR - P/S Hiệu 09:30 HD MARINE Tuấn Anh
16 08:30 08:30 SITC DALIAN 7.2 144.83 9734 ĐV2 - P/S Hội Thành D_H2 09:15 SITC SK,DV9
17 08:30 08:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Eu ĐV 1 - P/S Quang 09:15 D&T 17,19
18 08:30 08:30 SITC SHUNHE 7.8 146.5 9973 ĐV1 - P/S Cường C 09:15 SITC SK,DV9
19 08:30 08:30 EVER PEARL 8.7 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Sơn A 09:15 EVERGREEN ST,HP08,970KW
20 09:00 09:00 XIN BIN HONG 9.5 197 31913 HICT - P/S (HICT) Hòa Tuấn B_NH NAM DINH VU 86,A8 B2
21 10:00 10:00 HPS-02 5.3 146.68 12100 ĐX - P/S Long B 11:30 THIEN PHUC 689,DX1 LONG B
22 10:00 10:00 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - P/S Sơn C 11:30 GSP 15,18
23 12:30 12:30 MILD WALTZ 8.4 147.9 9994 NĐV4 - P/S Việt B NAM DINH VU HA35,699
24 18:00 18:00 NAM PHAT 08 6.6 96.8 3546 C2 - P/S Tuyến B EVER INTRACO
25 18:00 18:00 VIETSUN FORTUNE 5.7 117 5272 TRANS - P/S Quân B VIETSUN
26 22:30 22:30 ROSA 5 99.93 4490 Eu ĐV 2 - P/S Trọng B OCEAN EXPRESS
27 22:30 22:30 MAKHA BHUM 8.3 172 18341 NamĐV1 - P/S Dũng C NAM DINH VU
28 22:30 22:30 VIMC PIONEER 6 120.84 6875 ĐV1 - P/S Tuyến C SITC
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 16/01 01:30 ANH PHAT PETRO 06 6.2 91.94 2961 P/S (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Dũng F HUNG THINH PHAT Phạm Việt Dũng - HT ngoại hạng - 0912.278.512
2 06:00 14/01 02:30 DKC 02 5.7 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Định 00:15 VOSCO HC54,47 Hồng Tùng D P12 AD : 21.8M, K/c đly nước lên mạnh
3 01:00 16/01 03:30 XIN BIN ZHOU 8.7 210.88 32322 P/S - NĐV2 Hải D Đức A_NH 02:30 NAM DINH VU HA35,TP5 Hồng Tuấn Anh Thay Mild Sontana
4 01:00 16/01 04:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - TRANS Bảy 02:15 VIETSUN HA17,19 Hồng Tuấn Anh
5 02:00 16/01 05:30 HAIAN ALFA 9.4 171.9 18852 P/S - HAI AN Thành C 04:30 HAI AN HA35,17,19 Hồng Tùng D
6 05:00 16/01 07:30 TOKYO TOWER 8.3 171.99 17229 P/S - NĐV3 Thắng 06:30 NAM DINH VU PW,699 Long A Long A Thay Hansa Colombo
7 05:00 16/01 07:30 EVER CALM 8.3 172 18658 P/S - VIP GP2 Dinh 06:30 EVERGREEN HA17,19,35 Long A Long A Thay Ever Consist
8 01:00 16/01 08:00 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Hùng B 06:15 GEMADEPT HA17,19 Long A Long A Thay Pacific Grace
9 06:30 16/01 09:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tuyến A 08:30 HAI LINH HA17,ST Hiếu
10 04:00 16/01 09:30 BAO CHEN LING 6.8 189.9 28714 P/S - NHĐV1 Khánh Hiếu_NH 08:30 AGE LINES ST,DV26 Hiếu Khánh, Thay Dongjin Voyager
11 06:00 16/01 09:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV5 Minh 08:30 WAN HAI HC44,45 Hiếu
12 02:06 13/01 09:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Ninh 08:30 D&T 17,19 Hiếu Thay Blue Ocean 02
13 09:00 16/01 10:00 DONG DO 16 2 76 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang THINH AN HỦY KH, xem NK
14 09:00 16/01 11:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Tình 10:30 VSICO HP008,HC45 Tiến Thay Progress
15 11:00 16/01 13:30 INCEDA 7.9 172.04 19035 P/S - TV3 Tuân 12:30 Hapagent DT,45,1200KW Thay Margaret River Bridge
16 11:00 16/01 13:30 VIMC PIONEER 7.3 120.84 6875 P/S - ĐV1 Dũng D Trường_H2 12:30 SITC SK,DV9 Dũng D, Thay Sitc Shunhe
17 11:00 16/01 14:00 VIETSUN DYNAMIC 6 117 5315 P/S - ĐX Bình B 12:15 VIETSUN HA17,19 Thay HPS 02
18 14:30 16/01 16:30 APL SANTIAGO 10.5 328.2 109699 P/S (HICT) - HICT Đông, Bình A Bình A NAM DINH VU Luồng 1 chiều
19 17:00 16/01 17:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Sơn C DUC THO C/M Vietdragon 68
20 18:30 16/01 19:00 DONG DO 16 2 76 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang THINH AN TRẦN MẠNH HÀ- HTNH 0936.915.485
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - Dai Hai Linh GSP CL15,18/CL15,18 Tuấn Anh Tùng D POB, AD: 23m
2 03:00 TRAN MINH 36 6 92.2 2973 ĐT Thịnh Long - P/S (NĐ) Ngọc TRAN MINH Phạm Quang Ngọc - HT hạng II - 0971.789.966
3 22:00 OCEANUS 9 5 99.9 4518 BG - Eu ĐV 2 Trí OCEAN EXPRESS POB, Thay ROSA