KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 17 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 01:30 GAS EVOLUZIONE 4 95 3504 Thang Long Gas - P/S Thịnh 03:30 GSP 47,54 Hồng AD:23m5
2 02:00 02:00 ANH PHAT PETRO 06 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Tiên HUNG THINH PHAT PHẠM CÔNG TIÊN HT Hạng III,0902.006.254
3 02:30 02:30 EDWARD OLDENDORFF 8.1 179.99 25431 MPC - P/S Đạt A Đạt B_NH 03:15 NHAT THANG DV9,6 Tùng D
4 02:30 02:30 EVER CALM 8.2 172 18658 VIP GP2 - P/S Long A 03:15 evergreen Tùng D
5 02:30 02:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 TV5 - P/S Tuyên 03:15 WAN HAI HC44,45 Tùng D
6 04:00 04:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 Nam Hai - P/S Thành B 03:30 gemadept 17,19 Tùng A đã k/c Đ/L tăng cường tàu lai thật khỏe
7 04:30 04:30 XIN BIN ZHOU 9.5 210.88 32322 NamĐV2 - P/S Anh A Hiếu_NH 05:15 NAM DINH VU 35,TP05,1080HP Tùng A
8 05:00 05:00 DONG DO 16 4 76 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Dũng D THINH AN TRẦN ANH DŨNG-HTNH, 0912.073.797
9 05:30 05:30 GOLD STAR 15 4.3 99.91 4080 BG - P/S Hưng D D&T
10 06:00 06:00 BINH MINH 09 5.9 89.68 2975 TD DT.Nam Trieu - P/S Nam 07:30 BINH MINH Long A P8
11 06:30 06:30 SINAR SANUR 9 171.99 19944 TV2 - P/S Cường C 07:15 HOI AN K1,43,1359HP Tùng D BẢY
12 06:30 06:30 CUU LONG GAS 5.2 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Long C DUC THO Hồng Rời mạn VIET DRAGON 68
13 06:30 06:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Vi 07:15 vsico HC45,HP08 Tùng D Đ/L tăng cường tàu lai
14 06:30 06:30 TOKYO TOWER 8.7 171.99 17229 NamĐV3 - P/S Hội 07:15 NAM DINH VU 699,PW,1030KW Tùng D
15 07:30 07:30 OCEANWIN 12 4.2 99.8 2971 ĐTFR - P/S Duân 09:30 VIET LONG Taxi
16 08:30 08:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Quân B Trường_H2 09:15 HAI LINH 17,19 Sơn
17 08:30 08:30 LADY SAINUN 4.2 91.94 2989 Bach Dang - P/S Bình B 09:15 BH GLOBAL Long A
18 09:00 09:00 SAHEL 321 5.6 28.84 450 ĐT. Damen - P/S Hưng C 11:30 SUNNY Sơn ad = 5.35, y/c đội mũ và đi giày bảo hộ, tàu sự cố quay lại nhà máy.
19 09:00 09:00 AL MUTWAKAL 5 22.03 263 ĐT. Damen - P/S Minh 11:30 SUNNY Sơn P8 ad = 4.41m, y/c đội mũ và đi giày bảo hộ
20 10:30 10:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Dũng C 11:15 HAI AN 17,35,19 Long A
21 10:30 10:30 INCEDA 9 172.04 19035 TV3 - P/S Thắng 11:15 CANG HP DT,45,1200KW Long A
22 12:00 12:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 ĐX - P/S Thương 09:30 VIETSUN LINES 17,19 Long A K/C N/C RÒNG RẤT MẠNH.T/C TAU LAI KHỎE
23 13:00 13:00 SAHEL 321 5.6 28.84 450 DT.Damen - P/S Hưng C 15:15 SUNNY ad = 5.35, y/c đội mũ và đi giày bảo hộ, HỦY KH xem nk
24 14:30 14:30 MAERSK NORESUND 7.8 171.93 25805 TV1 - P/S Trung C 15:15 SG SHIP DT,36,935KW Sơn
25 16:30 16:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - P/S 17:15 OCEAN EXPRESS 15,18 Phương K/C nước ròng mạnh tăng cường công suất tàu lai
26 17:00 17:00 AMBER 5.2 99.6 3465 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Việt A DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
27 17:00 17:00 APL SANTIAGO 10.5 328.2 109699 HICT - P/S (HICT) Trung B, Dũng C Dũng C NAM DINH VU 86,66,99,A8 Thuỷ Luồng 1 chiều
28 17:00 17:00 DKC 02 4.5 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Tuân 19:30 VOSCO 47,54 Taxi ad = 23m
29 18:00 18:00 TRUONG HUNG 556 4 115.9 5252 C5 - P/S Hồng A 19:30 Vietsea HC28,54 Hiển ad : 19m
30 18:00 18:00 PHUC THAI 7.5 129.52 7464 CV1 - P/S Hoàng B 17:30 GLS 43,45 Hiển
31 22:30 22:30 SAI GON STAR 5 103 4125 PETEC - P/S Tùng A 23:15 D&T 15,18 Thuỷ
32 22:30 22:30 ULTIMA 7.2 141 9568 MPC - P/S Sơn C macs Thuỷ
33 23:30 23:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 BG - P/S Cường D D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:30 14/01 01:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Trọng A 00:30 D&T HA17,19 Tùng A Tuấn anh Thay GOLD STAR 15, Đ/L tăng cường công suất tàu lai
2 23:00 16/01 01:30 ULTIMA 7.7 141 9568 P/S - MPC Quang 00:30 MACS HA17,19 Tùng A Tuấn anh Y/C C/M Phải
3 22:00 16/01 02:00 PHUC THAI 7.55 129.52 7464 P/S - CV1 Trung A Sơn B_H2 00:15 GLS HC45,43 Tùng A Tùng A
4 01:00 17/01 03:30 MAERSK NORESUND 7.3 171.93 25805 P/S - TV1 Khoa 02:30 SG SHIP DT,36,935KW Tùng A Tùng D
5 01:00 17/01 03:30 EVER WILL 8.2 172 27145 P/S - VIP GP1 Linh 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A Tùng D Cập nhờ NHĐV 40m
6 02:30 17/01 06:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 P/S - CV5 Hưng A 04:15 VINAFCO HC34,43 Tùng A Tuấn anh
7 05:00 17/01 07:30 CONSCIENCE 8.3 145.99 9972 P/S - NamĐV4 Đức A 06:30 NAM DINH VU HA17,19 Hồng Hiếu
8 00:45 16/01 07:30 SAIGON STAR 7.1 103 4125 P/S - PETEC Đức B 06:30 D&T CL15,18 Hồng Hiếu
9 04:30 17/01 07:30 KOTA NEKAD 10.9 179.7 20902 P/S - NamĐV1 Hùng B Cường B_NH 06:30 PIL HA35,699 Hồng Hiếu
10 07:00 16/01 07:30 AMBER 4.5 99.6 3465 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Long C DUC THO Hồng Cập mạn VIET DRAGON 68
11 03:00 17/01 08:00 PANCON HARMONY 8 141 9946 P/S - GP2 Dinh 06:15 S5 ST,SK Hồng Long A Order???
12 05:00 17/01 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV4 Hưng B 06:15 VOSCO HC43,45 Hồng Long A
13 09:00 17/01 10:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 P/S - BG Bảy GSP Tiến Long A
14 09:00 17/01 11:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 P/S - HAI AN Dũng F 10:30 HAI AN 19,35 Tiến Tiến Thay HAIAN ALFA
15 09:00 17/01 11:30 TS SURABAYA 8.7 147.9 9981 P/S - TV4 Việt B 10:30 TS LINES HC36,1000KW Tiến Tiến
16 09:00 17/01 11:30 MAERSK NARVIK 7.5 171.93 25805 P/S - VIP GP2 Hòa 10:30 SG SHIP DV6,9,935KW Tiến Tiến Thay EVER CALM
17 10:00 17/01 13:30 ANNABELLA 7.1 119.93 6711 P/S - DAP Thuần 10:30 DUC THO HA17,19 Tiến Hiếu P12
18 10:30 17/01 13:30 YM HAWK 8.6 168.8 15167 P/S - NamĐV2 Quân B 12:30 NAM DINH VU HA35,699 Tiến Hiếu
19 09:30 17/01 14:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD DT.Nam Trieu Trung D 12:30 BINH MINH Tiến Sơn P8
20 03:30 17/01 15:30 TUNG LINH 05 5.2 106.55 2834 P/S - K99 Hoàng A 14:30 DUC THO CL15,18 Sơn Tiến
21 17:00 13/01 17:30 OCEANIC ETHER 6 99.9 4698 P/S - Eu ĐV 2 Tiên 16:30 D&T HA17,19 Tiến Thuỷ Thay OCEANUS 9
22 17:00 17/01 21:30 XIN YUAN 237 6.6 114.3 4419 P/S - VIMC 20:30 VIET LONG SK,ST Phương Phương
23 09:30 16/01 21:30 THALEXIM OIL 5.7 98.5 2934 P/S - HAI LINH Trọng B 20:15 HAI LINH HA17,19 Phương Phương
24 20:00 17/01 23:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến B 20:30 GSP CL15,18 Phương Tùng D thay GOLD STAR 19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 GOLD STAR 15 4.3 99.91 4080 Eu ĐV 1 - BG Hưng D D&T HA17,19 Tuấn Anh POB
2 03:00 LADY SAINUN 4 91.94 2989 ĐTFR - Bach Dang Định BH GLOBAL Tùng A Tùng A P12 POB
3 05:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 Lach Huyen 2 - T. LY Hưng E DUC THO HC47 Tuấn Anh Sơn POB, AD:20m5
4 07:00 AN BINH PHAT 88 2.8 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT Thịnh Long Đạt C AN BINH PHAT BÙI ANH ĐẠT-HT hạng III, 0934.690.810
5 18:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - BG Cường D D&T HA17,19 Hiển POB, K/C nước ròng mạnh tăng cường công suất tàu lai