KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 14 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H15 3M2 Nước ròng: 19H20 1M0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGỌ VĂN HƯNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Viêt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.2 141 9946 GP1 - P/S Nam 03:30 TRANSIMEX ST,SK
2 02:30 02:30 HAIAN WEST 10.1 175.47 18327 NĐV6 - P/S Thành C 03:15 NAM DINH VU HA35,PW
3 04:30 04:30 FENG HAI 98 6.7 159.2 12253 TV4 - P/S Dũng E Hưng E - H1 05:15 Ngoi Sao Viet DT,45
4 06:30 06:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Anh B 07:15 DUC THO CL15,16
5 06:30 06:30 HAI NAM 66 3.5 79.8 1599 Bach Dang - P/S Quân C 07:15 HAI NAM
6 06:30 06:30 SEA PATRIS 8 176.72 36201 MPC - P/S Long A NHAT THANG
7 08:30 08:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - P/S Tuấn B 09:15 DUC THO 679,689 TÙNG D
8 08:30 08:30 TRUONG HAI STAR 3 6.4 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hoàng A 07:15 THILOGI 689,699 TÙNG D B2,HOÀNG A
9 09:30 09:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 T.LÝ - P/S Long C 11:30 VIPCO HC54,47 LONG ad = 19.6m
10 10:30 10:30 PROCYON LEADER 8.1 179.9 53645 TV5 - P/S Vinh 09:15 NORTHFREIGHT DT,36 HIỀN
11 10:30 10:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - P/S Khánh 09:15 INDO 679,689 HIỀN
12 12:00 12:00 TRUNG THANG 56 4 106.68 4091 NAM HẢI - P/S Thuần VIETSEA 679,DX01
13 12:30 12:30 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NĐV1 - P/S Quang 11:15 gemadept HA17,19 HIỀN
14 14:00 14:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Đức B VINAFCO 34,45 TÙNG D
15 14:00 14:00 NAUTICA KLUANG 2 4.4 119.9 7147 Lach Huyen 1 - P/S Trí NHAT THANG SƠN
16 14:30 14:30 BITUMEN KOSEI 5 102.51 4264 Eu ĐV 2 - P/S Ninh DUC THO HA17,19 TÙNG D
17 16:30 16:30 SENNA 2 4.2 99.98 3493 Eu ĐV 1 - P/S Bình B Dong Duong 689,699 TÙNG D
18 16:30 16:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NĐVA1 - P/S Trọng A HUNG THINH PHAT
19 18:00 18:00 DYNAMIC OCEAN 15 5 145.3 8888 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Cường C HUNG THINH PHAT Đỗ Mạnh Cường,Hạng Nhất,0942389166
20 19:00 19:00 HYUNDAI NEPTUNE 11.2 324 110632 HICT1 - P/S (HICT) Bình A, Anh A Anh A NORTHFREIGHT 66,62,A8,YHP09 Luồng 1 chiều
21 22:30 22:30 XINGHE TIMES 5.4 159 17136 ĐV2 - P/S Tuyến B Cường D - H1 AGE LINE K1,HC44
22 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Minh Huy_H3 D&T CL15,16
23 22:30 22:30 VIET THUAN 11-07 4 129.6 6663 C128 - P/S Bảy EVERGREEN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 14/10 02:30 HYUNDAI NEPTUNE 10.4 324 110632 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Đông Đông NORTHFREIGHT TC66,62,A8,YHP09 LUỒNG 1 CHIỀU
2 02:30 14/10 06:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Ngọc 04:15 GSP HC47,54 AD = 22.4M
3 05:00 14/10 08:00 FORTUNE NAVIGATOR 8 119.1 6543 P/S - CV2 Tùng C 06:15 VOSCO HC44,43
4 06:30 14/10 09:30 CX LIS 9.7 169.37 17018 P/S - NĐV5 Dũng E TRỌNG B_H1 VOSA TÙNG D
5 07:00 14/10 09:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Trung D 08:30 D&T CL15,16 TÙNG D
6 10:20 13/10 10:30 GREENLIGHT 01 5.1 79.9 2133 P/S - T.LÝ Đạt C Tuấn C_H3 08:30 DUC THO P8 AD=22M,THAY VP ASPHALT 2
7 05:45 14/10 10:30 KHOI NGUYEN 05 5.6 87.5 2445 P/S - TD.Việt Ý Trường 08:30 MANH KHANG P8 AD=15M,TRƯỜNG
8 08:00 14/10 11:30 PEGASUS DREAM 8.5 146.5 9924 P/S - HAI AN Hội 10:30 VOSA HA17,19 HIỀN HIỀN
9 06:30 14/10 11:30 HAI PHONG GAS 6 99.98 4410 P/S - Eu ĐV 2 Cường B 08:30 GSP HIỀN HIỀN THAY OCEANUS 9
10 09:00 14/10 11:30 MACSTAR HAI PHONG 5.6 90.09 2998 P/S - NĐV3 Hưng A 10:30 Macstar HIỀN HIỀN
11 09:30 14/10 13:30 HONG RUN 18 6.8 120.99 4820 P/S - VIMC Duân 12:30 VIET LONG SK,ST LONG SƠN
12 11:00 14/10 13:30 MILD JAZZ 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV6 Tuyến A 12:30 NAM DINH VU 689,699 LONG SƠN
13 11:00 14/10 13:30 HF WEALTH 7.5 142.75 9610 P/S - ĐV1 Long B 12:30 SITC SK,DV9 LONG SƠN
14 13:00 14/10 14:30 CMA CGM GEORGIA 9.2 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT5 Sơn A Dinh_Hict NAM DINH VU V6,V9,56 TÙNG D TÙNG D
15 14:30 14/10 18:00 CHUANG XIN 6 7.05 138.6 8703 P/S - GP2 Sơn B VIET LONG SK,ST
16 15:00 14/10 18:00 VIETSUN RELIANCE 6.7 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Hoàng B VIETSUN HA17,19 HỒNG
17 17:00 14/10 18:30 MSC NEW JERSEY III 9.5 212.6 35708 P/S (HICT) - HTIT3 Quân B HAPAGENT DT,TUG01
18 17:00 14/10 18:30 MSC VAIGA III 9.3 222.17 28927 P/S (HICT) - HTIT4 Hải D Hà_ Hict HAPAGENT V3,TUG01
19 20:30 14/10 23:30 VIET THUAN 11-06 6.8 129.6 6663 P/S - C128 Hưng B EVERGREEN thay VIET THUAN 11-07
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 NAUTICA KLUANG 2 4.4 119.9 7147 ĐTFR - Lach Huyen 1 Hồng A 05:30 NHAT THANG POB,AD=36.4M
2 04:00 CUONG THINH 36 5.2 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Cường C Duc Cuong Đỗ Mạnh Cường,Hạng Nhất,0942389166
3 08:30 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 TOTAL - HAI LINH Thịnh OCEAN EXPRESS CL15,16/CL15,16 TÙNG D POB,THAY GREAT FIVE OCEAN
4 10:00 TRUONG THANH 678 3 79.9 2745 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Cường C TRUONG THANH Đỗ Mạnh Cường,Hạng Nhất,0942389166
5 16:30 MACSTAR HAI PHONG 5.5 90.09 2998 NĐV3 - NHĐV1 Tuân MACSTAR 679,689/SK,ST POB
6 20:30 MACSTAR HAI PHONG 5.1 90.09 2998 NHĐV1 - TV1 Đạt B MACSTAR POB
7 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Thắng Duy Linh P/S-GT8-P/S
8 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Đạt A PHU XUAN P/S-GT8-P/S, Thi công đến 08h ngày 15/10 HỦY KH