KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 3 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY13 THÁNG 3 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h00 2m5 Nước ròng: 23h01 1m4

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 HOA HƯNG TUẤN
Trực ban Hoa tiêu: ĐÀM VĂN HƯNG T2
T3
P.QLPT TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 01:00 MAERSK WALLIS 11.5 260.049 40165 HICT - P/S (HICT) Tình HAIVANSHIP TIẾN TÌNH
2 02:00 02:00 HEUNG-A AKITA 7.9 141 9998 GP1 - P/S Thuần GREEN PORT TÙNG A
3 02:30 02:30 PACIFIC GRACE 8.1 144.8 9352 NamĐV4 - P/S Cường C GMD PHƯƠNG
4 04:00 04:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Dũng C VINAFCO TIẾN
5 04:30 04:30 SAI GON STAR 5.1 103 4125 Eu ĐV 1 - P/S Trọng A D&T LONG A
6 04:30 04:30 BAIDE 66 6.5 125 5715 DAP - P/S Sơn C CCM HỒNG
7 04:30 04:30 PROGRESS 8.4 145 9858 PTSC - P/S Thành B VSICO LONG A
8 04:30 04:30 TS INCHEON 7.3 147.9 9981 NHĐV2 - P/S Việt B TS LINES THỦY
9 04:30 04:30 EVER PRIMA 7.2 181.76 17887 VIP GP1 - P/S EVERGREEN THỦY
10 06:30 06:30 JIN YUN HE 8 182.87 16737 NamĐV2 - P/S Khánh NAM DINH VU
11 06:30 06:30 SWAN RIVER BRIDGE 7.8 171.99 17237 TV2 - P/S Anh B NORTHFREIGHT KIÊN
12 06:30 06:30 SITC YOKOHAMA 7.5 144.83 9549 TV - P/S Dũng E SITC KIÊN
13 08:30 08:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Định D&T
14 08:30 08:30 HONG RUN 18 4.6 120.99 4820 VIMC Dinh Vu - P/S Thương VIET LONG
15 09:30 09:30 LUCKY DRAGON 2.5 78.63 1615 MIPEC - P/S Hoàng B THINH LONG LONG A ad = 17.5m
16 12:30 12:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 HAI AN - P/S Dũng F HAI AN MẠNH
17 12:30 12:30 EVER CHASTE 8.7 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Tùng A EVERGREEN MẠNH
18 12:30 12:30 PRIDE PACIFIC 8.9 147 12545 NamĐV3 - P/S Tuyến B NAM DINH VU PHƯƠNG
19 12:30 12:30 SITC XINGDE 8.7 171.9 18820 ĐV2 - P/S Long B SITC PHƯƠNG
20 13:00 13:00 DAI TAY DUONG 25 3.5 91.94 2989 TD.Việt Ý - P/S EVERGREEN P10 AD: 22m
21 14:30 14:30 MORESBY CHIEF 8 185.87 26971 VIP GP1 - P/S Quân B NHAT THANG TÙNG D
22 14:30 14:30 CONSERO 7.4 146 9972 NĐV1 - P/S Long A GEMADEPT TÙNG D
23 16:00 16:00 FORTUNE FREIGHTER 8.4 123.57 6773 CV4 - P/S Hoàng A 17:30 VOSCO PHƯƠNG
24 16:00 16:00 TJ VANDA 6.5 188.5 29398 C4 - P/S Linh 17:30 AGE LINES SƠN C4+5
25 18:00 18:00 GUO SHUN.. 3.6 83.7 2570 ĐX - P/S Tiên 19:30 VIET LONG ---
26 18:00 18:00 SHENG WEI 3.8 96.9 2972 C7 - P/S Tùng C 19:30 S&A SƠN
27 18:30 18:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Hải D 19:15 GSP
28 19:00 19:00 KOTA LAYANG 9.7 261.73 39906 HICT - P/S (HICT) Đông PIL
29 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Tuân 23:15 D&T
30 23:30 23:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 MIPEC - P/S Hiếu 01:30 GSP AD = 23M
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:00 12/03 00:30 KOTA LAYANG 11.4 261.73 39906 P/S (HICT) - HICT Trung B PIL Thay CNC Servay 23.00 12/3 chạy
2 20:00 12/03 04:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV4 Thịnh VOSCO
3 03:00 13/03 04:30 COSCO COLOMBO 12.2 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Khoa NAM DINH VU Thay M.Walis
4 03:00 13/03 05:30 OTANA BHUM 7.6 148 9924 P/S - NamĐV4 Bình B GEMADEPT THỦY Thay Pacific Grace
5 03:00 13/03 05:30 MORESBY CHIEF 8.1 185.87 26971 P/S - VIP GP1 Đạt A NHAT THANG THỦY Thay E.Prima
6 23:00 12/03 05:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Trung C D&T THỦY Thay SG Star
7 03:00 13/03 06:00 PHUC THAI 7.85 129.52 7464 P/S - CV1 Hướng GLS T.ANH
8 02:30 13/03 06:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Hoàng B GSP LONG A HOÀNG B(TỰ ĐI), ad = 22.2m
9 05:00 13/03 07:30 DONG FANG FU 8.2 161.85 13199 P/S - NHĐV2 Bình A ORIMAS KIÊN
10 05:00 13/03 07:30 SITC GUANGXI 8.2 171.9 17119 P/S - ĐV2 Anh A SITC KIÊN Thay SITC Xingde
11 06:00 13/03 09:30 TM HAI HA PETRO 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Duân TUNG LINH
12 07:00 13/03 09:30 SITC RENHE 7.9 146.5 9925 P/S - TC189 Dũng D SITC
13 07:00 13/03 09:30 BIENDONG FORTUNE 7 124.8 5725 P/S - VIMC Dinh Vu Sơn A VOSA Thay Hong Run 18
14 06:00 13/03 10:30 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - Ben Lam Đạt C BINH MINH ad = 15m
15 09:00 13/03 11:30 MILD JAZZ 9 147.9 9994 P/S - NamĐV2 Dũng E GEMADEPT Thay JinJunhe
16 11:00 13/03 13:30 EVER COMMAND 7.9 172 18658 P/S - VIP GP2 Thành C EVERGREEN PHƯƠNG Thay E.Chaste
17 11:00 13/03 13:30 HAIAN LINK 8.8 147 12559 P/S - HAI AN Cường B HAI AN PHƯƠNG Thay HaiAn Bell
18 11:00 13/03 13:30 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 P/S - C128 HQ Minh VIETSUN LINES PHƯƠNG B3
19 12:30 13/03 16:00 TRUONG NGUYEN 08 2.4 88.95 2294 P/S - TD.ĐTNT Vi 14:30 TRUONG NGUYEN KIÊN
20 15:00 13/03 17:30 HISTORY ELIZABETH 8.5 175.54 18321 P/S - NHĐV1 Trung D 16:30 KPB KIÊN LONG B
21 17:00 13/03 19:30 GREGOS 7.1 185.97 29421 P/S - MPC Hòa 18:30 HAI AN MẠNH
22 18:30 13/03 21:30 PRIME. 8 145 9858 P/S - PTSC Trung A 20:30 VSICO MẠNH
23 21:00 13/03 22:30 ONE MAGDALENA 11.6 330 114643 P/S (HICT) - HICT Hùng B, Tuyên Tuyên NORTHFREIGHT B1, thay Kota Layang, luồng 1 chiều
24 15:00 13/03 HAI PHAT 18 4.8 90.54 1986 P/S - VC Hồng A 02:30 LE QUOC ad = 17m, Tàu mất chủ động, HT lên tàu lúc 20h00 tại F0
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 SITC XINGDE 8.7 171.9 18820 ĐV2 - ĐV1 Đạt B Tiên_H2 CANG DINH VU pob,
2 07:00 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T.LÝ - TD.Việt Ý Trọng B HAI NAM LONG A HỒNG P8 ad = 19m, pob
3 13:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - MIPEC Hưng A GSP P8 P8 POB, AD: 22,5m
4 18:00 VP ASPHALT 1 4.6 98 3125 BG - Eu ĐV 2 Ninh 18:30 DUC THO pob, thay Lady Valencia
5 20:00 PHUC THAI 7.1 129.52 7464 CV1 - TV3 Hưng F GLS pob
6 22:00 THANG LONG GAS 5.3 95.3 3434 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Nam 22:30 INDO pob, thay Gold Star 15