KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 15 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05h10 4m0 Nước ròng: 18h22 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TS JOHOR 8.2 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Cường B 01:15 TS LINES 689,699 Tùng D
2 00:30 00:30 GREAT LADY 5 118 5036 N.VINH - P/S Thương 01:15 DUC THO 689,679 Tuấn Anh Đã k/c đ/lý nước lên mạnh tăng cường tàu lai
3 00:30 00:30 ERASMUS CHIEF 7 180.37 17068 TV3 - P/S 01:15 SG SHIP DT,36,900KW Tùng D
4 00:30 00:30 J BENE 5.5 142.6 9512 PTSC - P/S Tùng C Trường_H2 AGE LINES Tuấn Anh
5 02:30 02:30 HAIAN LINK 9.1 147 12559 HAI AN - P/S Hoàng A 03:15 HAI AN 17,19 Tùng A Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, y/c TÀU LAI 35
6 03:00 03:00 ZIM OPAL 12.6 272 74693 HICT - P/S (HICT) Trung B S5 Asia 99,66 Tùng D
7 04:30 04:30 BRIGHT FUJI 8.9 171.99 20341 TV1 - P/S Long A 05:15 NORTHFREIGHT K1,44,1000KW Tuấn Anh
8 04:30 04:30 MSC COLETTE III 10.4 210.92 32284 NĐV2 - P/S Vinh Đạt B_NH 05:15 NAM DINH VU 35,26,1000KW Tuấn Anh
9 04:30 04:30 KMTC LAEM CHABANG 8.6 172.2 18318 NHĐV1 - P/S Trí 05:15 KMTC DV6,ST Tuấn Anh
10 05:00 05:00 NAVIOS VERANO 9.3 238.87 36483 HICT - P/S (HICT) Dũng C NAM DINH VU TCA8,66 Hiếu
11 05:30 05:30 BITUMEN SHOURI 4.2 96.5 3609 Ben Lam - P/S Hiệu 07:30 DUC THO Tùng D P12 hủy KH, xem nk
12 06:00 06:00 VINASHIP UNITY 4 169.37 17019 ĐTNT - P/S Việt B 07:30 VINASHIP Taxi
13 06:00 06:00 CUU LONG GAS 5.2 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO Long A R/M Vietdragon 68
14 06:30 06:30 CA KOBE 7.2 147.9 9984 NĐV3 - P/S Quân B 07:15 NHAT THANG 699,PW Long A
15 07:00 07:00 PHUONG NAM 189 3 79.98 2785 TD.Viet Nhat - P/S Thịnh PHUONG NAM ad = 18m
16 08:00 08:00 ROYAL GALAXY 7.4 169.99 18465 ĐX - P/S Thành C 09:30 BLUE OCEAN 689,699,DX01 Sơn
17 11:00 11:00 TM HAI HA PETRO 4.2 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Hoàng B 11:30 DUC THO 28,46 P12 ad = 23.2m, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
18 16:00 16:00 ATLANTIC OCEAN 7 113 4813 CV4 - P/S Đạt C 17:30 GLS 43,45 Hồng
19 16:30 16:30 KOREA VISION 4.3 97 3872 Eu ĐV 1 - P/S Định 15:30 D&T 17,19 Hồng Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
20 16:30 16:30 FENG YI 6 4.5 99.99 4938 Eu ĐV 2 - P/S Thành B 17:15 INDO 689,699 Hồng
21 22:00 22:00 AMBER 4.5 99.6 3465 Lach Huyen 1 - P/S Tùng C OCEAN EXPRESS
22 22:30 22:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 PETEC - P/S Đức B 23:15 TRONG TRUNG 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 14/01 01:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 P/S - VIMC Tuyến C 00:30 VOSA SK,ST Tùng A Hồng
2 21:00 14/01 01:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Long C 00:30 VSICO HC45,HP008 Tùng A Hồng Thay J Bene
3 01:00 15/01 03:30 MARGARET RIVER BRIDGE 8.6 171.99 17211 P/S - TV3 Hòa NORTHFREIGHT DT,36,1020HP Tùng A Tùng D Thay Eramus Chief
4 01:00 15/01 03:30 EVER PEARL 9 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Khánh 02:30 EVERGREEN HP008,ST Tùng A Tùng D
5 01:00 15/01 03:30 EVER CLEVER 9 171.98 18658 P/S - NHĐV2 Hiếu 02:30 EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A Tùng D HIẾU
6 09:30 14/01 04:00 THAI BINH 05 4.2 153.02 14851 P/S - ĐTNT Anh A AN PHAT Tùng A Hồng P12 phí ht ??
7 03:00 15/01 05:30 DONGJIN VOYAGER 9.3 172.2 18559 P/S - NHĐV1 Hải D 04:30 SG SHIP DV6,9,1000KW Tuấn Anh Hiếu Thay KMTC Laemchabang
8 02:00 15/01 05:30 SINAR SANUR 10.05 171.99 19944 P/S - TV2 Nam 04:30 HOI AN K1,43,1359HP Tuấn Anh Hiếu
9 03:00 15/01 06:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV4 Quang 04:15 GLS 43,45 Tuấn Anh Tuấn Anh
10 03:00 15/01 06:30 THANH DAT 628 6.7 79.9 2745 P/S - VC Thịnh 04:15 VINH HIEN Tuấn Anh Tuấn Anh P12 AD: 15m, C4VC
11 06:30 15/01 07:00 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Minh DUC THO Long A C/M Vietdrgaon 68, HỦY KH xem nk
12 04:00 15/01 07:30 GAS EVOLUZIONE 4 99.98 3504 P/S - TOTAL Hưng A 06:30 GSP CL15,18 Long A Long A
13 10:30 14/01 07:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - N.VINH Hưng F 06:30 DUC THO SK,ST Long A Long A Thay Great Lady
14 09:45 09/01 07:30 QUANG VINH STAR 7 113.2 5355 P/S - PETEC Hưng E 06:30 TRONG TRUNG HA17,19 Long A Long A
15 05:00 15/01 07:30 WAN HAI 175 8.6 172.1 16472 P/S - TV1 Đức A 06:30 WAN HAI K1,44,1088HP Long A Long A Thay Bright Fuji
16 05:00 15/01 07:30 MILD SONATA 8.8 147.9 9994 P/S - NĐV2 Bình B 06:30 NAM DINH VU 689,699 Long A Long A Thay MSC Collette III
17 03:00 15/01 08:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Trọng B 06:15 GEMADEPT HA17,19 Long A Hiển
18 07:00 15/01 09:30 HANSA COLOMBO 7.4 182.47 17964 P/S - NĐV3 Long B 08:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Tiến
19 07:00 15/01 09:30 EVER CONSIST 8 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Đông 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tiến Thay TS Johor
20 09:00 15/01 11:30 SITC DALIAN 8.4 144.83 9734 P/S - ĐV2 Bình A Sơn B_H2 10:30 SITC SK,DV9 Tiến
21 09:00 15/01 11:30 SITC SHUNHE 8.2 146.5 9973 P/S - ĐV1 Tuyến B 10:30 SITC SK,DV9 Tiến
22 07:30 15/01 11:30 MILD WALTZ 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV4 Sơn A 10:30 NAM DINH VU HA17,19 Tiến
23 06:00 13/01 12:00 HPS-02 5.7 146.68 12100 P/S - ĐX Trọng A 10:30 THIEN PHUC 689,DX1 Sơn Thay Royal Galaxy
24 10:00 15/01 13:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S - TOTAL Tuyến A 12:30 GSP CL15,18 Hiển Thay Gas Evoluzione
25 10:30 15/01 13:30 JADE STAR 15 5.8 91.94 2978 P/S - K99 Thuần 12:30 DUC THO CL15,18 Hiển
26 15:00 15/01 15:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Khoa DUC THO POB 15h00, C/M Vietdrgaon 68
27 09:00 14/01 17:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Eu ĐV 1 Hưng C 14:30 D&T HA17,19 thay KOREA VISION, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
28 19:00 15/01 20:30 XIN BIN HONG 7.4 197 31913 P/S (HICT) - HICT Tuyên Vi_NH NAM DINH VU TC86,A8
29 21:00 15/01 23:30 MAKHA BHUM 7.4 172 18341 P/S - NĐV1 Đạt A 22:30 NAM DINH VU PW,699
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 Lach Huyen 2 - TD.Ben Lam Sơn C 04:30 Duy Linh Tùng D Tuấn Anh P12 pob, ad = 22m
2 12:30 GAS EVOLUZIONE 4 99.98 3504 TOTAL - Thang Long Gas Bảy GSP Sơn POB, ad= 24m
3 16:00 ROSA 5.3 99.93 4490 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Thắng Trường_H2 16:30 OCEAN EXPRESS CL15,18 Tax POB, thay FENG YI 6