KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY14 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h28 2m6 Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 LONG HOA HƯNG
Trực ban Hoa tiêu: HƯNG F T2
T3
P.QLPT Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER COMMAND 6.9 172 18658 VIP GP2 - P/S Tuấn B 01:15 EVERGREEN
2 00:30 00:30 BIENDONG FORTUNE 7.2 124.8 5725 VIMC - P/S Trọng B 01:15 VOSA
3 00:30 00:30 VIETSUN CONFIDENT 5.6 117 5316 C128 HQ - P/S Cường D VIETSUN B3
4 02:30 02:30 OTANA BHUM 6.6 148 9924 NĐV4 - P/S Thịnh 03:15 GMD
5 02:30 02:30 DONG FANG FU 7.3 161.85 13199 NHĐV2 - P/S Cường B 03:15 ORIMAS
6 02:30 02:30 PHUC THAI 7.9 129.52 7464 TV3 - P/S Thuần 03:15 GLS
7 04:30 04:30 HISTORY ELIZABETH 7.9 175.54 18321 NHĐV1 - P/S KPB
8 04:30 04:30 SITC RENHE 8 146.5 9925 TC189 - P/S Dinh 05:15 SITC
9 11:00 11:00 COSCO COLOMBO 8.6 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Khoa NAM DINH VU TC99, 86 Thủy B2
10 12:30 12:30 HONIARA CHIEF 7.8 185.79 30068 VIP GP1 - P/S Đạt A NHAT THANG 689,PW,1608HP Mạnh
11 14:30 14:30 SITC GUANGXI 8.8 171.9 17119 ĐV2 - P/S Quân B SITC DV6, DV9 Kiên
12 14:30 14:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Bình B VSICO HA17, 19 Mạnh
13 14:30 14:30 MILD JAZZ 8.9 147.9 9994 NĐV2 - P/S Tuyến B 15:15 GMD HA17, 19 Kiên
14 14:30 14:30 HAIAN LINK 9 147 12559 HAI AN - P/S Cường C 15:15 HAI AN HAI AU 35,19 Mạnh
15 16:30 16:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C INDO HL689,699 HIẾU
16 16:30 16:30 GREGOS 8.1 185.97 29421 MPC - P/S Sơn A HAI AN HA35, TP02 HIẾU
17 18:30 18:30 SKY IRIS 7 137.64 9940 TV5 - P/S Thành B SUNRISE HC36, 43 TÙNG D
18 22:30 22:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 PETEC - P/S Thương D&T CL15, CL18 SƠN
19 23:00 23:00 ONE MAGDALENA 11.7 330 114643 HICT - P/S (HICT) Vinh, Trung C Trung C NORFREIGHT TC99, TC86, TC66, A8 LONG A B1, LUỒNG 1 CHIỀU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 14/03 03:30 HONIARA CHIEF 7.4 185.79 30068 P/S - VIP GP1 Thắng 02:30 NHAT THANG
2 01:00 14/03 03:30 SKY IRIS 8 137.64 9940 P/S - TV5 Thành C 02:30 NHAT THANG
3 13:00 13/03 05:30 SAI GON SKY 6.6 118 5036 P/S - PETEC Đức A 04:30 D&T
4 08:30 14/03 10:30 ST HARMONY 5.6 119.3 5764 P/S - Lach Huyen 2 Trí D&T
5 13:00 14/03 15:30 WARNOW CHIEF 8.5 180.3 17068 P/S - NĐV2 Khánh NAM DINH VU PW,TP02, 900KW KIÊN thay MILD JAZZ
6 15:00 14/03 17:30 HANSA BITBURG 8.9 175.49 18321 P/S - VIP GP1 Dũng F SGS DV6,9,900KW HIẾU THAY HONIARA CHIEF
7 15:00 14/03 17:30 HF FORTUNE 7.9 142.7 9610 P/S - ĐV2 Sơn C SITC SKY, DV9 HIẾU THAY SITC GUANGXI
8 04:00 11/03 17:30 SENNA 3 4.8 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Hưng D INDO HL689,699 HIẾU THAY THANG LONG GAS
9 15:00 14/03 17:30 JIN JI YUAN 8.7 189.7 25700 P/S - TV1 Dũng D Hapagent DT, HC36,HC43 HIẾU
10 16:00 14/03 18:30 COSCO DURBAN 12.1 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Tùng A NAM DINH VU TC99,86 TÙNG D TÙNG D B2, THAY COSCO COLOMBO
11 17:00 14/03 19:30 SITC PYEONGTAEK 7.9 161.85 13267 P/S - TC189 Dũng C SITC HL699+PW TÙNG D LONG A
12 06:30 14/03 19:30 RUI GAO CHUANG XIN 5.6 99.9 3655 P/S - Eu ĐV2 Định DUC THO HA17,19 TÙNG D LONG A THAY VP ASPHALT 1
13 21:00 14/03 23:30 KOTA RAKYAT 8.2 146 9725 P/S - NĐV4 Hội PIL HA17,35 SƠN SƠN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 TM HAI HA PETRO 3.5 104.61 3231 NAM VINH - Bach Dang Hưng C TUNG LINH POB
2 09:00 PHU DUONG 16 2.4 89.8 2339 TD.Việt Ý - Pha Rung (TL.NMDT Nam Trieu) Bảy DAI DUONG pob, ad = 15m, phí HT ck c. Như?
3 18:30 VP ASPHALT 1 4 98 3125 Eu ĐV 2 - BG Duân DUC THO HC36, 43 TÙNG D HIẾU POB