KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY15 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h16 2m8 Nước ròng: 07h00 1m2

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN PHƯƠNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Việt Vinh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:30 03:30 VP ASPHALT 1 4 98 3125 BG - P/S Hoàng B DUC THO
2 12:30 12:30 RUI GAO CHUANG XIN 4 99.9 3655 Eu ĐV 2 - P/S Ninh DUC THO
3 12:30 12:30 SENNA 3 4.5 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Tiên 11:15 INDO 689,699
4 12:30 12:30 HF FORTUNE 7.5 142.7 9610 ĐV2 - P/S Thành C SITC
5 14:30 14:30 KOTA RAKYAT 7.5 146 9725 NĐV4 - P/S Tùng C PIL
6 16:00 16:00 ROYAL 27. 4.4 136.66 8377 TD DT.Nam Trieu - P/S Nam PACIFIC P12
7 16:30 16:30 WARNOW CHIEF 8.7 180.3 17068 NĐV2 - P/S Anh A NAM DINH VU Tùng D HÒA
8 16:30 16:30 JIN JI YUAN 8.9 189.7 25700 TV2 - P/S Hùng B Hapagent DT, HC36,HC43 Tùng D
9 16:30 16:30 HANSA BITBURG 8.7 175.49 18321 VIP GP1 - P/S Trung A SGS P8
10 17:30 17:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hai Ha 60.000DWT) Trí DUC THO Kiên RỜI MẠN VIET DRAGON 68
11 20:30 20:30 SITC PYEONGTAEK 7.3 161.85 13267 TC189 - P/S Dinh SITC 699.PW Kiên
12 20:30 20:30 MAERSK NUSSFJORD 7.2 171.9 25805 TV1 - P/S Dũng D SGS DT, HC 43 Kiên
13 21:00 21:00 COSCO DURBAN 11 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Tình NAM DINH VU 99.86 Tùng D
14 22:30 22:30 VIETSUN HARMONY 5.7 117 5338 C128 HQ - P/S Hưng E VIETSUN HA17 & 19 Long A
15 22:30 22:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thịnh VSICO HA17.19 Long A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 15/03 02:30 ONE HANGZHOU BAY 11.9 334.55 96790 P/S (HICT) - HICT Đông NORTHFREIGHT TC99,86,66,A8 B1, thay One Magdalena
2 06:00 15/03 06:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trọng A DUC THO Cập mạn Viet Dragon 68
3 07:00 15/03 09:30 VIETSUN HARMONY 7.1 117 5338 P/S - C128 HQ Anh B 08:30 VIETSUN HA 17 & 18
4 09:00 15/03 11:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - N.VINH Vi 10:30 SUNRISE 689,699
5 05:00 15/03 11:30 BLUE OCEAN 02 6.2 96.72 3437 P/S - HAI LINH Hướng 10:30 D&T CL15, CL18
6 11:00 15/03 13:30 MAERSK NUSSFJORD 7.2 171.9 25805 P/S - TV1 Hùng B 12:30 SGS DT, HC36, 935KW HT tự đi T2
7 11:00 15/03 13:30 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 P/S - NĐV3 Linh 12:30 GMD HA 17,19
8 14:00 14/03 13:30 FATIME 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Đạt B 10:30 D&T CL 15,18 02h chờ đợi, thay Senna 3
9 11:00 15/03 13:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 P/S - PTSC Long B 12:30 VSICO HA 17, 19 HT tự đi T2
10 02:00 15/03 14:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 P/S - CV2 Minh 12:15 VOSCO HC 34,44
11 02:00 15/03 14:30 ASPIRE 5.5 96.5 3605 P/S - T.LÝ Đạt C 12:15 DUC THO HC 28, 46 AD: 21,6m
12 12:30 15/03 16:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 P/S - GP2 Hưng A TRANSIMEX SILCO SKY+STAR
13 15:00 15/03 17:30 PROCYON LEADER 8.7 179.9 53645 P/S - TV5 Hòa NORTHFREIGHT DT, 36 Tùng D ANH A, tự đi T2, Y/c cập mạn phải
14 13:45 15/03 17:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.2 149.5 9503 P/S - VIMC Thành C VOSA Sky, Star Kiên
15 14:00 15/03 17:30 MSC IMMA III 8.7 201.5 30495 P/S - NĐV1 Long A NAM DINH VU Kiên
16 15:00 15/03 17:30 HELGOLAND 7.8 171.9 18680 P/S - TV2 Hoàng A SGS Tùng D Thay Jin Ji Yuan
17 17:00 15/03 19:30 BAL PEACE 8.9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Tuyên EVERGREEN DV6,9 Mạnh
18 17:00 15/03 19:30 GREEN CELESTE 8.9 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Tuân EVERGREEN DV6,9 Mạnh Thay HANSA BITBURG
19 16:30 15/03 19:30 MSC CORDELIA III 8.7 222.13 28596 P/S - NĐV2 Khoa NAM DINH VU Mạnh Thay Warnow Chief
20 18:00 15/03 21:30 NORDOCELOT 8.5 170 18826 P/S - NĐV4 Hiếu NAM DINH VU 699PW, 950KW Mạnh Thay Kota Rakyat
21 19:00 15/03 21:30 WAN HAI 173 8.9 172.1 16472 P/S - TV3 Đức A CAT TUONG K1,HC36 Mạnh
22 21:00 15/03 22:30 MSC MAKALU III 11.1 210.92 32161 P/S (HICT) - HICT Đạt A NAM DINH VU T66, A8 Tùng D B2, Thay Cosco Durban
23 21:00 15/03 23:30 WAN HAI 102 8.3 144.1 9834 P/S - TV4 Tuấn B WAN HAI HC36.43 Long A
24 21:00 15/03 23:30 HF SPIRIT 7.9 161.85 13267 P/S - TC189 Trung C SITC 699.PW Long A Thay SITC Pyeongtaek
25 21:00 15/03 23:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 P/S - TV1 Hưng F VIET LONG SK,ST Long A TN???
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 BG - K99 Việt B 06:30 Vipco CL 15,18 POB
2 12:00 ST HARMONY 5.9 119.3 5764 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Dũng D D&T CL 15,18 DŨNG D, thay Rui Gao Chuang Xin
3 17:00 VIET ANH 01 2.9 92.06 3430 VC - Tu Long Hưng D_ H2 BIEN VIET HC28.46 P10 POB
4 21:30 VINASHIN EXPRESS 01 5.2 184.1 16174 Lach Huyen 1 - MPC Quân B NOW STAR Mạnh Long A RĐ1 pob, PHÍ HT???, 02H chờ đợi