KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 13 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h27 3m6 Nước ròng: 08h22 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT VIỆT TUẤN TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN HARMONY 5.4 117 5338 Nam Hai - P/S Bảy 01:30 VIETSUN LINES HA17,19 Bảy
2 06:30 06:30 GAS CAPRICORN 9.2 230 46021 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Hải D PTSC Rời mạn VIET DRAGON 68
3 10:00 10:00 CHUNRONG 806 4 119.05 6051 ĐX - P/S Thuần AGE LINES DX1,HA19
4 12:30 12:30 DANUM 173 6.7 139.2 8766 MPC - P/S Dinh Hưng C_H2 MACS HA17,19
5 12:30 12:30 XIN MING ZHOU 22 6 143.2 9653 ĐV 1,2 - P/S Việt B NHAT THANG 699,689
6 12:30 12:30 SKY HOPE 7.4 145.71 9742 TV4 - P/S Thành C NHAT THANG HC34,36
7 12:30 12:30 HEUNG-A XIAMEN 6.6 141 9998 ĐV1 - P/S Trung B Tiên_H2 ORIMAS HC36,34
8 12:30 12:30 BIENDONG FORTUNE 7.4 124.8 5725 VIMC - P/S Dũng F VOSA SK,ST
9 13:00 13:00 WAN HAI 325 10.8 203.5 30676 HICT - P/S (HICT) Long B WAN HAI TC86,66
10 14:30 14:30 LALIT BHUM 8.1 172 18341 NĐV4 - P/S Nam Ngọc H1 NAM DINH VU PW,699
11 14:30 14:30 TS PENANG 8.3 147.9 9981 VIP GP1 - P/S Bình B TS LINES 689,699,1000KW
12 16:30 16:30 PHOENIX D 8.8 182.12 21611 NHĐV2 - P/S Tình SAIGON SHIP DV6,9,1500KW
13 16:30 16:30 SITC HONGKONG 7.5 145.12 9531 ĐV2 - P/S Hoàng A SITC SK,ST
14 16:30 16:30 CA SHANGHAI 7.3 166.95 17871 NĐV - P/S Hội Tuyến A H1 NHAT THANG PW,699,1360HP
15 18:00 18:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV4 - P/S Trọng B 19:30 VINAFCO HC34,45
16 18:30 18:30 SITC ANHE 7.8 146.5 9925 TC189 - P/S Hồng A 19:15 SITC 679,699
17 20:00 20:00 BINH MINH 09 5.8 89.68 2975 TD DT.Nam Trieu - P/S Sơn C QUOC TE XANH
18 20:30 20:30 MSC SHANVI III 8.5 231 35981 NĐV2 - P/S Khoa 21:15 NAM DINH VU ST1,TP08,HP006
19 21:00 21:00 YM TRILLION 10.9 333.95 118524 HITC - P/S (HICT) Tùng A, Tuyên Tuyên GREEN PORT TC99,86,66,TP8 Luồng một chiều
20 22:30 22:30 CNC SATURN 9.2 172 18652 TV2 - P/S Đức A Tuyến C H1 23:15 CANG HP K1,36,1010KW  
21 23:30 23:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 BG - P/S Cường D D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 12/05 01:30 XIN MING ZHOU 22 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV 1,2 Hiếu Định_H2 00:30 SUNRISE ST,SK
2 00:24 12/05 03:30 MORNING KATE 5.6 99.98 4551 P/S - Eu ĐV 2 Đức B 02:30 ASP TP3,CL15 Thay ANNIE GAS 09
3 02:30 03/05 05:30 ROYAL 36 5.6 102.88 3626 P/S - K99 Hưng F 04:30 DUC THO 689,679
4 21:00 11/05 08:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hải D DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
5 10:00 13/05 14:00 FS BITUMEN NO.1 6.4 105.5 4620 P/S - ĐX Trí DUC THO DX1,679 TL, thay CHUNRONG 806
6 10:00 13/05 14:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T. LY Sơn A 12:15 VIPCO AD:18m5
7 13:00 13/05 15:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Hòa NHAT THANG 689,699
8 04:00 12/05 17:30 SENNA 3 4.5 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Quang 16:30 DONG DUONG 689,699 THAY ANNIE GAS 09,K/C d/lý tằng cường tàu lai khỏe
9 17:00 13/05 18:30 ZIM SCORPIO 9.8 272.21 74763 P/S (HICT) - HICT Đông Anh B S5 DV6,9,970KW thay WAN HAI 325
10 17:00 13/05 19:30 BAL PEACE 9.2 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Dũng C 18:30 EVERGREEN DV6,9,970KW thay TS PENANG
11 15:00 13/05 21:30 HAIAN PARK 8.2 144.83 9413 P/S - HAI AN Hoàng A Ninh_H2 20:30 HAI AN HA17,19
12 19:00 13/05 21:30 EVER CONSIST 9.5 171.9 18658 P/S - NHĐV2 Thành B Long C H1 20:30 EVERGREEN DV6,9,970KW THAY PHOENIX D
13 19:00 13/05 21:30 MSC VIGOUR III 9 221.62 27437 P/S - NĐV1 Trung A 20:30 NAM DINH VU PW,HA35,699
14 07:00 13/05 21:30 PATHFINDER. 7.11 179.9 51917 P/S - TV5 Đạt A 20:30 BLUE OCEAN K1,36 Y/C cập mạn phải
15 18:00 13/05 22:00 KOOKYANG EXPRESS 4.85 111.97 8739 P/S - C2 Hưng A 20:15 VOSA HC28,54
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Hướng ASP TP3,CL15 pob, thay LADY AEGINA
2 11:00 HAI NAM STAR. 2.4 90.43 2671 TD Vat cach - BG Duân HAI NAM DUÂN, POB, AD:19m
3 13:00 TRUONG NGUYEN 18 2.6 91.8 2656 TD.Viet Y - Tu Long Thịnh EVERGREEN
4 15:00 TRUONG AN 06 2.8 95.12 2917 TD.Viet Y - BG Vi TRUONG AN HIỆU
5 16:30 ANNIE GAS 09 4.6 105.92 4002 Eu ĐV 1 - BG Tùng C ASP POB,K/C d/lý tằng cường tàu lai khỏe
6 22:00 HOANG TUAN 89 3.7 92.5 2999 LHTS - DAP Hưng E KPB POB