KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21H29 3M5 Nước ròng: 09H11 0M2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HƯNG TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 04:00 KOOKYANG EXPRESS 4.5 111.97 8739 C2 - P/S Hiếu 05:30 VOSA HC28,54 Hiếu
2 05:30 05:30 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Linh DUC THO R/M VIETDRAGON 68
3 09:00 09:00 ZIM SCORPIO 11.2 272.21 74763 HICT - P/S (HICT) Đông Việt A S5 TC99,86 Tiến
4 11:30 11:30 ROYAL 36 4.5 102.88 3626 Lach Huyen 2 - P/S Tuân DUC THO 689,679 Long A
5 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Tuân VIPCO AD = 18.5m
6 12:00 12:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Trung D 13:30 DUC THO 679,DX1
7 12:30 12:30 SENNA 3 4.1 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến B 13:15 INDO 689,699
8 12:30 12:30 MORNING KATE 4.8 99.98 4551 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng B ASP
9 14:00 14:00 SEACON RIZHAO 7.2 155.84 12979 C6 - P/S Dinh Đức B H1 NORTHERN HC36,45,28
10 14:30 14:30 PATHFINDER. 7.23 179.9 51917 TV5 - P/S Tùng A Blue Ocean K1,HC34
11 16:30 16:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Quang 17:15 HAI AN HA17,19
12 16:30 16:30 EVER CONSIST 8.6 171.9 18658 NHĐV2 - P/S Hòa 17:15 EVERGREEN DV6,9,970KW
13 16:30 16:30 AMBER 5.2 99.6 3465 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hiệu DUC THO R/M Vietdragon 68
14 17:30 17:30 TRUONG NGUYEN 18 5.8 91.8 2656 Tu Long - P/S Hưng C 19:30 QTE EVERGREEN HC54,46 ad = 17m
15 18:30 18:30 MSC VIGOUR III 8.7 221.62 27437 NĐV1 - P/S Dũng C 19:15 NAM DINH VU HA35,PW,699
16 19:30 19:30 OCEANUS 9 4.6 99.9 4518 Lach Huyen 2 - P/S Trọng B ASP
17 20:30 20:30 BAL PEACE 8.3 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Trung A 21:15 EVERGREEN PW,699,970KW
18 22:00 22:00 DYNAMIC OCEAN 16 3.7 113.56 4691 TD.ĐTNT - P/S Hưng E 19:30 DUC THO 4h chờ đợi
19 22:00 22:00 PACIFIC GRACE 8.7 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Hưng A 23:30 GEMADEPT HA17,19
20 22:00 22:00 BINH MINH 39 5.2 87.5 2445 TD.DTNamTrieu - P/S Hoàng B BINH MINH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 13/05 01:30 SITC INCHON 8 161.85 13267 P/S - TC189 Trung C Hưng B H1 00:30 SITC 689,699 Phương
2 23:00 13/05 02:00 PACIFIC GRACE 8.1 144.8 9352 P/S - Nam Hai Cường B 00:15 GEMADEPT HA17,19 Hiếu
3 02:00 14/05 05:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - K99 Cường D 04:30 VIPCO CL15,18 Tiến CƯỜNG D, THAY ROYAL 36
4 05:00 14/05 06:30 ONE THESEUS 11.6 304.06 76862 P/S (HICT) - HICT Hùng B Anh A NORTHERN TC99,86,66,TP8 Tùng D B1
5 16:30 13/05 06:30 AMBER 4.5 99.6 3465 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Linh DUC THO c/m VIETDRAGON 68
6 04:00 14/05 13:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Tùng C 12:30 D&T Hưng F, THAY SENNA 3
7 10:30 14/05 13:30 STOLT SUISEN 5.8 110.1 6426 P/S - Eu ĐV 2 Cường C 12:30 MINH LONG CL15,18 THAY MORNING KATE
8 12:30 14/05 16:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Thang Long Gas Trí 14:15 GSP HC46,54 AD: 23m
9 12:00 14/05 16:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Sơn A 14:15 HAI NAM AD: 19m, Thay Phu My 06
10 17:30 09/05 16:30 BLUE OCEAN 01 3.9 96.72 3437 P/S - DTFR Duân 14:15 D&T
11 05:12 12/05 17:30 LADY LINN 4.5 98 3435 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hiệu DUC THO C/M Vietdragon 68
12 15:00 14/05 17:30 SITC RENHE 8 146.5 9925 P/S - TV5 Trung A 16:30 SITC 689,HA19 TRUNG A, Thay Pathfinder
13 15:00 14/05 17:30 TS INCHEON 8.5 147.9 9981 P/S - NHĐV1 Đạt B 16:30 TS LINES 689,699
14 15:00 14/05 17:30 SITC MOJI 8.2 143.2 9734 P/S - TV2 Ngọc 16:30 SITC SK,DV9
15 15:00 14/05 17:30 PRIME. 8.6 145 9858 P/S - PTSC Đông 16:30 VSICO HA17,19 Thay Premier, Đã k/c đ/lý nước lên manh
16 17:00 14/05 18:30 KOTA LOCENG 10.8 266 42020 P/S (HICT) - HICT Trung B PIL TC99,86
17 16:00 14/05 19:30 AEGEAN EXPRESS 8.3 168.8 15095 P/S - TV4 Hướng 18:30 HOI AN K1,HC36
18 17:00 14/05 19:30 SWAN RIVER BRIDGE 9 171.99 17237 P/S - TV3 Thành B 18:30 NORTHERN K1,HC36 Y/C c/m phải
19 01:00 14/05 19:30 HAIAN BETA 8.7 171.9 18852 P/S - HAI AN Đức A 18:30 HAI AN HA35,17,19 Thay HaiAn Park, order??
20 19:00 14/05 21:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Trung D 20:30 NHAT THANG 689,699
21 19:00 14/05 21:30 SITC GUANGXI 9.5 171.9 17119 P/S - ĐV2 Tùng C 20:30 SITC DV6,9
22 19:00 14/05 21:30 EVER CHASTE 9.5 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Khoa 20:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thay Bal Peace
23 19:00 14/05 21:30 CNC NEPTUNE 9.2 172 18652 P/S - NamĐV2 Hòa 20:30 NAM DINH VU TP8,2
24 19:00 14/05 21:30 MTT PORT KELANG 9.3 172 18680 P/S - NHĐV2 Tuyên 20:30 EVERGREEN HA17,19,35,970KW Thay Ever Consit
25 20:30 14/05 23:30 XIN YUAN 237 5.85 114.3 4419 P/S - VIMC Tuyến C 22:30 VIET LONG SK,ST
26 20:00 14/05 23:30 SITC HENGDE 9 171.9 18820 P/S - TV1 Bình B 22:30 SITC DV6,9
27 21:00 14/05 23:30 LITTLE ATHINA 9 171.9 19129 P/S - ĐV1 Cường C 22:30 SG SHIP K1,HC36,1000KW
28 19:00 14/05 23:59 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - Nam Hai Dũng C 22:15 VIETSUN LINES Thay Pacific Grace
29 15:00 14/05 23:59 TIEN QUANG 68 6.2 92.5 3543 P/S - C7 Định 22:15 BIEN VIET HC28,47
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 ROYAL 36 4.5 102.88 3626 K99 - Lach Huyen 2 Khánh 05:15 DUC THO Phương Tùng D K/c dly nước ròng mạnh
2 12:30 HOAI SON 58 3 79.8 2222 FLAT - BG Thuần QUOC TE XANH pob
3 15:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 Ben Lam - ĐTFR Đạt C VIPCO AD=23.5M,pob
4 18:00 PREMIER 4.3 143.8 8813 BG - PTSC Việt B Ninh_H2 VSICO HA17,19 pob
5 18:00 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 Lach Huyen 2 - NAM VINH Hưng D 18:30 TRONG TRUNG 679 pob,Thay Great Dolphin
6 18:30 GREAT DOLPHIN 5 115 4535 NAM VINH - Lach Huyen 2 Nam 19:15 NHAT THANG 689,699 POB
7 20:00 NASICO NAVIGATOR 5.3 134.3 7249 CV2 - ĐTFR Dũng D GLS POB