KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h24 3m3 Nước ròng: 20h05

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 CV2 - P/S Long A 01:30 VOSCO HC43,44 Tùng A
2 00:30 00:30 CMA CGM GEORGIA 10.3 294.1 54309 HHIT5 - P/S (HICT) Trung C Khánh_Hict NAM ĐINH VU V6,H9,H6 Tùng A
3 00:30 00:30 HF WEALTH 8.3 142.75 9610 ĐV1 - P/S Hưng D 01:15 SITC SK,DV9 T.Anh
4 02:30 02:30 HONG RUN 18 5.6 120.99 4820 VIMC - P/S Hướng 03:15 VIET LONG SK,ST Phương
5 04:30 04:30 PEGASUS DREAM 7.35 146.5 9924 HAI AN - P/S Hà 03:15 VOSA HA17,19 Ta xi
6 06:00 06:00 PHU THANH 4 136.4 8273 TD DT.Nam Trieu - P/S Đạt C 07:15 HD MARINE T.Anh
7 06:30 06:30 GALA 7.2 139.95 9990 NĐV4 - P/S Long B 07:15 THORESEN PW,699 Tùng A
8 06:30 06:30 MILD JAZZ 8.4 147.9 9994 NĐV6 - P/S Thành C 07:15 NAM ĐINH VU 689,699 Tùng A
9 08:00 08:00 BINH MINH 09 5.4 89.68 2975 TD DT.Nam Trieu - P/S Hưng F 09:30 BINH MINH
10 08:00 08:00 VIETSUN RELIANCE 6 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Quang 09:30 VIETSUN HA17,19 LONG
11 10:30 10:30 MACSTAR HAI PHONG 4.5 90.09 2998 TV1 - P/S Trung D Macstar THỦY
12 11:30 11:30 LADY GAS 3.9 97.69 3908 Lach Huyen 2 - P/S Trường Tuấn C_H3 GSP TAXI
13 12:00 12:00 NAM PHAT 08 3.5 96.8 3546 C4 - P/S Sơn B VIET SEA 34,47 LONG AD: 21.5m
14 13:00 13:00 QINGDAO TOWER 10.8 260.05 39941 HICT - P/S (HICT) Hòa NAM DINH VU THỦY
15 16:00 16:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 CV5 - P/S Bình B GLS HỒNG
16 16:00 16:00 PHUC HUNG 6.4 112.5 4914 CV1 - P/S Thành D GLS HỒNG
17 16:30 16:30 MSC NEW JERSEY III 10.9 212.6 35708 HTIT3 - P/S (HICT) Khánh HAPAGENT SƠN
18 16:30 16:30 VIET THUAN 11-06 4.5 129.6 6663 C128 HQ - P/S Duân QT EVERGREEN HỒNG
19 18:30 18:30 HENG HUI 5 126 5779 TV2 - P/S Cường B NHAT THANG THỦY
20 19:00 19:00 MSC VAIGA III 10.5 222.17 28927 HTIT4 - P/S(HICT) Anh A HAPAGENT TÙNG D
21 20:30 20:30 SKY HOPE 7.5 145.71 9742 MPC - P/S Thuần NHAT THANG TAXI
22 21:30 21:30 HAI PHONG GAS 4.8 99.98 4410 Lach Huyen 2 - P/S Hưng A GSP
23 21:30 21:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hiệu GSP TÙNG D ad = 23m
24 22:30 22:30 SKY IRIS 6.8 137.64 9940 TV4 - P/S Minh NHAT THANG TÙNG D
25 22:30 22:30 TONG XIANG. 7.7 126.68 9963 NĐV7 - P/S Hồng A LE PHAM TÙNG D
26 22:30 22:30 SITC QINGDAO 7.8 143.9 9977 ĐV2 - P/S Bảy SITC TÙNG D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 14/10 00:30 QINGDAO TOWER 10.2 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT2 Hải D Hội_Hict NAM DINH VU 62,66 Phương Tùng A C/B Y/c cập mạn phải
2 23:00 14/10 02:00 PHUC KHANH 7.35 132 6701 P/S - CV5 Tuyến C 00:15 GLS HC44,43 Phương Tùng A
3 22:00 14/10 02:30 HOAI SON 56 4.6 79.8 2293 P/S - TD.Việt Ý Đông BAO KHANH Phương Tùng A AD: 12.5m
4 01:00 15/10 03:30 EVER CROWN 9.1 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Đức A 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Phương Phương
5 01:00 15/10 03:30 SKY HOPE 8.5 145.71 9742 P/S - MPC Hoàng A 02:30 NHAT THANG DV9,SK Phương Phương TL
6 01:00 15/10 03:30 MAKHA BHUM 8.6 172 18341 P/S - NĐV2 Thành B 02:30 NAM DINH VU HA35,16 Phương Phương
7 01:00 15/10 04:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 P/S - CV1 Tiên 02:15 GLS HC44,43 Phương T.Anh
8 03:00 15/10 04:30 LADY GAS 3.9 97.69 3908 P/S - Lach Huyen 2 Quân B GSP T.Anh Ta xi
9 00:00 15/10 04:30 MINH TRUONG 18 6 91.94 2999 P/S - VC Minh 02:30 EVER INTRACO HC54,46 T.Anh Ta xi AD: 20m, Y/c cập mạn phải
10 03:00 15/10 05:30 SKY IRIS 8.1 137.64 9940 P/S - TV4 Dũng C 04:30 NHAT THANG HC36,34 T.Anh T.Anh
11 03:00 15/10 05:30 SITC QINGDAO 8.2 143.9 9977 P/S - ĐV2 Trung B 04:30 SITC SK,DV9 T.Anh T.Anh
12 03:00 15/10 05:30 HAIAN DELL 9.5 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Việt B 04:30 HAI AN HA16,35 T.Anh T.Anh
13 02:00 15/10 06:30 THANH BINH 68. 5.9 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Trọng A BAO KHANH Tùng A Ta xi AD: 19.5m
14 05:00 15/10 07:30 HENG HUI 6.2 126 5779 P/S - TV2 Tùng C 06:30 NHAT THANG HC36,43 Tùng A THỦY
15 05:00 15/10 07:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 P/S - PTSC Linh 06:30 VSICO HA16,35 Tùng A THỦY
16 03:00 15/10 07:30 HAIAN LINK 8.95 147 12559 P/S - HAI AN Ngọc 06:30 HAI AN HA17,19 Tùng A THỦY thay PEGASUS DREAM
17 05:00 15/10 07:30 LUCKY BLESSING 8.8 182.83 17609 P/S - TV3 Hùng B 06:30 Hapagent K1,36,800KW Tùng A THỦY
18 04:00 15/10 07:30 MINH ANH 68 3.8 72.16 1195 P/S - Bach Dang Tuyến A BAO KHANH DX1,679 Tùng A LONG
19 05:00 15/10 08:00 DYNAMIC OCEAN 15 4 145.3 8888 P/S - DTNT Sơn C 06:15 SUNNY Tùng A HIỂN
20 04:30 15/10 08:00 GUO HONG 5 6.4 112.1 4133 P/S - ĐX Anh B 06:15 DUC THO DX1,679 Tùng A LONG
21 06:30 15/10 10:00 PRINCE HENRY 6.3 120 9129 P/S - CV3 Hà 08:15 AGE LINE HC34,45 Hiển HIỀN
22 11:00 15/10 13:30 TAICHUNG 9.3 183.2 16705 P/S - NHĐV1 Hội 12:30 GREENPORT HA17,19,35 THỦY
23 15:00 15/10 16:30 ONE FANTASTIC 12.6 366 155545 P/S (HICT) - HICT Bình A, Quân B Quân B NORTHFREIGHT SƠN Cảng y/c cập mạn phải, Luồng 1 chiều
24 04:00 15/10 17:30 YOU SHEN 3 6 103.09 4608 P/S - Eu ĐV2 Long C VIETFRACHT HỒNG Thay HaiPhong Gas
25 15:00 15/10 17:30 MAERSK NOTODDEN 8 171.93 25723 P/S - TV1 Tuấn B SG SHIP HỒNG Thay Macstar Haiphong
26 17:00 15/10 18:30 KMTC SEOUL 10.2 196.16 27997 P/S (HICT) - HICT Dũng F KMTC TÙNG D
27 17:00 15/10 18:30 MSC KERRY VII 11.4 299.99 72760 P/S - HTIT3 Sơn A HAPAGENT TÙNG D Thay MSC New Jersey III
28 15:00 15/10 19:30 AREZOO 6.1 168.46 15670 P/S - TV2 Trí TRỌNG B_H1 Ngoi Sao Viet SƠN Thay Heng Hui, 02h chờ đợi
29 19:00 15/10 21:30 SITC SHIDAO 8.1 141 9967 P/S - ĐV1 Hưng C SITC HỒNG
30 18:30 15/10 22:30 DONG DO 18 2.5 79.79 1811 P/S - TD.Việt Ý Hưng B THINH AN HỒNG AD:13m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 HAI LINH - Lach Huyen 1 Định OCEAN EXPRESS T.Anh POB
2 03:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Lach Huyen 1 - BG Định OCEAN EXPRESS Ta xi ĐỊNH, POB, thay PHOENIX GAS
3 04:00 PHOENIX GAS 5.5 99.9 4312 BG - Eu ĐV 1 Tùng A GSP CL15,16 T.Anh Ta xi POB
4 11:30 GREENLIGHT 01 3.8 79.9 2133 T. LY - Bach Dang Thịnh DUC THO THỦY HIỀN POB, AD: 22m
5 16:30 HAI PHONG GAS 4.8 99.98 4410 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Hưng A GSP POB
6 16:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Tuân PHU XUAN HIỀN
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Dinh Duy Linh Thủy P/S-GT8-P/S