KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 16 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08h00 3m4 Nước ròng: 20h46 0m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B PHƯƠNG VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MAKHA BHUM 8.8 172 18341 NĐV2 - P/S Bình A 01:15 NAM DINH VU HA19,35 TUẤN ANH TRUNG D
2 02:30 02:30 EVER CROWN 9.4 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Hướng 03:15 EVERGREEN DV6,9 PHƯƠNG
3 04:30 04:30 HAIAN DELL 9.1 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Hải D Thương - H1 05:15 HAI AN HA19,35 TIẾN
4 04:30 04:30 HAIAN LINK 8.6 147 12559 HAI AN - P/S Đông 05:15 HAI AN HA17,19 TIẾN
5 07:00 07:00 KMTC SEOUL 10.3 196.16 27997 HICT2 - P/S (HICT) Vinh KMTC 62,A8 TÙNG A
6 08:30 08:30 YOU SHEN 3 4.8 103.09 4608 Eu ĐV 2 - P/S Vi VIETFRACHT
7 08:30 08:30 LUCKY BLESSING 8.3 182.83 17609 TV3 - P/S Trung A 09:15 HAPAGENT 36,DT
8 08:30 08:30 PHOENIX GAS 4.8 99.9 4312 Eu ĐV 1 - P/S Hoàng A Tuấn C_H3 07:15 GSP CL15,16
9 10:00 10:00 PRINCE HENRY 6.4 120 9129 CV3 - P/S Tùng C AGE LINE 34,43
10 10:30 10:30 MAERSK NOTODDEN 7.3 171.93 25723 TV1 - P/S Việt A SGS DT,36
11 10:30 10:30 SITC SHIDAO 8.3 141 9967 ĐV1 - P/S Đức A SITC SK,DV9
12 10:30 10:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 PTSC - P/S Thành C 11:15 vsico HA16,35
13 11:30 11:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 BG - P/S Đức B OCEAN EXPRESS
14 12:30 12:30 YM HORIZON 8.6 168.8 15167 NĐV1 - P/S Hiếu NAM DINH VU 689,PW
15 12:30 12:30 NORDATLANTIC 8.9 172 18508 NĐV2 - P/S Dũng F HAPAG-LLOYD HA35,699
16 16:30 16:30 MSC KERRY VII 10.4 299.99 72760 HTIT3 - P/S(HICT) Sơn A Đạt A_Hict HAPAGENT H3,V8,TUG01
17 18:00 18:00 GUO HONG 5 4.8 112.1 4133 ĐX - P/S Hưng C DUC THO DX1,679
18 18:30 18:30 AREZOO 6.9 168.46 15670 TV2 - P/S Việt B Ngoi Sao Viet DT,45
19 19:00 19:00 MAXAN 8 3.7 91.94 2995 VC - P/S Khánh GSP 47,54 AD: 24.2m, 02h chờ đợi
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 15/10 01:30 YM HORIZON 7.6 168.8 15167 P/S - NĐV1 Linh Hưng F - H1 00:30 NAM DINH VU 689,PW TUẤN ANH
2 19:00 15/10 01:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Bình B 00:30 VOSA SK,ST TUẤN ANH
3 01:00 16/10 03:30 NORDATLANTIC 8.8 172 18508 P/S - NĐV2 Thịnh 02:30 HAPAG-LLOYD HA35,699 PHƯƠNG THỊNH, Thay MAKHA BHUM
4 00:30 16/10 03:30 STARSHIP TAURUS 8.9 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Tuyến B 02:30 VOSA DV6,9 PHƯƠNG Thay EVER CROWN
5 02:00 16/10 06:00 KOBE TRADER 8.9 147.9 9944 P/S - GP1 Trọng A 04:15 GREEN PORT ST,SK PHƯƠNG
6 02:00 16/10 06:00 OCEANWIN 1 4.7 99.8 2996 P/S - CV2 Hưng E 04:15 nsa HC34,45 PHƯƠNG
7 05:00 16/10 07:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 P/S - HAI AN Sơn C 06:30 HAI AN HA35,17 Thay HAIAN LINK
8 10:00 13/10 09:30 LADY LINN 5.6 98 3435 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 08:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Thay PHOENIX GAS
9 08:30 16/10 11:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Hoàng B 10:30 HAI LINH
10 18:00 14/10 11:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.8 113.56 4691 P/S - PETEC Long A 10:30 TRONG TRUNG HA17,19 THÀNH D
11 11:00 16/10 12:30 WAN HAI 366 11.5 203.5 30676 P/S (HICT) - HICT2 Tùng A WAN HAI Thay KMTC SEOUL
12 10:30 16/10 13:30 HE SHENG 8.6 146.45 9528 P/S - NHĐV2 Ngọc 12:30 GREEN PORT HA17,19
13 11:00 16/10 13:30 EVER CHASTE 9 171.95 17943 P/S - VIP GP1 Long B 12:30 EVERGREEN DV6,9 Cập nhờ NHĐV 40m
14 10:00 16/10 13:30 TUNG LINH 05 5.3 106.55 2834 P/S - K99 Long A DUC THO
15 10:00 16/10 13:30 AN SON TUNG 866 6.8 79.89 2350 P/S - C128 HQ Tuyến A 12:30 BAO KHANH B2
16 12:30 16/10 15:30 KOREA VISION 5.3 97 3872 P/S - TOTAL Thành C GSP CL15,16
17 12:00 16/10 16:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 P/S - CV1 Đạt C VINAFCO HC34,45
18 11:30 16/10 16:00 ROYAL DREAM 6.2 89.9 2979 P/S - ĐX Đức B Blue Ocean DX01 HL
19 13:00 16/10 16:30 MAERSK TAURUS 11.5 332 94055 P/S (HICT) - HHIT5 Trung C, Anh B Anh B HAI VAN V8,H6,V9,H3 Luồng 1 chiều
20 15:00 16/10 17:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV2 Quân C SITC SK,DV9
21 18:00 16/10 21:30 VIEN DONG 09 7.1 102.79 4089 P/S - C128 Trường Tuấn C_H3 VIET SEA 679,689
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 OPEC CAPRI 5.6 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Tuyến C 06:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB, thay You Shen 3, order?
2 14:30 LADY LINN 5.4 98 3435 Eu ĐV 1 - BG Hưng D OCEAN EXPRESS pob
3 18:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Tuấn B OCEAN EXPRESS POB, thay LADY LINN
4 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hội Duy Linh TÙNG A P/S-GT8-P/S
5 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Thành B PHU XUAN TÙNG A P/S-GT8-P/S